Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-15 04:02

11089 件のレコードが見つかりました。 851〜900 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Atinon 20
Isotretinoin (13-cis retinoic acid) · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110314923 (VD-26029-16) viên 7000
Atipravas 10mg
Pravastatin natri · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-28
893110361924 viên 4000
Atira injection
Sodium hyaluronate · 10mg/ml
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 3 bơm tiêm x 2ml
製造業者
Dongkwang Pharm Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-25
880110001500 bơm tiêm 790000
Atirin suspension
Ebastin · 1mg/ml (0,1% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 15ml (kèm 1 cốc đong); Hộp 10 chai 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288400 chai 18000
Atirin suspension
Ebastin · 1mg/ml (0,1% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288400 chai 63000
Atirin suspension
Ebastin · 1mg/ml (0,1% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288400 chai 105000
Atirin suspension
Ebastin · 1mg/ml (0,1% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288400 ống 6000
Atirin suspension
Ebastin · 1mg/ml (0,1% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288400 chai 31500
Atirin suspension
Ebastin · 1mg/ml (0,1% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288400 ống 10500
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893115277823 gói 4180
Atisartan 225
Irbesartan · 225mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110235525 Viên 4950
Atisartan 75
Irbesartan · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110878824 viên 2500
Atisolu 40 inj
Methylprednisolon Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat · 40mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 1ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 1ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110202225 lọ 32000
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-08-05
383110002125 Viên 16000
Atizidin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) (0,1% (w/v) · 1mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110235625 chai 45000
Atizidin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) (0,1% (w/v) · 1mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110235625 ống 12800
Atizidin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) (0,1% (w/v) · 1mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110235625 ống 8800
Atmotap
Isotretinoin · 25mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110306800 viên 9400
Atmurcat
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 4,16mg) · 4mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110459324 gói 9550
Atmuzyn
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 200mg · cid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893110511224 viên 9000
Atmuzyn 400
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg · Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893110859724 viên 18000
Atobe
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg; Ezetimibe 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110543924 viên 5500
Atorcal tablet 20 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-06-17
VN-18880-15 viên 7000
Atorcal tablet 20 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-01-24
VN-18880-15 viên 6800
Atorhasan 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110331123 viên 2500
Atoris 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg · Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-07-31
VN-18272-14 Viên 1560
Atormax
L-ornithin L-aspartat · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110318400 viên 4000
Atornalo
Atorvastatin calcium 10mg · Atorvastatin calcium 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 8 vỉ x 7 viên
製造業者
Sofarimex – Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) (Portugal)
届出日
2026-05-21
560110120224 viên 5200
Atornalo
Atorvastatin calcium 20mg · Atorvastatin calcium 20mg
Viên nén bao phim`
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Sofarimex – Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) (Portugal)
届出日
2026-04-10
560110120124 viên 7015
Atoronobi 40
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 40mg · Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-28
890110527824 viên 1200
Atorpa 20
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110798724 viên 5300
Atorpa- E 20/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg; Ezetimibe 10mg · 20mg; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110798824 viên 7000
Atorpa- E 40/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 40mg; Ezetimibe 10mg · 40mg; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110200000 viên 9000
Atorpharm
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrat) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110147923 viên 1500
Atoruzet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20mg; Ezetimib 10mg · Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20mg; Ezetimib 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110097025 viên 7500
Atorvastatin
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110290325 viên 1848
Atorvastatin
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,4mg) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110290425 viên 1005
Atorvastatin 20 mg
Atorvastatin · 20mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110800124 viên 4800
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110586124 viên 560
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110290900 viên 550
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110290900 viên 170
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110600224 viên 2500
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) · 10mg
Viên nén
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110290900 viên 150
Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin(dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110604224 viên 1000
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium 10,8 mg) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
VD-36149-22 viên 900
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110586224 viên 950
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110291000 viên 650
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110291000 viên 229
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110158325 viên 5580
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110291000 viên 250

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。