Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-15 04:02

11089 件のレコードが見つかりました。 1101〜1150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Babytrim-New AUG 200/28,5
Mỗi gói chứa Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 28 gói x 0,65g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-19
893110383425 Gói 7000
Babytrim-New Aug 400/57
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg · 57/400
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 28 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110260325 gói 9400
Babytrim-New alpha
Alphachymotrypsin · 4,2mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
893110269800 Gói 5000
Baciprox
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893115273325 Lọ 12901
Baclofen MDS 25mg
Baclofen · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110273524 viên 4500
Baclofen-5A Farma 10mg
Baclofen · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110119225 viên 2100
Baclopain 10
Baclofen · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110555724 (VD-33050-19) viên 2000
Baclopain 20
Baclofen · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110456724 (VD-32319-19) viên 4000
Bacloral
Baclofen · 1mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 40 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml;
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110060025 ống 15750
Bacom-BFS
Mỗi ml chứa: Carbazochrom natri sulfonat 5mg · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110017700 ống 32000
Bacom-BFS
Mỗi ml chứa: Carbazochrom natri sulfonat 5mg · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110017700 ống 58000
Bacqure 500mg
Imipenem 500mg, Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 500mg · 500mg; 500mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 30ml; Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
届出日
2025-08-05
890110437223 Lọ 70000
Bacsulfo 0,25g/0,25g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g · 0,25g; 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110216000 lọ 46200
Bacsulfo 0,5g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 0,5g · 0,5g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110809324 lọ 52500
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g · 1g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110809424 lọ 80000
Bacsulfo 2g/1g
Hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ 2:1) tương đương Cefoperazon 2g; Sulbactam 1g · 2g; 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 3g, Hộp 10 lọ x 3g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110243325 Lọ 130000
Bactamox 750 mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam pivoxil) 250mg · 500mg; 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110705224 viên 14700
Bactrim
Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg · 480mg/5ml (tương đương Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg)
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 Ống x 5ml
製造業者
Cenexi SAS (Pháp)
届出日
2025-07-31
3908/QLD-KD Ống 145000
Bactrim
Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg · 480mg/5ml (tương đương Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg)
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Cenexi SAS (Pháp)
届出日
2025-07-31
3142/QLD-KD Ống 145000
Baforazon 3g
Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) · 2g, 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-08-06
893110943524 Lọ 95000
Bagynax Forte
Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Metronidazol 200mg; Nystatin 100 000IU · 80mg; 0,5mg; 200mg; 1000000IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 lọ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893115852924 viên 16000
Balisal
Baclofen 20mg · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 08 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
VD-35254-21 viên 2500
Balisal
Baclofen · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110257724 Viên 2700
Bambuterol 10-US
Bambuterol hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110610024 viên 2000
Bambuterol 20 A.T
Bambuterol hydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110209800 viên 2205
Bambuterol hydrochloride 20 mg
Bambuterol hydroclorid · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110368325 viên 4300
Bamifen
Baclofen 10mg · Baclofen 10mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2025-11-12
529110784424 viên 2600
Banago 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 02 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-06-25
893110489124 viên 45000
Banitase
Bromelain 50mg; Dehydrocholic acid 25mg; Pancreatin (tương ứng: Hoạt tính Amylase 3750 đơn vị USP, Hoạt tính Lipase 300 đơn vị USP, Hoạt tính Protease 3750 đơn vị USP) 150mg; Simethicone 300mg; Trimebutine maleate 100mg · 50mg; 25mg; 150mg; 300mg; 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110345724 Viên 9192
Banitase (SXNQ của Daewon pharm. Co., Ltd; Địa chỉ: 903-1, Sangshin-ri, Hyangnam-myun, Hwaseong, Kyunggi-do, Korea)
Trimebutin maleat 100mg; Dehydrocholic acid 25mg; Pancreatin 150mg; Bromelain 50mg; Simethicon 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-22374-15 Viên 9192
Bantako fort
Metronidazol 250mg; Spiramycin Base (Tương đương 1.500.000IU tính theo nguyên liệu có hoạt tính 4611,19IU) 325,3mg · Metronidazol 250mg; Spiramycin Base (Tương đương 1.500.000IU tính theo nguyên liệu có hoạt tính 4611,19IU) 325,3mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893115553924 viên 3100
Bantet
Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% (w/w), Neomycin sulphat 0,5% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 1mg/g; Neomycin sulfate 5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2026-05-06
VN-16670-13 tuýp 35000
Banvix
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110264024 viên 16800
Banzol 500
Ornidazol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893115092600 viên 19000
Barcavir
Entecavir (tương đương với Entecavir monohydrat 0,5325mg) 0,5mg · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-01-12
894114444223 viên 43000
Baremid
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
893110257824 viên 3950
Bari sulfat pha hỗn dịch
Gói 110g chứa: Bari sulfat 92,7g · 92,7g
Thuốc bột
包装
Gói 110g; gói 140g. Túi 8 gói, thùng 20 túi
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110169225 gói 26000
Baromezole
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110836124 Viên 1700
Barudon Susp
Oxethazaine 20mg ; Aluminum oxide (dưới dạng Dried Aluminum hydroxide gel 582mg) 291mg; Magnesium hydroxide 196mg · 20mg; 291mg; 196mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10 ml
製造業者
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2025-08-01
VN-19092-15 Gói 7500
Barycela inj.
Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU · Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 lọ dung môi 0,7ml; Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm + 10 lọ dung môi 0,7ml
製造業者
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
届出日
2025-10-03
880310322325 hộp 800028
Basaglar
Insulin glargine · 300U/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 Bút tiêm x 3ml, Bút tiêm đóng sẵn thuốc
製造業者
Lilly France (Pháp)
届出日
2026-02-03
300410180200 bút tiêm 300000
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893610332524 Viên 2900
Basmetin
Deflazacort · 6mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110115524 viên 7330
Basmicin 200
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) · 200mg/20ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
VD-19469-13 lọ 50000
Basmicin 400
Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 400mg · 400mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893115395924 Lọ 60000
Bastevir
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate) · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893114227523 viên 36860
Batigan
Tenofovir disoproxil fumarat · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110248424 viên 10000
Batitop
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 20 viên, chai chai 60 viên, chai chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110301500 viên 16000
Bavencio
Avelumab · 200mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Merck Serono S.A. (Thụy Sỹ)
届出日
2025-07-29
760410049025 Lọ 16866108
Be-stedy 16
Betahistin dihydroclorid 16mg · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2026-03-17
890110422123 viên 2900

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。