Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-15 04:02

11089 件のレコードが見つかりました。 1151〜1200 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Becacipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893115477524 viên 2500
Becacyte
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid) · 450mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893114465323 viên 495842
Becadom
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893110285800 viên 500
Becagel
Betamethason (dưới dạng dipropionat) 0,05% (w/w); Calcipotriol (dưới dạng monohydrat) 0,005% (w/w) · 0,05%(w/w); 0,005% (w/w)
Gel
包装
Hộp 01 tuýp thuốc 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110384525 tuýp 200000
Becagel
Betamethason (dưới dạng dipropionat) 0,05% (w/w); Calcipotriol (dưới dạng monohydrat) 0,005% (w/w) · 0,05%(w/w); 0,005% (w/w)
Gel
包装
Hộp 01 tuýp thuốc 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110384525 tuýp 300000
Becalim
Ciprofibrat · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110584324 viên 9000
Becamlodin
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893110427024 viên 1000
Becaspira 3.0 M.I.U
Spiramycin · 3 MIU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893110308324 viên 8500
Bechasol
Alendronic acid (dưới dạng sodium alendronate) · 70mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110111900 chai 80000
Beclo spray
Beclometason dipropionat 50mcg/liều xịt (100mcl) · 50mcg/liều xịt (100mcl)
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 180 Liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2024-04-01
893110116223 lọ 130000
Beclozine 25
Clozapine · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-13
893110584624 viên 3000
Becolugel - O
Mỗi 10ml chứa: Dried aluminium hydroxide gel (tương đương với 291mg aluminium oxide) 582mg; Magnesium hydroxide 196mg; Oxethazaine 20mg · 582mg; 196mg; 20mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110628124 gói 3800
Bedexlor Tablet
Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg · Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Aprogen Biologics Inc. (Korea)
届出日
2025-11-11
880110792724 viên 700
Befucid
Mỗi tuýp chứa: Acid fusidic 2% w/w; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% w/w · 10g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110400424 tuýp 33000
Befucid
Mỗi tuýp chứa: Acid fusidic 2% w/w; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% w/w · 20g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110400424 tuýp 60000
Befucid
Mỗi tuýp chứa: Acid fusidic 2% w/w; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% w/w · 5g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110400424 tuýp 22000
Befucid
Tuýp 15g chứa: Acid fusidic 300mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valearat) 15mg · Tuýp 15g chứa: Acid fusidic 300mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valearat) 15mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110400424 tuýp 56000
Belcaspo 50mg
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,49mg) · 50mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
届出日
2025-08-05
840110300525 lọ 3330000
Belipol
Alpha lipoic acid · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110228625 viên 9000
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam 1mg/ml · 1 mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
届出日
2025-10-26
VN-22941-21 ống 29500
Belperi
Perindopril (dưới dạng perindopril tert-butylamin 4,000 mg)/3,338 mg, Indapamid/1,250 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2024-05-21
VN-19057-15 viên 5000
Belridan
Cefpodoxim dưới dạng cefpodoxim proxetil · 100mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3,5g; Hộp 14 gói x 3,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110137025 gói 5000
BelumAPC 10
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110368425 viên 2500
Bemeus
Betahistin mesilat · 6mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110112700 viên 1000
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa) · 600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm x 0,375ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn;
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
届出日
2026-02-09
500410441125 bút tiêm 2035200
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa) · 600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm x 0,125ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
届出日
2026-02-09
500410441125 bút tiêm 678400
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa) · 600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm x 0,5ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
届出日
2026-02-09
500410441125 bút tiêm 2713600
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa) · 600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm x 0,25ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn;
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
届出日
2026-02-09
500410441125 bút tiêm 1356800
Benadyl Gel
Diphenhydramin hydroclorid · 2 % (w/w)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110085025 tuýp 55000
Benadyl Gel
Diphenhydramin hydroclorid · 2 % (w/w)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 75g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110085025 tuýp 85000
Benadyl Gel
Diphenhydramin hydroclorid · 2 % (w/w)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 50g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110085025 tuýp 68000
Benari 10
Benazepril hydroclorid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110136300 viên 5940
Benari 5
Benazepril hydroclorid · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110136400 viên 4550
Benasal
Budesonid · 12,8mg/10ml
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110734424 lọ 105000
Bendamustine Teva 100mg
Bendamustine hydrochloride · 100mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 100mg
製造業者
S.C.Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
届出日
2026-01-28
594110316825 lọ 6650000
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine hydrochloride · 25mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 25mg
製造業者
S.C.Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
届出日
2026-01-28
594110316925 lọ 1490000
Benfoheal 150
Benfotiamine · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110198500 viên 7550
Beniclav
Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 200mg , Acid clavulanic (dưới dạng diluted kali clavulanat) 28,5mg · Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 200mg , Acid clavulanic (dưới dạng diluted kali clavulanat) 28,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Chai, Chai 100 ml
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-05
890110118224 chai 76000
Beniclav 1000
Acid clavulanic (dưới dạng diluted potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 875mg · 125mg; 875mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110960724 viên 15000
Beniclav 625
Acid clavulanic (dưới dạng diluted potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg · 125mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110960824 viên 11000
Benir
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng gelatin
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-04-08
890110312425 viên 7000
Benizan
Anhydrous benzoyl peroxide (dưới dạng hydrous benzoyl peroxide) (tương đương 5% kl/kl) 50mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) (tương đương 1% kl/kl) 10mg · Anhydrous benzoyl peroxide (dưới dạng hydrous benzoyl peroxide) (tương đương 5% kl/kl) 50mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) (tương đương 1% kl/kl) 10mg
Gel
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110108825 tuýp 60000
Benlysta
Belimumab · 200mg/1ml
Dung dịch tiêm trong bút tiêm đóng sẵn
包装
Hộp 4 bút
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
届出日
2026-06-08
2794/QLD-KD ngày 30/09/2025 bút tiêm 16900000
Benlysta
Belimumab · 200mg
Dung dịch tiêm trong bút tiêm đóng sẵn
包装
Hộp 4 bút
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing S.P.A (Ý)
届出日
2025-11-13
1619/QLD-KD ngày 30/05/2024 bút tiêm 16900000
Benoboston
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 500 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110394123 Viên 500
Benthasone
Betamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên, vỉ nhôm PVC; Chai 500 viên, HDPE
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110139224 viên 500
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
1.200.000IU · Benzathin benzylpenicilin
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110025500 lọ 15000
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
1.200.000IU · Benzathin benzylpenicilin
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; 50 lọ thuốc bột pha tiêm.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110034800 lọ 15000
Benzina 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110173324 viên 2500
Benzylpenicilin 1.000.000 IU
1.000.000IU · Benzylpenicilin (dưới dạng benzylpenicilin natri)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110034900 lọ 5300

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。