Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-15 04:02

11089 件のレコードが見つかりました。 1301〜1350 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Beyfortus
Nirsevimab (Cách ghi hoạt chất tại Hoa Kỳ: Nirsevimab-alip) · 50mg/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) kèm theo 2 kim tiêm; Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp: 1. Sharp Packaging Services, LLC; 2. Packaging Coordinators, LLC; 3. Sanofi Pasteur Inc.; Cơ sở xuất xưởng: AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Hoa Kỳ)
届出日
2026-04-23
001410322025 bơm tiêm 11260000
Beynit 2.5
Ramipril · 2,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-17
893110887124 viên 2500
Bezarich
Bezafibrate · 200mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110311900 viên 2900
Bezati 150
Nizatidine · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110682324 viên 3450
Bezifa 200
Bezafibrat · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110285625 viên 3200
Bezolca
Albendazol · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110152725 (VD-34393-20) viên 5000
Bfavits 10/10
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg · 10mg;10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110366724 viên 6000
Bfs-Ciprofloxacin
Ciprofloxacin · 200mg/10ml
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 10ml;Hộp 1 vỉ x 1 ống x 10ml; Hộp 5 vỉ x 1 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml. Hộp 10 túi x 1 ống/túi x 10 ml/ống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893115383424 ống 55000
Bfs-Depara
Acetylcystein · 2000mg
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 20 lọ x 10ml 1 lọ/ túi PET/PE
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110805024 lọ 150000
BiCNU
Carmustine · 100 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc và 1 lọ dung môi vô khuẩn
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
946/QLD-KD ngày 31/03/2025 hộp 21000000
BiCNU
Carmustine · 100 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc và 1 lọ dung môi vô khuẩn
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
759/QLD-KD ngày 13/03/2024 hộp 21000000
Biazix
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Lọ thuốc tiêm đông khô; ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110231824 lọ 100000
Bicalutamide 50
Bicalutamide (dạng micronised) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-27
893114257924 viên 27500
Bicalutamide Pharmacare 150mg
Bicalutamide · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
届出日
2025-11-21
535114423525 viên 80000
Bicalutamide Pharmacare 50mg
Bicalutamide · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
届出日
2025-11-21
535114423625 viên 28000
Bicamed 50
Bicalutamide · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114974424 Viên 22000
Bicamide
Bicalutamid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
製造業者
Genepharm SA (Greece)
届出日
2025-07-31
520114968824 viên 28000
Bicebid 100
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 111,917mg) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-28
893110365125 viên 3255
Bicefzidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110120325 lọ 20475
Bicefzidim 2g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
VD-21983-14 lọ 31500
Bicelor
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 1ọ 60ml x 18g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-06-30
893110075424 lọ 80000
Bicelor 250
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110820724 Viên 6500
Bicelor 500
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110599624 viên 11000
Bicelor 500 DT.
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 500mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110709724 viên 13000
Bichivi
Linezolid · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110460224 viên 30000
Bicolax Sup 10mg
Bisacodyl · 10mg
Viên đặt
包装
Hộp 5 viên; Hộp 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110060125 viên 17000
Bidacin
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110120425 viên 4830
Bidicarlin 1,6g
Ticarcillin Disodium and Potassium Clavulanate (15:1) tương đương với Ticarcillin và Acid clavulanic · 1,5g + 0,1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110365225 lọ 103000
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin Disodium and Potassium Clavulanate (15:1) tương đương với Ticarcillin và Acid clavulanic · 3g + 0,2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110365325 lọ 137000
Bidicolis 2MIU
Colistimethate sodium (tương đương colistin base 66,67mg) 2.000.000 IU · 2.000.000 IU
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; Hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110085426 lọ 698000
Bidicolis 4,5MIU
Colistimethate sodium (tương đương colistin base 150mg) 4.500.000 IU · 4.500.000 IU
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi nước cất 2ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893114085526 lọ 958000
Bidicotrim F
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · 800mg; 160mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110120525 viên 1010
Bidilucil 250
Meclofenoxat HCl · 250mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110159125 lọ 45000
Bidinam
Imipenem (dưới dạng imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 500mg · 500mg; 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
VD-20668-14 lọ 80000
Bidinatec 10
Enalapril maleat · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110120725 viên 1155
Bidinatec 5
Enalapril maleat 5mg · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110208023 viên 840
Bidinazol 1mg
Anastrozole · 1 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893114007426 viên 8000
Biditonin 100
Calcitonin salmon · 100IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110144823 ống 70000
Biditonin 50
Calcitonin salmon · 50IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110144923 ống 46000
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid · 60mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110120925 viên 1195
Bidizem MR 200
Diltiazem hydroclorid · 200mg
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110121025 viên 4000
Bifopezon 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
893110342623 Lọ 32550
Bifotirin 1g
Cefotiam (dưới dạng cefotiam HCl) · 1g
Thuốc tiêm bột
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110121225 lọ 80590
Bifucil
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893115121325 viên 5250
Bifumax 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1,5g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-28
VD-21232-14 lọ 32000
Bifumax 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxime axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110121425 viên 6825
Bifumax 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 750mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110341223 lọ 15050
Bifumax 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 750mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 8ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110341223 lọ 15050
Bigefinib 250
Gefitinib · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893114104523 viên 215000
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid) · 1g
Bột đông khô
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
届出日
2025-10-28
893114121525 lọ 630000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。