Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-15 04:02

11089 件のレコードが見つかりました。 1351〜1400 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid) · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893114121625 lọ 175000
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid) · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893114121625 lọ 175000
Bigentil 100
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110121725 lọ 36800
Biginol 2.5
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110359924 viên 1050
Bihasal 2.5
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110305100 viên 1100
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
VD-34895-20 viên 1380
Bijays
Bilastine · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
894110965124 Viên 9000
Bilason
Bilastin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-28
890110180525 viên 9800
Bilastin MDS 20mg
Bilastin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-05-09
893110247324 viên 7750
Bilatab
Bilastin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2024-04-24
893110242824 viên 4500
Bilclamos Bid 1000Mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg, acid clavulanic [dưới dạng kali clavulanat + celulose vi tinh thể (1:1)] 125mg · Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg, acid clavulanic [dưới dạng kali clavulanat + celulose vi tinh thể (1:1)] 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Turkey)
届出日
2025-07-31
VN-17475-13 Viên 18390
Bilegal 10
Bisoprolol fumarat · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
届出日
2024-05-17
893110296524 viên 2000
Bilegal 3,75
Bisoprolol fumarat · 3,75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110296724 viên 945
Biloka Tab
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis siccum) (tương đương 28,8mg Ginkgo flavon glycoside) · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-11-19
880210407425 viên 6800
Biltasis 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S (Turkey)
届出日
2025-07-31
868110966724 viên 9000
Biluracil 250
Fluorouracil · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893114176225 lọ 36000
Biluracil 250
Fluorouracil · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893114176225 lọ 36000
Biluracil 500
Fluorouracil · 500mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893114121825 lọ 60000
Biluracil 500
Fluorouracil · 500mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893114121825 lọ 60000
Bimatoprost Ophthalmic Solution 0.03% MB
Bimatoprost 0,3mg · Bimatoprost 0,3mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 5 Chai x 2,5ml; Hộp 10 Chai x 2,5ml
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. (Japan)
届出日
2025-11-19
499110770324 chai 198000
Bimesta
Cilastatin (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Imipenem; Cilastatin natri và Natri bicarbonat) 500mg; Imipenem (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Imipenem; Cilastatin natri và Natri bicarbonat) 500mg · 500mg;500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110679924 lọ 92000
Bimesta 0,5g
Imipenem; Cilastatin (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn imipenem, cilastatin natri và natri bicarbonat) · 0,25g;0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110366824 Lọ 80000
Binbgsv
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
893110027024 viên 4650
Binocrit
Epoetin alfa · 4000IU/0,4ml
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Sandoz GmbH (Đức)
届出日
2026-03-23
400410178900 bơm tiêm 457750
Binocrit
Epoetin alfa · 2000IU/ml
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Sandoz GmbH (Đức)
届出日
2026-03-23
400410178800 bơm tiêm 239450
Binocrit
Epoetin alfa 2000 IU/ml · 2000 IU/ml
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH (Đ/c:Am Pharmapark, 06861 Dessau - Roβlau, Đức) (Đức)
届出日
2024-06-05
QLSP-911-16 bơm tiêm 239450
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg · 62,5mg; 500mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2026-06-03
893110136225 viên 13000
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg · 500mg; 62,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110809824 viên 12000
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 · Saccharomyces boulardii CNCM I-745 200mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 10 viên
製造業者
Biocodex (Pháp)
届出日
2026-01-09
VN-16393-13 viên 11295
Biofumoksym
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) · 750mg
Bột pha dung dịch hoặc hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
届出日
2025-11-18
590110450025 lọ 22000
Biotrim Syrup
Mỗi 5ml chứa Sulfamethoxazol 200mg, Trimethoprim 40mg · 200mg 40mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Chai 60ml đóng kèm 1 thìa 5ml
製造業者
Continental-Pharm Co., Ltd. (Thailand)
届出日
2025-08-28
885110327225 Lọ 60000
Biovacor
Pravastatin natri 30mg · 30 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-20
VD-35708-22 viên 3969
Biphamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893115574124 viên 8000
Biprotana
Bisoprolol fumarat · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110757924 viên 977
Biracin - E
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin Sulfate) · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110159225 lọ 11550
Biratiga 250
Abiraterone acetate · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893114300424 viên 67500
Biratiga 500
Abiraterone acetate · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893114303024 viên 135000
Biresort 10
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid dinitrat 25%) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110122525 viên 840
Birodogyl
Metronidazole , spiramycin · 250mg , 1,5MIU
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sanofi S.R.L (Italy)
届出日
2025-08-06
800110006323 Viên 26000
Biromonol
Carisoprodol · 350mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110484124 viên 9400
Biscapro 2,5
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-28
893110084324 viên 1140
Biscapro 5
Bisoprolol fumarate · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110831624 viên 1800
Biscylat
Bismuth subsalicylate · 262,5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 02 vỉ x 12 viên, Hộp 03 vỉ x 12 viên, Hộp 04 vỉ x 12 viên, Hộp 05 vỉ x 12 viên, Hộp 06 vỉ x 12 viên, Hộp 07 vỉ x 12 viên, Hộp 08 vỉ x 12 viên, Hộp 09 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 90 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai nhựa HDPE
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110283625 viên 4500
Biseptol
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg · Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 80ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Địa chỉ: 10 Wladyslawa Lokietka St, 98-200 Sieradz, Poland)) (Poland)
届出日
2025-10-03
590110349725 chai 110000
Bisgel
Bismuth subsalicylat · 525mg/15ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 15ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110279825 gói 12000
Bismogi
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat) 120mg · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110055625 viên 3950
Bismotab
Bismuth subsalicylat · 262,5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110146100 viên 5950
Bismotric 35,2 mg/ ml
Bismuth subsalicylat · 35,2mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110475125 gói 5000
Bismotric 35 mg/ml
Mỗi gói 15ml chứa: Bismuth subsalicylat 525mg · Bismuth subsalicylat 525 mg/15ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 30 gói x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110265325 gói 5000
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth subsalicylat · 262mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110148000 viên 4000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。