Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-15 04:02

11089 件のレコードが見つかりました。 1551〜1600 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Brasante
Piracetam · 333,3 mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp x 20 ống x 5ml, ống nhựa PVC/PE
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110244524 ống 9500
Bratorex
Mỗi 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg · Mỗi 5 ml chứa : Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110665424 lọ 19000
Bratorex-Dexa
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg · Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg
Dung dịch thuốc tra mắt
包装
Hộp 01 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110415124 lọ 18500
Bratorex-Dexa
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg · Tobramycin 15mg, Dexamethason 5mg
Dung dịch thuốc tra mắt
包装
Hộp 01 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-04-06
893110415124 lọ 18500
Bravigo
Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg · Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Genepharm S.A. (hoặc Genepharm A.E.) (Greece)
届出日
2025-07-31
520110770824 viên 12800
Bravine Inmed
Cefdinir · 125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 01 lọ 50ml × 15g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110295400 lọ 120000
Bravine Inmed
Cefdinir · 125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 01 lọ 40ml × 12g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110295400 lọ 100000
Bravine Inmed
Cefdinir · 125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110295400 lọ 82000
Breezol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) 2mg/5ml · 2mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
届出日
2026-04-09
VN-22939-21 chai 45000
Brelmocef-500
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2025-09-22
890110000300 (VN-21073-18) Viên 15900
Bridion (CS Đóng gói: N.V.Organon; Đ/C: Hà Lan, CS Xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.; Đ/C: Hà Lan)
Sugammad ex (dưới dạng sugammad ex natri) · 200mg/2 ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ 2ml
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon (Địa chỉ: Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, The Netherlands)) (USA)
届出日
2025-12-22
001110526924 lọ 2015934
Brinmotin
Brimonidin tartrat 0,2 % (w/v); Timolol (dưới dạng Timolol maleat 0,68%) 0,5 % (w/v) · Brimonidin tartrat 0,2 % (w/v); Timolol (dưới dạng Timolol maleat 0,68%) 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110269624 ống 14600
Brionit
Mỗi 1ml chứa: Brimonidin tartrat (0,2% kl/tt) 2mg, Timolol maleat 6,8mg tương đương timolol (0,5% kl/tt) 5mg · Mỗi 1ml chứa: Brimonidin tartrat (0,2% kl/tt) 2mg, Timolol maleat 6,8mg tương đương timolol (0,5% kl/tt) 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml, lọ nhựa polyethylen có ống nhỏ giọt và nắp vặn
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
届出日
2026-02-02
482110433525 lọ 180800
Britop
Dexamethasone sodium phosphate USP tương đương Dexamethasone Phosphate, Ofloxacin USP · 0,1% (w/v), 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (India)
届出日
2026-04-10
890115186125 lọ 25000
Brivita Vitamin D3
Colecalciferol 25 mcg, tương đương Vitamin D3 1.000 I.U µg (mcg) · 25 mcg, tương đương 1.000 I.U µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
届出日
2025-11-14
930110964424 viên 5100
Brizoton
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Brinzolamid 10mg, Timolol maleat 6,84mg (tính trên lượng khan 100%) tương đương Timolol 5mg · Mỗi 1ml dung dịch chứa: Brinzolamid 10mg, Timolol maleat 6,84mg (tính trên lượng khan 100%) tương đương Timolol 5mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 5ml, Lọ nhựa polyethylen có ống nhỏ giọt và nắp vặn làm bằng polyethylen
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
届出日
2026-02-02
482110433625 lọ 279700
Brobax
Enalapril maleate 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Enalapril maleate 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2026-05-28
893110223123 viên 3900
Brodicef 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110284823 viên 19300
Brodicef 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110284923 viên 34000
Bromhexin 12mg
Bromhexin hydroclorid · 12mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-04-13
893110225400 viên 1160
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid 8mg · 8mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
VD-26350-17 viên 300
Bromhexin DWP 12 mg
Bromhexin hydroclorid · 12,0mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110385225 viên 400
Bromhexin Syrup
Mỗi ống 5ml chứa Bromhexin hydroclorid 4mg · Mỗi ống 5ml chứa Bromhexin hydroclorid 4mg
Siro
包装
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110118600 ống 5200
Bromycin Drops
Betamethason natri phopshat/0,1% (w/v); Neomycin sulfat/3500IU/ml · 0,1% (w/v) + 3500IU/ml
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110239525 lọ 18900
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 7mg · Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
届出日
2026-05-13
760410178300 viên 21800
Broncho-Vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 3,5mg · Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
届出日
2026-04-23
760410178200 viên 14400
Broncho-Vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 3,5mg · Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
届出日
2025-12-03
760410178200 viên 14400
Bronchokod
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 875mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110146600 Viên 2900
Broncholax
Mỗi 5ml chứa: Guaifenesin 66,5mg; Terbutaline sulfate 1,5mg · 66,5mg; 1,5mg
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893115933924 chai 33600
Brot Formin 850mg
Metformin HCl · 850mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893110278425 Viên 1076
Brown Burk Amoxicillin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110823524 viên 998
Brown Burk Ampicillin 500mg
Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110424824 viên 998
Brown Burk Cefalexin 250mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110229600 viên 590
Brown Burk Cefalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110867224 viên 1220
Brown Burk Cefalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110823724 viên 1220
Brown Burk Prednison 5mg
Prednisone · 5mg
Viên nén
包装
Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110335000 viên 800
Brucipro Tablets
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-20
890115012825 viên 1150
Brudopa
Dopamine Hydrochloride · 200mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-14
890110012925 (VN-19800-16) ống 23500
Brumox
Amoxicillin Trihydrate tương đương Amoxicillin · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
届出日
2025-12-12
890110336025 viên 1300
Brusonex
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) 50mcg/liều xịt · 50mcg/liều xịt
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ chứa 140 liều xịt
製造業者
Farmea (Pháp)
届出日
2025-12-04
VN-22612-20 lọ 365000
Brydalvif
Tenofovir alafenamide (dưới dạng tenofovir alafenamide fumarate) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2026-06-12
893110394525 viên 29000
Bterol
Irbesartan 150mg · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
届出日
2025-11-18
VN-19819-16 viên 10500
Buclapoxime 100
Cefpodoxim proxetil 136,92mg tương đương Cefpodoxime · 100mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-12-12
890110409525 viên 2940
Buclapoxime tablets
Cefpodoxim proxetil 273,842mg tương đương Cefpodoxime · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-12-12
890110409625 viên 5040
Buffered BiOsteo
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronate trihydrate 91,37mg) 70mg · Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronate trihydrate 91,37mg) 70mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
SwissCo Services AG (Switzerland)
届出日
2025-11-18
760110778724 viên 99000
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g · 1g:1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893610358324 Lọ 184000
Bufomix Easyhaler
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 320 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 9 micrograms/liều hít · 320mcg+9mcg/liều hít; 60 liều
Bột dùng để hít
包装
Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều (60 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
届出日
2026-02-04
640110297025 hộp 430000
Bufomix Easyhaler
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít · 160mcg+4,5mcg/liều hít; 120 liều
Bột dùng để hít
包装
Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều (60 liều; 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
届出日
2026-02-04
640110297125 hộp 410000
Bunase 200
Mỗi nhát xịt chứa: Budesonide 200mcg · 200mcg
Thuốc hít định liều
包装
Hộp 1 bình xịt
製造業者
Oxalis Labs (India)
届出日
2025-07-30
VN-23133-22 Hộp 270000
Bupitroy heavy
Bupivacaine HCl 21,12mg tương đương bupivacaine HCl khan 20mg/4ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-10-08
890114083223 ống 24292

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。