届出医薬品価格検索(医薬品管理局)
医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。
データベース内レコード数: 12049
最終更新: 2026-07-15 04:02
11089 件のレコードが見つかりました。 1551〜1600 を表示。価格は VND 表示です。
| 医薬品名/有効成分 | 登録番号 | 単位 | 届出価格 |
|---|---|---|---|
|
Brasante
Piracetam · 333,3 mg/ml
Dung dịch uống
|
893110244524 | ống | 9500 |
|
Bratorex
Mỗi 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg · Mỗi 5 ml chứa : Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
893110665424 | lọ | 19000 |
|
Bratorex-Dexa
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg · Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg
Dung dịch thuốc tra mắt
|
893110415124 | lọ | 18500 |
|
Bratorex-Dexa
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg · Tobramycin 15mg, Dexamethason 5mg
Dung dịch thuốc tra mắt
|
893110415124 | lọ | 18500 |
|
Bravigo
Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg · Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg
Viên nén bao phim
|
520110770824 | viên | 12800 |
|
Bravine Inmed
Cefdinir · 125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch
|
893110295400 | lọ | 120000 |
|
Bravine Inmed
Cefdinir · 125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch
|
893110295400 | lọ | 100000 |
|
Bravine Inmed
Cefdinir · 125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch
|
893110295400 | lọ | 82000 |
|
Breezol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) 2mg/5ml · 2mg/5ml
Dung dịch uống
|
VN-22939-21 | chai | 45000 |
|
Brelmocef-500
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime · 500mg
Viên nén bao phim
|
890110000300 (VN-21073-18) | Viên | 15900 |
|
Bridion (CS Đóng gói: N.V.Organon; Đ/C: Hà Lan, CS Xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.; Đ/C: Hà Lan)
Sugammad ex (dưới dạng sugammad ex natri) · 200mg/2 ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
001110526924 | lọ | 2015934 |
|
Brinmotin
Brimonidin tartrat 0,2 % (w/v); Timolol (dưới dạng Timolol maleat 0,68%) 0,5 % (w/v) · Brimonidin tartrat 0,2 % (w/v); Timolol (dưới dạng Timolol maleat 0,68%) 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
|
893110269624 | ống | 14600 |
|
Brionit
Mỗi 1ml chứa: Brimonidin tartrat (0,2% kl/tt) 2mg, Timolol maleat 6,8mg tương đương timolol (0,5% kl/tt) 5mg · Mỗi 1ml chứa: Brimonidin tartrat (0,2% kl/tt) 2mg, Timolol maleat 6,8mg tương đương timolol (0,5% kl/tt) 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
482110433525 | lọ | 180800 |
|
Britop
Dexamethasone sodium phosphate USP tương đương Dexamethasone Phosphate, Ofloxacin USP · 0,1% (w/v), 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
|
890115186125 | lọ | 25000 |
|
Brivita Vitamin D3
Colecalciferol 25 mcg, tương đương Vitamin D3 1.000 I.U µg (mcg) · 25 mcg, tương đương 1.000 I.U µg (mcg)
Viên nang mềm
|
930110964424 | viên | 5100 |
|
Brizoton
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Brinzolamid 10mg, Timolol maleat 6,84mg (tính trên lượng khan 100%) tương đương Timolol 5mg · Mỗi 1ml dung dịch chứa: Brinzolamid 10mg, Timolol maleat 6,84mg (tính trên lượng khan 100%) tương đương Timolol 5mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
482110433625 | lọ | 279700 |
|
Brobax
Enalapril maleate 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Enalapril maleate 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén
|
893110223123 | viên | 3900 |
|
Brodicef 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
|
893110284823 | viên | 19300 |
|
Brodicef 500
Cefprozil (dưới dạng
Cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
|
893110284923 | viên | 34000 |
|
Bromhexin 12mg
Bromhexin hydroclorid · 12mg
Viên nén
|
893110225400 | viên | 1160 |
|
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid 8mg · 8mg
Viên nang cứng
|
VD-26350-17 | viên | 300 |
|
Bromhexin DWP 12 mg
Bromhexin hydroclorid · 12,0mg
Viên nén
|
893110385225 | viên | 400 |
|
Bromhexin Syrup
Mỗi ống 5ml chứa Bromhexin hydroclorid 4mg · Mỗi ống 5ml chứa Bromhexin hydroclorid 4mg
Siro
|
893110118600 | ống | 5200 |
|
Bromycin Drops
Betamethason natri phopshat/0,1% (w/v); Neomycin sulfat/3500IU/ml · 0,1% (w/v) + 3500IU/ml
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
|
893110239525 | lọ | 18900 |
|
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 7mg · Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss
Viên nang cứng
|
760410178300 | viên | 21800 |
|
Broncho-Vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 3,5mg · Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss
Viên nang cứng
|
760410178200 | viên | 14400 |
|
Broncho-Vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 3,5mg · Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss
Viên nang cứng
|
760410178200 | viên | 14400 |
|
Bronchokod
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 875mg
Viên nén bao phim
|
893110146600 | Viên | 2900 |
|
Broncholax
Mỗi 5ml chứa: Guaifenesin 66,5mg; Terbutaline sulfate 1,5mg · 66,5mg; 1,5mg
Sirô
|
893115933924 | chai | 33600 |
|
Brot Formin 850mg
Metformin HCl · 850mg
Viên nén bao phim
|
893110278425 | Viên | 1076 |
|
Brown Burk Amoxicillin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
|
893110823524 | viên | 998 |
|
Brown Burk Ampicillin 500mg
Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
|
893110424824 | viên | 998 |
|
Brown Burk Cefalexin 250mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
|
893110229600 | viên | 590 |
|
Brown Burk Cefalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
|
893110867224 | viên | 1220 |
|
Brown Burk Cefalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
|
893110823724 | viên | 1220 |
|
Brown Burk Prednison 5mg
Prednisone · 5mg
Viên nén
|
893110335000 | viên | 800 |
|
Brucipro Tablets
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) · 500mg
Viên nén bao phim
|
890115012825 | viên | 1150 |
|
Brudopa
Dopamine Hydrochloride · 200mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
|
890110012925 (VN-19800-16) | ống | 23500 |
|
Brumox
Amoxicillin Trihydrate tương đương Amoxicillin · 500mg
Viên nang cứng
|
890110336025 | viên | 1300 |
|
Brusonex
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) 50mcg/liều xịt · 50mcg/liều xịt
Hỗn dịch xịt mũi
|
VN-22612-20 | lọ | 365000 |
|
Brydalvif
Tenofovir alafenamide (dưới dạng tenofovir alafenamide fumarate) · 25mg
Viên nén bao phim
|
893110394525 | viên | 29000 |
|
Bterol
Irbesartan 150mg · 150mg
Viên nén bao phim
|
VN-19819-16 | viên | 10500 |
|
Buclapoxime 100
Cefpodoxim proxetil 136,92mg tương đương Cefpodoxime · 100mg
viên nén bao phim
|
890110409525 | viên | 2940 |
|
Buclapoxime tablets
Cefpodoxim proxetil 273,842mg tương đương Cefpodoxime · 200mg
Viên nén bao phim
|
890110409625 | viên | 5040 |
|
Buffered BiOsteo
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronate trihydrate 91,37mg) 70mg · Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronate trihydrate 91,37mg) 70mg
Viên nén sủi bọt
|
760110778724 | viên | 99000 |
|
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g · 1g:1g
Bột pha tiêm
|
893610358324 | Lọ | 184000 |
|
Bufomix Easyhaler
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 320 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 9 micrograms/liều hít · 320mcg+9mcg/liều hít; 60 liều
Bột dùng để hít
|
640110297025 | hộp | 430000 |
|
Bufomix Easyhaler
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít · 160mcg+4,5mcg/liều hít; 120 liều
Bột dùng để hít
|
640110297125 | hộp | 410000 |
|
Bunase 200
Mỗi nhát xịt chứa: Budesonide 200mcg · 200mcg
Thuốc hít định liều
|
VN-23133-22 | Hộp | 270000 |
|
Bupitroy heavy
Bupivacaine HCl 21,12mg tương đương bupivacaine HCl khan 20mg/4ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
890114083223 | ống | 24292 |
参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。