Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-15 04:02

11089 件のレコードが見つかりました。 1601〜1650 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Bupivacain Kabi 0,5%
Bupivacain hydroclorid (dưới dạng Bupivacain hydroclorid monohydrat) · 20mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 20 ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893114606624 (Số đăng ký cũ VD-33731-19) ống 39560
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml · 5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc
製造業者
Delpharm Tours (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Địa chỉ: 1 rue Alexander Fleming, Lyon, 69007, France)) (France)
届出日
2026-06-09
300114997924 lọ 59000
Burometam 2g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 2g · Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 2g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền
包装
Hộp 25 Lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-09-29
300110074123 Lọ 50000
Buscohexine 12
Bromhexine hydrochloride · 12mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
893110300624 viên 490
Busomax 100
Mỗi liều xịt chứa: Budesonide 100µg (mcg) · 100µg (mcg)
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 01 lọ x 200 liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110937524 Hộp 180000
Busomax 50
Budesonide · 50µg (mcg)/ 1 liều xịt
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 01 lọ 200 liều xịt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110455925 hộp 126000
Bustidin 20
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110094023 viên 1900
Busulfan Injection
Busulfan · 60mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
届出日
2026-02-12
890110338825 lọ 3630900
Butagan Syrup 7,5mg/5ml
Butamirat citrat 7,5mg/5ml · 7,5mg/5ml
Siro
包装
Hộp 1 chai x 200ml
製造業者
Anfarm hellas S.A (Greece)
届出日
2025-12-26
VN-22971-21 chai 139000
Butapenem 250
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110166724 lọ 398000
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-05-26
893110319124 lọ 620000
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid) · 50mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-10-03
899110355725 lọ 49350
Butefin 1% Cream
Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg · Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg
Thuốc kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Berko Ilac ve Kimya San. A.S. (Turkey)
届出日
2025-07-31
868110789024 tuýp 128000
Butentif 400 Cap
Ceftibuten (dạng Ceftibuten dihydrat) · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
届出日
2024-04-16
893110253624 viên 62000
Buvisol 20 ml
Bupivacain hydroclorid · 100 mg/20 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 4 ống x 20 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2024-05-10
893114262924 ống 36000
Bài thạch Vinaplant
Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893210126100 viên 1000
C Udp-10
Cilnidipin 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-03-30
890110025026 viên 8500
C Udp-20
Cilnidipin 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
届出日
2026-03-30
890110025126 viên 12500
C Udp-5
Cilnidipin 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-03-30
890110025226 viên 6250
C-UP 1.000 mg
Acid ascorbic · 1.000mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110554524 viên 2800
CARDIOSEL
Valsartan 160mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · 160mg, 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
VD-35616-22 viên 15900
CARDIOSEL
Valsartan 80mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg · 80mg, 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
VD-35617-22 viên 8800
CCL Valam 10/160 Tablet
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg; Valsartan 160mg · Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg; Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110730824 viên 18500
CEDROX 200 mg
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên,
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893110145623 viên 32500
CEFPIROM TFI 2 G
Cefpirome 2g (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng cefpirom sulfat và natri carbonat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110481625 lọ 250000
CEFPROZIL 125mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 125mg · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Chai x 50 ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110746224 Chai 175000
CELETOR
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng (vàng-vàng)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110016423 Viên 2835
CERGARIC 40
Febuxostat 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
VD3-202-22 viên 12500
CHICHAR
Racecadotril · 30mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-32618-19 Gói 5984
CIMEVERIN
Alverine citrate 60mg; Simethicone 300mg · 60mg; 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110504824 Viên 8000
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg
Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén
包装
Lọ 30 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
届出日
2025-12-02
880110021423 viên 6000
CKDCipol-N 100mg
Cyclosporin · 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) (Republic of Korea)
届出日
2026-06-24
880114026625 viên 50000
CKDCipol-N 100mg (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea)
Cyclosporin 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Suheung Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2024-06-18
VN-18192-14 viên 50000
CKDCipol-N Oral Solution
Cyclosporin 5g/50ml · 5g/50ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 50ml và một kim bơm đong thuốc
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
届出日
2025-11-07
880114406923 hộp 2700000
CKDIretinib Tab. 250 mg
Gefitinib 250mg · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Hàn Quốc)
届出日
2025-08-28
880114177023 Viên 170000
CKDMyrept Cap. 250mg
Mycophenolate mofetil 250mg · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
届出日
2026-06-24
880114443023 viên 12000
CKDMyrept Tab. 500mg
Mycophenolate mofetil 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
届出日
2024-06-08
880114021523 viên 41000
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,5mg · Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
届出日
2026-01-19
880114133024 viên 36000
CLEXZA
Venetoclax · Venetoclax 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai chứa 30 viên nén bao phim hàm lượng 100mg
製造業者
Azista Bhutan Healthcare Limited (Bhutan)
届出日
2025-11-12
91/UBND-SYT ngày 08/07/2025 viên 820000
CLOMEDIN TABLETS
Clozapine 25 mg · 25 mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2025-10-31
VN-22889-21 viên 5500
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipine besilate 13,87mg tương đương 10mg amlodipine; Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương 3,34mg Perindopril · Amlodipine besilate 13,87mg tương đương 10mg amlodipine; Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương 3,34mg Perindopril
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-08-27
383110184200 Viên 12000
CO-AMLESSA 8MG/10 MG/2.5 MG TABLETS
Amlodipine besilate 13,87mg tương đương với 10mg amlodipine; Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương với 6,68mg perindopril · Amlodipine besilate 13,87mg tương đương với 10mg amlodipine; Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương với 6,68mg perindopril
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-08-27
383110184300 Viên 14000
COLEXIB 100
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110834124 viên 2000
CRESIMEX 10 mg
Natri aescinat 10mg · 10mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110055423 lọ 98000
CRESIMEX 5 mg
Natri aescinat 5mg · 5mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110055323 lọ 68000
CTTmosin
Alpha -chymotrypsin (tương ứng với Alpha -chymotrypsin 8400IU) · 8,4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110508724 viên 2800
CTTproxim Kis 100
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg · 100mg
Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110149325 gói 10000
Cadglim 2
Glimepirid · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-03-24
VN-18179-14 viên 1000
Cadglim 4
Glimepiride 4mg · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-10-29
890110069523 viên 1700
Cadicefaclor 500
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat 525mg) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110610224 viên 8925

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。