Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-15 04:02

11089 件のレコードが見つかりました。 1701〜1750 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Calmio
Betamethason dipropionat 0,0643% (w/w), Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w) · Betamethason dipropionat 0,0643% (w/w), Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w)
Gel
包装
Hộp 1 chai x 15g
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
届出日
2025-10-28
880110186500 chai 320000
Calobel
Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydroclorid (0,15% ) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg · 7,5mg; 0,005mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; (ống PVC/PE)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110075825 ống 16500
Calobel
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid (0,15%) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg - · 7,5mg; 0,005mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml (gói PET/Alu/LLDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110075825 Gói 17500
Calobel
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid (0,15%) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg · 7,5mg; 0,005mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 125ml kèm 1 cốc chia liều, (chai PET)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110075825 Chai 196000
Calobel
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid (0,15%) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg - · 7,5mg; 0,005mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml kèm 1 cốc chia liều, (chai PET)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110075825 Chai 105000
Calobel
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid (0,15%) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg - · 7,5mg; 0,005mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml; (gói PET/Alu/LLDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110075825 Gói 11500
Calobel
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid (0,15%) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg - · 7,5mg; 0,005mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; (ống PVC/PE);
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110075825 Ống 10500
Calpostella
Calcium polystyrene sulfonate · 4,995g
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 5 g;Hộp 60 gói x 5 g.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2026-05-28
893110114524 gói 23000
Calpostella
Calcium polystyrene sulfonate · 14,985mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 5 g;Hộp 60 gói x 5 g.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2026-03-30
893110114524 gói 23000
Calpostella
Calcium polystyrene sulfonate · 14,985mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 15g; Hộp 20 gói x 15g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
893110114524 gói 42000
Calquence
Acalabrutinib (dưới dạng Acalabrutinib maleate) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
届出日
2025-11-05
730110980924 viên 1998570
Caltor-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat) 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-01-20
VN-23219-22 viên 1800
Camicin
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg · Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml
製造業者
Mitim s.r.l. (Italy)
届出日
2025-10-10
800110348524 lọ 136000
Camicin 1.5g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg · Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Mitim s.r.l. (Italy)
届出日
2025-10-10
800110348624 lọ 68000
Cammic 1 g
Acid tranexamic · 1g/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110233600 ống 25000
Camnoxi 20mg
Tenoxicam 20mg · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
届出日
2025-10-29
594110008823 viên 8900
Camoas
Flavoxate hydrochloride · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110217900 (VD-25205-16) viên 6200
Canabosen 125 mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg · Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) (Canada)
届出日
2026-01-22
754110127624 viên 402000
Canabosen 62.5 mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg · Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) (Canada)
届出日
2026-01-22
754110127724 viên 202000
Canarope
Clarithromycin · 500mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-04
560110117824 Lọ 298000
Canasian 16 mg
Candesartan cilexetil · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2026-01-27
840110418025 viên 6750
Canasone C.B.
Mỗi 100g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionate) 0,1g; Clotrimazole 1g · Mỗi 100g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionate) 0,1g; Clotrimazole 1g
Kem dùng ngoài
包装
Hộp 12 hộp x 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110280600 tuýp 18000
Canazon
Canagliflozin (dưới dạng canagliflozin hemihydrat 102mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893110260625 Viên 19000
Candekern 16mg Tablet
Candesartan cilexetil 16mg · Candesartan cilexetil 16mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
届出日
2025-11-12
840110007724 viên 7440
Candekern 8mg Tablet
Candesartan cilexetil 8mg · Candesartan cilexetil 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
届出日
2025-10-03
840110007824 viên 5000
Candelong-4
Candesartan Cilexetil · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2026-03-12
890110035625 viên 1400
Candelong-8
Candesartan Cilexetil · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110172200 viên 1574
Candesarmac 8
Candesartan Cilexetil 8mg · Candesartan Cilexetil 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-05
890110775224 viên 4000
Candesarmac H
Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg · Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-05
890110775324 viên 6000
Candesarmac H Plus
Candesartan cilexetil 32mg, Hydrochlorothiazide 25mg · Candesartan cilexetil 32mg, Hydrochlorothiazide 25mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-12-08
890110775424 viên 9500
Candesartan 8
Candesartan cilexetil · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110329500 viên 570
Candesartan HCT 16/12.5
Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · 16mg; 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110065125 viên 3300
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · 8mg; 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110329700 viên 3200
Candesartan OD DWP 4mg
Candesartan cilexetil · 4mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110337000 viên 1100
Candesartan Plus 8/12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2024-04-15
893110027124 viên 3800
Candesartan Stella 16 mg
Candesartan cilexetil · 16 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110954024 Viên 7000
Candesartan cilexetil 32 mg
Candesartan cilexetil · 32mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110667024 viên 8000
Candevidi 4
Candesartan cilexetil · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110383525 viên 3000
Candid
Clotrimazole 1% kl/tt
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-11-06
VN-16269-13 lọ 41000
Candid TV
Mỗi chai 60ml chứa: Clotrimazole 600mg; Selen Sulfide 1500mg · Mỗi chai 60ml chứa: Clotrimazole 600mg; Selen Sulfide 1500mg
Hỗn dịch dùng ngoài da
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-06
890110796424 chai 118070
Candid TV
Mỗi chai 60ml chứa: Clotrimazol 600mg; Selenium Sulfid 1500mg · Mỗi chai 60ml chứa: Clotrimazol 600mg; Selenium Sulfid 1500mg
Hỗn dịch dùng ngoài da
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2024-06-13
VN-19658-16 chai 118070
Candiderm
Clotrimazole; Anhydrous Beclomethasone Dipropionate; Gentamycin Sulphate · Clotrimazole 1%; Anhydrous Beclomethasone Dipropio
Cream
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2024-06-13
VN-15909-12 tuýp 22000
Candigo
Clotrimazol 10% kl/kl · 10% kl/kl
Kem bôi âm đạo
包装
Hộp 1 tuýp 7g.
製造業者
Kusum Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
届出日
2026-04-23
VN-22585-20 tuýp 115000
Canditral
Itraconazole (Pellets) 100 mg · Itraconazole (Pellets) 100 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 Hộp x 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-06-19
VN-18311-14 viên 10000
Canditral
Itraconazole (Pellets) 100 mg · 100 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 Hộp x 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-06-11
VN-18311-14 viên 11200
Candovas
Candesartan cilexetil · 32mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-20
893110258124 viên 8200
Candovas
Candesartan cilexetil · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-20
893110258024 viên 5300
Candovas 4
Candesartan cilexetil · 4 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110291325 Viên 2800
Canpaxel 100
Paclitaxel · 100mg/16,7ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 16,7ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893114176325 lọ 407690
Canpaxel 100
Paclitaxel · 100mg/16,7ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 16,7ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893114176325 lọ 407690

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。