Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12057 最終更新: 2026-07-16 04:02

11082 件のレコードが見つかりました。 1751〜1800 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Canpaxel 100
Paclitaxel · 100mg/16,7ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 16,7ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893114176325 lọ 407690
Canpaxel 150
Paclitaxel · 150mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893114248123 lọ 835210
Canpaxel 150
Paclitaxel · 150mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893114248123 lọ 835210
Canpaxel 30
Paclitaxel · 30mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 5 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893114343523 lọ 195390
Canpaxel 30
Paclitaxel · 30mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 5 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893114343523 lọ 195390
Canpaxel 300
Paclitaxel · 300mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893114249123 lọ 2940000
Canvey
Chloramphenicol 100mg, Dexamethasone acetate 0,5mg, Metronidazole 225mg, Nystatin 75mg · Chloramphenicol 100mg, Dexamethasone acetate 0,5mg, Metronidazole 225mg, Nystatin 75mg
Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Farmaprim Ltd (Moldova)
届出日
2026-04-13
484110005300 viên 30000
Canzeal 2mg
Glimepiride · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
届出日
2026-03-17
VN-11157-10 viên 1845
Canzeal 4 mg
Glimepiride · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
届出日
2026-03-18
VN-11158-10 viên 3029
Canzel-150 Capsules
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp lớn chứa 30 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Zee Laboratories (India)
届出日
2025-11-14
890110003325 viên 2500
Cao khô Kim tiền thảo
Cao đặc Kim tiền thảo (tỉ lệ 13:1) (Extractum Herbae Desmodii styracifolii spissum) (tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 10g) 0,77g · Cao đặc Kim tiền thảo (tỉ lệ 13:1) (Extractum Herbae Desmodii styracifolii spissum) (tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 10g) 0,77g
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 túi x 3g, Hộp 20 túi x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893210000426 túi 5000
Cap.Nesoumht 40 mg
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium pellets 22,5% w/w (MUPS)) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110449923 Viên 5500
Capecitabine 500mg
Capecitabine · 500mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x10 viên
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
届出日
2025-08-13
VN-23114-22 Viên 26350
Capecitabine 500mg film coated tablets
Capecitabine 500mg · Capecitabine 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
届出日
2025-11-19
890114355524 viên 11000
Capecitabine STELLA 500mg
Capecitabine · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893114287025 viên 15000
Capelodine
Capecitabine · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893114109223 viên 12000
Capelodine 300
Capecitabine · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893114291425 viên 17000
Caplexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110642824 viên 1400
Caplexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110570724 viên 1400
Caplor
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ind-Swift Limited (India)
届出日
2025-11-14
890110021725 viên 2000
Capozide 50
Caspofungin · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Penmix Ltd. (Korea)
届出日
2026-01-20
880110182500 lọ 3700000
Capozide 50
Caspofungin · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Penmix Ltd. (Korea)
届出日
2026-01-19
880110182500 lọ 3700000
Capozide 50
Caspofungin · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Penmix Ltd. (Korea)
届出日
2025-08-05
880110182500 Lọ 4200000
Capozide 70
Caspofungin · Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) 70mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
製造業者
Penmix Ltd. (Korea)
届出日
2026-04-23
880110136123 lọ 3520000
Capriles
Piracetam · 800mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110922324 ống 9000
Capser
Capsaicin · 0,75mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 Tuýp x 100 gam
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
届出日
2026-01-26
520110132024 tuýp 295000
Capsicin gel 0,05%
0,05g/100g · Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần)
Gel bôi da
包装
Tuýp 20g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110077800 tuýp 110000
Capsicin gel 0,05%
0,05g/100g · Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần)
Gel bôi da
包装
Tuýp10g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110077800 tuýp 60000
Captocom 25/ 25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg · 25mg + 25mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110486525 viên 3600
Captocom 25/12,5
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 25mg + 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-15
893110486625 viên 3500
Captohasan comp 25/12.5
Captopril 25mg, Hydroclorothiazid 12,5mg · 25mg + 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110093224 viên 1920
Captopril
Captopril · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ (vỉ Al-AL) x 10 Viên; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ (vỉ Al-PVC) x 10 Viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110266623 viên 1200
Captopril
Captopril · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110483424 viên 200
Captopril HCT MCN 50/25
Captopril 50mg; Hydroclorothiazid 25mg · 50mg;25mg
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-04
893110098425 viên 3500
Captopril Hydroclorothiazid 25/ 12,5
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 25mg + 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110486625 viên 3500
Captopril LTF 25
Captopril · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110399425 viên 3750
Captopril Plus MDS 25/15mg
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 15mg · 25mg;15mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110067325 viên 1200
Captopril Plus MDS 50/15mg
Captopril 50mg; Hydroclorothiazid 15mg · 50mg;15mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110067425 viên 1700
Carbamaz
Oxcarbazepin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893114533924 viên 5000
Carbatol-200
Carbamazepine 200mg · Carbamazepine 200mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-11-06
890114019824 viên 1300
Carbazochrom DWP 10mg
Carbazochrom natri sulfonat · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110284324 viên 1495
Carbazochrom DWP 30mg
Carbazochrom natri sulfonat · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-05-04
893110251624 viên 2982
Carbetocin Exela
Carbetocin · 100mcg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110395825 Ống 350000
Carbidopa Levodopa 12.5/50 mg Tablets
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 13,5mg) 12,5mg; Levodopa 50mg · Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 13,5mg) 12,5mg; Levodopa 50mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
届出日
2026-05-18
890110968524 viên 4500
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
届出日
2025-11-20
890110012323 viên 6000
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110284424 viên 1155
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110148100 viên 600
Carbimazol MDS 10mg
Carbimazol · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110375325 viên 1500
Carbocistein S DWP 750 mg
Carbocistein · 750mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110284524 gói 5000
Carbomak-C
Carmellose natri · 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 10ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (India)
届出日
2026-03-17
890110329725 lọ 30000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。