Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12057 最終更新: 2026-07-16 04:02

11082 件のレコードが見つかりました。 1901〜1950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil monohydrat tương đương Cefadroxil · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110296800 viên 3700
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (dạng cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110630024 viên 2500
Cefadroxil EG 500mg (CSNQ: EG LABO - Laboratoires EuroGenerics, địa chỉ: "Le Quintet" Bat A, 12 rue Danjou 92517 Boulegne Billancourt cedex France)
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2023-12-28
VD-25382-16 Viên 3500
Cefadroxil PMP 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2024-01-08
VD-27301-17 Viên 2800
Cefalex 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110132625 gói 4600
Cefalex 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g; Hộp 24 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g;
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110132625 Viên 4600
Cefalexin 250 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110835024 Viên 950
Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110818024 viên 900
Cefalexin 250mg
Mỗi 1,5g bột chứa cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat powder) 250mg · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110135725 gói 6000
Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110303600 Viên 1050
Cefalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110809624 viên 3907
Cefalexin 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110050400 Viên 1500
Cefalexin 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110644024 Viên 1190
Cefalexin 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2024-02-29
VD-22305-15 Viên 1500
Cefalexin 500mg
Cefalexin monohydrat tương đương Cefalexin · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110296900 viên 1320
Cefalox 100
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110813024 viên 2500
Cefalox 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-01-09
893110813124 viên 4500
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) · 1000mg
bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
893110599724 Lọ 49000
Cefamandol 2g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) · 2000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110599824 lọ 94000
Cefamandol 750 mg
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) · 750 mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110737224 Lọ 62000
Cefanew
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
届出日
2025-07-31
594110403923 viên 3800
Cefatam 250
Cephalexin monohydrate tương đương Cephalexin · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110831724 viên 1513
Cefatam 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110403224 viên 3200
Cefax-500 capsule
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrate) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Sakar Healthcare Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110415223 viên 1150
Cefazolin 1 g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-25
893110595624 lọ 26000
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110667124 lọ 12000
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110297100 lọ 21000
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110336600 lọ 38000
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110075524 lọ 38000
Cefbamid 50mg/5ml
Cefixim (dùng dạng Cefixim trihydrat) · 600mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110205725 lọ 60000
Cefcenat 250
Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110817124 viên 5777
Cefcenat 250
Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110817124 viên 6206
Cefcenat 250
Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110817124 viên 6168
Cefcenat 250
Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110817124 viên 5800
Cefcenat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110225100 viên 9250
Cefcenat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110225100 viên 9600
Cefcenat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110225100 viên 9300
Cefdina 125
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110346823 gói 8000
Cefdina 125
Mỗi gói 2,5g chứa: Cefdinir 125 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-24181-16 Gói 8000
Cefdina 125 mg
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125mg · Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110808124 chai 115000
Cefdina 250
Cefdinir · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110115424 gói 8460
Cefdina 250
Mỗi gói 3g chứa: Cefdinir 250 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-23553-15 Gói 11000
Cefdinir 100 mg
Cefdinir · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110604924 viên 4600
Cefdinir 100mg/5ml
Cefdinir · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 12g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110311200 lọ 110000
Cefdinir 125
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110203425 gói 2953
Cefdinir 125-MV
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110175625 (VD-24655-16) gói 8500
Cefdinir 125mg
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,6g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110137825 gói 5000
Cefdinir 250mg
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg · Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110808224 chai 155000
Cefdinir 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110328800 viên 9500
Cefdinir 300 - HV
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110056100 viên 14000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。