届出医薬品価格検索(医薬品管理局)
医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。
データベース内レコード数: 12057
最終更新: 2026-07-16 04:02
11082 件のレコードが見つかりました。 1951〜2000 を表示。価格は VND 表示です。
| 医薬品名/有効成分 | 登録番号 | 単位 | 届出価格 |
|---|---|---|---|
|
Cefdinir 300 mg
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
|
893110562724 | viên | 14000 |
|
Cefdinir 300 mg
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
|
893110689324 | viên | 14000 |
|
Cefdiri 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
|
893110615724 | viên | 16200 |
|
Cefditoren
200mg
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110254324 | viên | 32000 |
|
Cefditoren 200 mg
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110475725 | viên | 29300 |
|
Cefepime Gerda 1g
Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) · 1g
Bột pha tiêm
|
840110019225 | lọ | 193000 |
|
Cefepime Gerda 2g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp Cefepime hydrochloride và Arginine) · 2g
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch
|
840110019325 | lọ | 228000 |
|
Cefepime Gerda 2g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp Cefepime hydrochloride và Arginine) 2g
Bột pha tiêm/ Truyền tĩnh mạch
|
VN-17367-13 | lọ | 228000 |
|
Cefidax 200mg
Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
|
893110547824 | viên | 55200 |
|
Cefimed
Cefixime · 400mg
Viên nén bao phim
|
VN-5524-10 | viên | 30000 |
|
Cefimvid 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110824524 | viên | 2800 |
|
Cefixim 100-HV
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 100mg
Viên nén
|
893110615824 | viên | 5500 |
|
Cefixim 100mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110287725 | Gói | 5600 |
|
Cefixim 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim Trihydrat 224mg) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110283325 | viên | 4700 |
|
Cefixim 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat 224mg) · 200mg
Viên nén phân tán
|
893110382125 | viên | 7300 |
|
Cefixim 200mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110397324 | viên | 2800 |
|
Cefixim 400-CGP
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 400mg
Viên nén bao phim
|
893110153025 (VD-21583-14) | viên | 8000 |
|
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 100mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
893110137925 | gói | 5000 |
|
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110809524 | viên | 10500 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 50mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
893110138025 | gói | 3000 |
|
Cefmaxlox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
|
893110884324 | Viên | 8600 |
|
Cefmetazol 0,5g
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110218500 | lọ | 55000 |
|
Cefmetazol 0,5g
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110218500 | lọ | 55000 |
|
Cefmetazol 1g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110811824 | lọ | 80000 |
|
Cefmicen 125
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110112024 | gói | 17500 |
|
Cefmicen 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110112124 | gói | 27000 |
|
Cefnirvid 300
Cefdinir · 300mg
Viên nén bao phim
|
893110417724 | viên | 8600 |
|
Cefoam
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cefotiam hydroclorid + Natri carbonat) · 1g
Bột pha tiêm
|
893110655824 | lọ | 76800 |
|
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
893110138125 | gói | 3800 |
|
Cefodomid 100mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxim (dạng cefpodoxim) 100mg · 100mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110889624 | lọ | 71000 |
|
Cefodomid 50
Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil) · 50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
893110138225 | gói | 3000 |
|
Cefodomid 50mg/5ml
Cefpodoxim (dùng dạng cefpodoxim proxetil) · 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110205825 | lọ | 41800 |
|
Cefoperazon 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110943724 | lọ | 42000 |
|
Cefoperazon 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110686724 | lọ | 36500 |
|
Cefoperazon 1g/ Sulbactam 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g · 1g;1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110371024 | lọ | 60000 |
|
Cefoperazon 2 g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110382225 | lọ | 75000 |
|
Cefoperazon 2g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110336700 | lọ | 75000 |
|
Cefoperazon 500 mg
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
893110146700 | lọ | 28000 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
893110280024 | lọ | 39000 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazone sodium tương đương Cefoperazone · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110388825 | lọ | 42000 |
|
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110740324 | Lọ | 70000 |
|
Cefoperazone MKP 2g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110751124 | lọ | 75000 |
|
Cefotaxim
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 2g
Bột pha tiêm
|
893110230600 | lọ | 28000 |
|
Cefotaxim 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
|
893110821224 | lọ | 20000 |
|
Cefotaxim 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110297300 | lọ | 22000 |
|
Cefotaxime 0,5g
Cefotaxime (dạng cefotaxim natri) · 0,5g
Bột pha tiêm
|
893110159024 | lọ | 7900 |
|
Cefotaxime 1000
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
VD-19007-13 | Lọ | 10500 |
|
Cefotaxime 2000
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
893110296023 (SĐK cũ: VD-19008-13) | Lọ | 21600 |
|
Cefotaxone 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
VD-23776-15 | lọ | 15000 |
|
Cefotiam 0,5 g
Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat tỉ lệ 83:17) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110811924 | lọ | 50000 |
参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。