Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12057 最終更新: 2026-07-16 04:02

11082 件のレコードが見つかりました。 1951〜2000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cefdinir 300 mg
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110562724 viên 14000
Cefdinir 300 mg
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110689324 viên 14000
Cefdiri 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110615724 viên 16200
Cefditoren 200mg
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110254324 viên 32000
Cefditoren 200 mg
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110475725 viên 29300
Cefepime Gerda 1g
Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g; Hộp 10 lọ 1g
製造業者
LDP Laboratorios Torlan S.A (Spain)
届出日
2025-11-17
840110019225 lọ 193000
Cefepime Gerda 2g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp Cefepime hydrochloride và Arginine) · 2g
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp gồm 1 lọ, mỗi lọ thủy tinh dung tích 50ml chứa 2g cefepim dưới dạng bột trắng đến trắng ngà pha tiêm/ tiêm truyền; Hộp gồm 10 lọ, mỗi lọ thủy tinh dung tích 50ml chứa 2g cefepim dưới dạng bột trắng đến trắng ngà pha tiêm/ tiêm truyền
製造業者
LDP Laboratorios Torlan S.A (Spain)
届出日
2025-11-17
840110019325 lọ 228000
Cefepime Gerda 2g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp Cefepime hydrochloride và Arginine) 2g
Bột pha tiêm/ Truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ, mỗi lọ thủy tinh dung tích 50ml chứa 2g cefepim dưới dạng bột trắng đến trắng ngà pha tiêm/ tiêm truyền
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Tây Ban Nha)
届出日
2024-05-23
VN-17367-13 lọ 228000
Cefidax 200mg
Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110547824 viên 55200
Cefimed
Cefixime · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
届出日
2026-05-19
VN-5524-10 viên 30000
Cefimvid 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110824524 viên 2800
Cefixim 100-HV
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110615824 viên 5500
Cefixim 100mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 100mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 x 1,5g; Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110287725 Gói 5600
Cefixim 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim Trihydrat 224mg) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110283325 viên 4700
Cefixim 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat 224mg) · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-17
893110382125 viên 7300
Cefixim 200mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110397324 viên 2800
Cefixim 400-CGP
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110153025 (VD-21583-14) viên 8000
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 100mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,4g, Hộp 12 gói x 1,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110137925 gói 5000
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110809524 viên 10500
Cefixime 50mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 50mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110138025 gói 3000
Cefmaxlox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110884324 Viên 8600
Cefmetazol 0,5g
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ, loại 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110218500 lọ 55000
Cefmetazol 0,5g
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ, loại 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110218500 lọ 55000
Cefmetazol 1g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110811824 lọ 80000
Cefmicen 125
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2024-04-11
893110112024 gói 17500
Cefmicen 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2024-04-11
893110112124 gói 27000
Cefnirvid 300
Cefdinir · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110417724 viên 8600
Cefoam
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cefotiam hydroclorid + Natri carbonat) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110655824 lọ 76800
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110138125 gói 3800
Cefodomid 100mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxim (dạng cefpodoxim) 100mg · 100mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110889624 lọ 71000
Cefodomid 50
Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil) · 50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110138225 gói 3000
Cefodomid 50mg/5ml
Cefpodoxim (dùng dạng cefpodoxim proxetil) · 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 27g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110205825 lọ 41800
Cefoperazon 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ bột; Hộp 10 lọ bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110943724 lọ 42000
Cefoperazon 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110686724 lọ 36500
Cefoperazon 1g/ Sulbactam 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g · 1g;1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2026-04-02
893110371024 lọ 60000
Cefoperazon 2 g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110382225 lọ 75000
Cefoperazon 2g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110336700 lọ 75000
Cefoperazon 500 mg
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110146700 lọ 28000
Cefoperazone 1g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ; Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110280024 lọ 39000
Cefoperazone 1g
Cefoperazone sodium tương đương Cefoperazone · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110388825 lọ 42000
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110740324 Lọ 70000
Cefoperazone MKP 2g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110751124 lọ 75000
Cefotaxim
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110230600 lọ 28000
Cefotaxim 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml có SĐK: VD-23675-15; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110821224 lọ 20000
Cefotaxim 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110297300 lọ 22000
Cefotaxime 0,5g
Cefotaxime (dạng cefotaxim natri) · 0,5g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ, lọ thủy tinh đậy nút cao su
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110159024 lọ 7900
Cefotaxime 1000
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
VD-19007-13 Lọ 10500
Cefotaxime 2000
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110296023 (SĐK cũ: VD-19008-13) Lọ 21600
Cefotaxone 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
VD-23776-15 lọ 15000
Cefotiam 0,5 g
Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat tỉ lệ 83:17) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110811924 lọ 50000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。