Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12057 最終更新: 2026-07-16 04:02

11082 件のレコードが見つかりました。 2001〜2050 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cefotiam 0,5g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri Carbonat tỉ lệ 1:0,242) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110686824 lọ 49000
Cefotiam 1g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat tỉ lệ 83:17) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-23
893110667224 lọ 60000
Cefotiam 1g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat tỉ lệ 83:17) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110667224 lọ 60000
Cefotiam 2g
2g · Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110025700 lọ 98000
Cefotiam 2g
Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110271700 lọ 120000
Cefotiam 2g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) · 2gam
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110940524 Lọ 128000
Cefoxitin MTD 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110405125 Lọ 60000
Cefoxitin MTD 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110405225 Lọ 99000
Cefoxitin Normon 1 G Powder And Solvent For Solution For Injection And Infusion
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg · Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 ống dung môi pha tiêm
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2026-05-06
840110008724 hộp 158000
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) 1g · Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-11-21
300110036525 lọ 158000
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (Pháp)
届出日
2025-07-31
300110036525 lọ 158000
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,103g) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-11-21
300110172400 lọ 248000
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,103g) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-07-31
300110172400 lọ 248000
Cefoxitine Gerda 1G
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g · Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
届出日
2025-11-17
840110007424 lọ 158000
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2g
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2g
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
届出日
2025-11-17
840110989124 lọ 248000
Cefpar-SB 2g
Cefoperazon, Sulbactam · Cefoperazon Natri tương đương Cefoperazon 1000mg, Sulbactam Natri tương đương Sulbactam 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110186123 lọ 50000
Cefpar-SB 2g
Cefoperazon, Sulbactam · Cefoperazon Natri tương đương Cefoperazon 1000mg, Sulbactam Natri tương đương Sulbactam 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-11
890110186123 lọ 50000
Cefpirom 0,5g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 0,5g, Hộp 10 lọ x 0,5g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110737324 lọ 65000
Cefpirom 1g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110737424 lọ 156000
Cefpirom 1g
1g · Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110035000 lọ 110000
Cefpirom 2g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110737524 lọ 268000
Cefpirom 2g
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri carbonat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110686924 lọ 155000
Cefpirom TFI 1 G
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefpirom sulfat và natri carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110276525 lọ 130000
Cefpivoxil 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110285123 viên 48000
Cefpivoxil 50
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110704724 viên 15000
CefpoEXT
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110209825 gói 3700
Cefpocin 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110228825 gói 8000
Cefpodoxim 100 - HV
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110155725 gói 5000
Cefpodoxim 100 mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110566024 viên 5800
Cefpodoxim 100-CGP
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 134,2mg) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110642924 viên 5800
Cefpodoxim 100-CGP
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 130mg) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110153125 gói 5000
Cefpodoxim 100mg
Cefpodoxime (dưới dạng cefpodoxime proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110072424 viên 2500
Cefpodoxim 200
Cefpodoxim (tương đương 268,4mg Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110245600 viên 12000
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil: 260,89mg) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110056200 viên 12000
Cefpodoxim 200mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110277100 viên 12000
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 40mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110092300 gói 5500
Cefpodoxime 200 mg
200mg · Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-23
893110028500 viên 14500
Cefpodoxime 200mg
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110229700 viên 9900
Cefpodoxime Proxetil Capsules 200mg
Cefpodoxime Proxetil USP tương đương với Cefpodoxime · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-05-12
890110189000 viên 4100
Cefpodoxime-200mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110290300 viên 15200
Cefpogood
Cefpodoxime khan (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) · 100mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-12-26
890110356725 viên 8600
Cefpovera
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110152425 gói 7500
Cefpovera 100mg/5 ml
Cefpodoxim (tương đương cefpodoxim proxetil 130mg) · 100mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110236124 chai 84000
Cefpovera 100mg/5 ml
Cefpodoxim (tương đương cefpodoxim proxetil 130mg) · 100mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110236124 chai 130000
Cefpovera 100mg/5 ml
Cefpodoxim (tương đương cefpodoxim proxetil 130mg) · 100mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 75ml x 27g
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2024-04-19
893110236124 chai 102000
Cefpovera 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110496724 viên 14500
Cefpovera 50 mg/5 ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 50mg · 50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110156200 chai 120000
Cefpovera 50 mg/5 ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 50mg · 50 mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 75ml
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110156200 chai 95000
Cefpovera 50 mg/5 ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 50mg · 50 mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110156200 chai 80000
Cefpowel- 200
Cefpodoxime proxetil 297,95mg tương đương Cefpodoxime · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Malik Lifesciences Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-02-06
890110324825 viên 3200

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。