Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12057 最終更新: 2026-07-16 04:02

11082 件のレコードが見つかりました。 2051〜2100 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cefprozil 125 mg/5 ml
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) · 125mg/5ml
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ 60ml chứa cốm thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống, kèm theo dụng cụ phân liều
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110144400 lọ 190000
Cefprozil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110360124 viên 19000
Cefprozil 250-US
Cefprozil · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110615924 viên 19000
Cefprozil 250mg
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110033224 viên 19000
Cefprozil 250mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110948624 viên 19000
Cefprozil 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110360224 viên 34000
Cefprozil 500-US
Cefprozil · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110559024 viên 34000
Cefprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110033324 viên 34000
Cefprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110948724 viên 34000
Cefradin 500 mg
Cefradin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110706024 viên 2920
Cefradin 500-US
Cefradin · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110250800 viên 2300
Cefradin 500mg
Cefradin · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110056000 viên 2300
Cefradine 1g
Cefradin (dạng cefradin trộn L- arginin tỉ lệ 65:35) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110575524 lọ 19000
Cefradine 500mg
Cefradin · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110831824 viên 3200
Ceframid 1000
Cephalexin (dạng cephalexin monohydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110218400 viên 3500
Cefriven 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110821324 viên 28000
CeftaZidime 2g
Ceftazidim · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110544224 lọ 25300
CeftaZidime 2g
Ceftazidim 2g · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
届出日
2024-04-17
VD-18774-13 lọ 25300
Ceftakid
Mỗi 5 ml chứa Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250 mg · 250 mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ pha 75ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
VD-34744-20 lọ 283000
Ceftanir
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, vỉ 4 viên; Hộp 2 vỉ, vỉ 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110084424 viên 15000
Ceftazidim 3g
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp ceftazidim với natri carbonat) · 3g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110577424 lọ 88000
Ceftazidime 1000
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat đệm với natri carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
VD-19012-13 Lọ 20000
Ceftazidime 1g
Ceftazidime (dưới dạng hỗn hợp vô trùng ceftazidime pentahydrate và sodium carbonate) · 1g/lọ
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2026-06-25
893110406125 lọ 40000
Ceftazidime 1g
Ceftazidime (dưới dạng bột hỗn hợp Ceftazidim pentahydrat và Natri carbonat 1:0,1) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110159224 lọ 18000
Ceftazidime 1g
Ceftazidime (dưới dạng bột hỗn hợp Ceftazidim pentahydrat và Natri carbonat 1:0,1) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 20ml; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110159224 lọ 18000
Ceftazidime 3g
Ceftazidime pentahydrate + Sodium carbonate tương đương Ceftazidime 3g · 3g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110095025 lọ 105000
Ceftazidime EG 1g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110241600 lọ 27000
Ceftazidime EG 2g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110241700 lọ 41000
Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0,5g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110241800 (VD-25385-16) lọ 25000
Ceftazidime Gerda 1g
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp Ceftazidime và natri carbonat) 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Tây Ban Nha)
届出日
2025-11-26
VN-17368-13 lọ 38500
Ceftazidime gerda 2g
Ceftazidime · 2g
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ thủy tinh loại dung tích 50ml x 2g Ceftazidim bột pha tiêm/ tiêm truyền, Hộp 10 lọ thủy tinh loại dung tích 50ml x 2g Ceftazidim bột pha tiêm/ tiêm truyền
製造業者
LDP Laboratorios Torlan S.A (Spain)
届出日
2025-11-26
840110019425 lọ 120000
Ceftenmax 200 cap
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, Hộp 2 vỉ, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110558824 viên 36000
Ceftenmax 400 cap
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110558924 viên 54000
Ceftibuten 200
Ceftibuten(dưới dạng ceftibuten dihydrat 217,54mg) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110278824 viên 28000
Ceftibuten 200
Ceftibuten(dưới dạng ceftibuten dihydrat 217,54mg) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110278824 viên 28000
Ceftibuten 200
Ceftibuten(dưới dạng ceftibuten dihydrat 217,54mg) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Alu/PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110278824 viên 28000
Ceftibuten 200mg
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat 217,56mg) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ, Hộp 02 vỉ, Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110651024 viên 28000
Ceftibuten 90mg
Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten hydrat) · 90mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi nhôm x 14 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110217725 gói 21500
Ceftigold
Linezolid · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110574824 viên 30000
Ceftikas 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110283100 viên 12000
Ceftizoxim 0,5 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110595724 lọ 49500
Ceftizoxim MTD 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ, thủy tinh
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
893110295625 Lọ 70000
Ceftizoxim MTD 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110405325 Lọ 100000
Ceftizoxime 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110818324 lọ 70000
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxime(dưới dạng Ceftizoxime sodium) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ; ống nước cất pha tiêm được sản xuất bởi: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2024-06-19
893110280124 lọ 82000
Ceftriamid 0,5g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri ) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110390824 lọ 9200
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon (tương đương với ceftriaxon natri 2,16g) 2 gam · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, lọ thuỷ tinh
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110098226 lọ 39000
Ceftriaxon 1g
1g · Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110035300 lọ 28000
Ceftriaxon TFI 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 10 lọ x 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
VD-35604-22 lọ 38000
Ceftriaxone 1 g
ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110608724 lọ 41000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。