届出医薬品価格検索(医薬品管理局)
医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。
データベース内レコード数: 12057
最終更新: 2026-07-16 04:02
11082 件のレコードが見つかりました。 2051〜2100 を表示。価格は VND 表示です。
| 医薬品名/有効成分 | 登録番号 | 単位 | 届出価格 |
|---|---|---|---|
|
Cefprozil 125 mg/5 ml
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) · 125mg/5ml
Cốm pha hỗn dịch uống
|
893110144400 | lọ | 190000 |
|
Cefprozil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
|
893110360124 | viên | 19000 |
|
Cefprozil 250-US
Cefprozil · 250mg
Viên nén bao phim
|
893110615924 | viên | 19000 |
|
Cefprozil 250mg
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate) · 250mg
Viên nén bao phim
|
893110033224 | viên | 19000 |
|
Cefprozil 250mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
|
893110948624 | viên | 19000 |
|
Cefprozil 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
|
893110360224 | viên | 34000 |
|
Cefprozil 500-US
Cefprozil · 500mg
Viên nén bao phim
|
893110559024 | viên | 34000 |
|
Cefprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
|
893110033324 | viên | 34000 |
|
Cefprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
|
893110948724 | viên | 34000 |
|
Cefradin 500 mg
Cefradin · 500mg
Viên nén bao phim
|
893110706024 | viên | 2920 |
|
Cefradin 500-US
Cefradin · 500mg
Viên nang cứng
|
893110250800 | viên | 2300 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin · 500mg
Viên nang cứng
|
893110056000 | viên | 2300 |
|
Cefradine 1g
Cefradin (dạng cefradin trộn L- arginin tỉ lệ 65:35) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110575524 | lọ | 19000 |
|
Cefradine 500mg
Cefradin · 500mg
Viên nang cứng
|
893110831824 | viên | 3200 |
|
Ceframid 1000
Cephalexin (dạng cephalexin monohydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
|
893110218400 | viên | 3500 |
|
Cefriven 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110821324 | viên | 28000 |
|
CeftaZidime 2g
Ceftazidim · 2g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110544224 | lọ | 25300 |
|
CeftaZidime 2g
Ceftazidim 2g · 2g
Bột pha tiêm
|
VD-18774-13 | lọ | 25300 |
|
Ceftakid
Mỗi 5 ml chứa Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250 mg · 250 mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
VD-34744-20 | lọ | 283000 |
|
Ceftanir
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
|
893110084424 | viên | 15000 |
|
Ceftazidim 3g
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp ceftazidim với natri carbonat) · 3g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110577424 | lọ | 88000 |
|
Ceftazidime 1000
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat đệm với natri carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
VD-19012-13 | Lọ | 20000 |
|
Ceftazidime 1g
Ceftazidime (dưới dạng hỗn hợp vô trùng ceftazidime pentahydrate và sodium carbonate) · 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
893110406125 | lọ | 40000 |
|
Ceftazidime 1g
Ceftazidime (dưới dạng bột hỗn hợp Ceftazidim pentahydrat và Natri carbonat 1:0,1) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110159224 | lọ | 18000 |
|
Ceftazidime 1g
Ceftazidime (dưới dạng bột hỗn hợp Ceftazidim pentahydrat và Natri carbonat 1:0,1) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110159224 | lọ | 18000 |
|
Ceftazidime 3g
Ceftazidime pentahydrate + Sodium carbonate tương đương Ceftazidime 3g · 3g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110095025 | lọ | 105000 |
|
Ceftazidime EG 1g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110241600 | lọ | 27000 |
|
Ceftazidime EG 2g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110241700 | lọ | 41000 |
|
Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0,5g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110241800 (VD-25385-16) | lọ | 25000 |
|
Ceftazidime Gerda 1g
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp Ceftazidime và natri carbonat) 1g
Bột pha tiêm
|
VN-17368-13 | lọ | 38500 |
|
Ceftazidime gerda 2g
Ceftazidime · 2g
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch
|
840110019425 | lọ | 120000 |
|
Ceftenmax 200 cap
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
|
893110558824 | viên | 36000 |
|
Ceftenmax 400 cap
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 400mg
Viên nang cứng
|
893110558924 | viên | 54000 |
|
Ceftibuten 200
Ceftibuten(dưới dạng ceftibuten dihydrat 217,54mg) · 200mg
Viên nang cứng
|
893110278824 | viên | 28000 |
|
Ceftibuten 200
Ceftibuten(dưới dạng ceftibuten dihydrat 217,54mg) · 200mg
Viên nang cứng
|
893110278824 | viên | 28000 |
|
Ceftibuten 200
Ceftibuten(dưới dạng ceftibuten dihydrat 217,54mg) · 200mg
Viên nang cứng
|
893110278824 | viên | 28000 |
|
Ceftibuten 200mg
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat 217,56mg) · 200mg
Viên nang cứng
|
893110651024 | viên | 28000 |
|
Ceftibuten 90mg
Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten hydrat) · 90mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110217725 | gói | 21500 |
|
Ceftigold
Linezolid · 600mg
Viên nén bao phim
|
893110574824 | viên | 30000 |
|
Ceftikas 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nang cứng
|
893110283100 | viên | 12000 |
|
Ceftizoxim 0,5 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
893110595724 | lọ | 49500 |
|
Ceftizoxim MTD 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110295625 | Lọ | 70000 |
|
Ceftizoxim MTD 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110405325 | Lọ | 100000 |
|
Ceftizoxime 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110818324 | lọ | 70000 |
|
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxime(dưới dạng Ceftizoxime sodium) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110280124 | lọ | 82000 |
|
Ceftriamid 0,5g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri ) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110390824 | lọ | 9200 |
|
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon (tương đương với ceftriaxon natri 2,16g) 2 gam · 2g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110098226 | lọ | 39000 |
|
Ceftriaxon 1g
1g · Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri)
Thuốc bột pha tiêm
|
893110035300 | lọ | 28000 |
|
Ceftriaxon TFI 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g · 2g
Thuốc bột pha tiêm
|
VD-35604-22 | lọ | 38000 |
|
Ceftriaxone 1 g
ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110608724 | lọ | 41000 |
参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。