Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12057 最終更新: 2026-07-16 04:02

11082 件のレコードが見つかりました。 2101〜2150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Ceftriaxone 1000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
VD-19010-13 Lọ 15500
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110745924 lọ 23613
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
VD-19454-13 Lọ 38000
Ceftriaxone 500
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
VD-19011-13 Lọ 17800
Ceftriaxone EG 1g/10ml
Ceftriaxon natri tương đương ceftriaxon · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi 10ml nước cất pha tiêm; Hộp 10 Lọ, kèm 10 ống dung môi 10ml nước cất pha tiêm; Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110832024 lọ 45000
Ceftriaxone Kabi 2g
Ceftriaxon (dưới dạng 2386mg Ceftriaxon natri) · 2000mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
製造業者
Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-14
560110963024 Lọ 83443
Ceftriaxone LDP Torlan 2g
Ceftriaxone · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2g
製造業者
LDP Laboratorios Torlan S.A (Spain)
届出日
2025-11-26
840110445225 lọ 98000
Ceftriaxone sodium for intravenous infusion 1g bag <NP>
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) · 1 gam
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 túi x 1 bộ Kit gồm 1 túi bột pha tiêm và 1 túi dung môi hòa tan
製造業者
Nipro Pharma Corporation Odate Plant. (Japan)
届出日
2025-10-29
499110017025 (VN-21700-19) túi 142866
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2025-10-28
893110122825 lọ 14900
Ceftrividi
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) · 1g
Thuốc tiêm bột
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110397524 lọ 19800
Ceftume 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110821424 viên 8500
Ceftume 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110680124 viên 15870
Cefubi -100DT
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 100mg · 100mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110159525 viên 7455
Cefuking
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110049700 viên 6800
Cefurovid 500
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110853324 viên 5300
Cefuroxim 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110374423 lọ 50000
Cefuroxim 1.5 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110152625 lọ 50000
Cefuroxim 1g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1g · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
VD-35741-22 lọ 38400
Cefuroxim 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110156300 viên 6800
Cefuroxim 250 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110050100 Viên 7850
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 05 viên, Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110602924 viên 3800
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01, 02, 03, 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 05 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110339700 viên 8000
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 04 vỉ x 05 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai HDPE: Chai 30 viên, 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110603024 viên 7000
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01, 02, 03, 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 05 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110339800 viên 15500
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110035400 lọ 22500
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 viên, Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110682924 viên 4200
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110373925 viên 10500
Cefuroxime 0,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, loại dung tích 20 ml; Hộp 10 lọ, loại dung tích 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110390924 lọ 29000
Cefuroxime 0,75g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 0,75g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, loại dung tích 20ml; Hộp 10 lọ, loại dung tích 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110812024 lọ 30000
Cefuroxime 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110391024 lọ 48000
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110205925 gói 2178
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110315624 viên 2530
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) · 1500mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110206025 lọ 57000
Cefuroxime 1500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ, 10 Lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
VD-19936-13 Lọ 23500
Cefuroxime 1g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110597324 lọ 38400
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110271224 Viên 10000
Cefuroxime 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 750mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ, 10 Lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
VD-19006-13 Lọ 13500
Cefuroxime Axetil Tablets USP
Cefuroxime axetil (amorphous) USP tương đương Cefuroxime · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-02-13
890110189100 viên 9800
Cefwin 200DT.
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110925424 viên 14100
Cefzocid 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 50mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 2,5g, hộp 20 gói x 2,5g, hộp 30 gói x 2,5g, hộp 50 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-23
893110312300 gói 7900
Ceginkton
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dướ
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên,
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893210194025 viên 2500
Celcoxx 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2026-06-19
VN-11878-11 viên 3900
Celcoxx Capsules 100mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110044225 Viên 2646
Celdol 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2026-06-09
VN-23149-22 viên 8700
Celdol 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2026-02-24
VN-23149-22 viên 8600
Celebox
Celecoxib 200MG · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110771024 viên 1500
Celecoxib
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110256300 viên 1950
Celecoxib
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110810324 viên 609
Celecoxib 100 mg
Celecoxib 100 mg · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
VD-35120-21 Viên 3000
Celecoxib 100-HV
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110558124 viên 2000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。