Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12057 最終更新: 2026-07-16 04:02

11082 件のレコードが見つかりました。 2151〜2200 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Celecoxib 100mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-29
893110139325 viên 2500
Celecoxib 100mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110683024 viên 1500
Celecoxib 200 mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110834224 (VD-32705-19) viên 2000
Celecoxib 200-HV
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110250900 viên 4000
Celecoxib 200mg
Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
届出日
2026-01-18
890110410323 viên 6000
Celecoxib 200mg
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
届出日
2026-01-18
890110410323 viên 6500
Celecoxib 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-17
893110604424 viên 2500
Celecoxib 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110683124 viên 2020
Celecoxib 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 180 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110214625 Viên 1760
Celecoxib 400 mg
Celecoxib · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/ Alu – Alu; Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-12-25
893110112900 viên 3150
Celecoxib capsules 100mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
VN-23215-22 viên 600
Celecoxib-US 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2024-05-23
VD-35483-21 viên 2000
Celenobe-200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110035825 viên 1200
Celestal-200
Celecoxib · Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-10-28
890110027523 viên 1200
Celesvaco
Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg · Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg
Viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-12
893110268225 viên 200
Celextavin
Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110823824 viên 250
Celezid 150
150mg · Irbesartan
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110043100 viên 4200
Celezmin-Nic
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200, 500 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110513924 viên 200
Cellcept
Mycophenolate mofetil 500mg · Mycophenolate mofetil 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l (Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland)) (Italy)
届出日
2026-02-24
800114773324 viên 50210
Cemigo cap
Nicergolin · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110370725 viên 5800
Cemion 10 Tab
Nicergolin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-10
893110238525 viên 6800
Cemitaz 1g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110548024 lọ 94500
Cendromid 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110923024 viên 3600
Cenex Cap. 200mg
Celecoxib 200mg · Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-10-08
880110530024 viên 8939
Cenmopen
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên; lọ 100, 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110826224 viên 1300
Ceozime Capsule
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-18
880110403523 viên 9000
Cepemid 0,25/0,25
Hỗn hợp Imipenem monohydrat và Cilastatin natri (1: 1) phối trộn Natri bicarbonat Imipenem (dạng Imipenem monohydrat) 0,25g; Cilastatin (dạng Cilastatin natri) 0,25g · 0,25g/0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110889224 lọ 62000
Cepemid 0,25/0,25
Hỗn hợp Imipenem monohydrat và Cilastatin natri (1: 1) phối trộn Natri bicarbonat Imipenem (dạng Imipenem monohydrat) 0,25g; Cilastatin (dạng Cilastatin natri) 0,25g · 0,25g/0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110889224 lọ 62000
Cepemid 1,5g
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,75g; Imipenem (dưới dạng imipenem monohydrat) 0,75g · 0,75g/0,75g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110923224 lọ 198000
Cepemid 1g
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,5g; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 0,5g · 0,5g/0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 20ml, Hộp 10 lọ 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110484924 lọ 69355
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110811624 viên 1900
Cephalexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm/Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110241900 viên 1313
Cephalexin 250mg
Cephalexin · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói; Hộp 12 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110206125 gói 1260
Cephalexin 250mg
Mỗi gói 1,5 g chứa Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg · 250mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói, Hộp 30 gói, Hộp 100 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110211625 gói 2000
Cephalexin 250mg
250mg · Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110033700 viên 714
Cephalexin 500
Cephalexin monohydrate tương đương cephalexin · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên; Hộp 01 lọ x 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110832124 viên 2900
Cephalexin 500
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110592324 viên 1600
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Chai HPDE (High Density polyethylene): chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên, chai 90 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên, 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110546724 viên 2000
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2023-12-20
VD-20880-14 Viên 1500
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100, Chai 200, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110546824 viên 2000
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110122925 viên 2499
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110080525 viên 2000
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110282400 viên 1220
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110867324 viên 1220
Cephalexin 750
Cephalexin monohydrate tương đương Cephalexin khan · 750mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110832224 viên 3300
Cephalexin 750
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 750 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2024-02-02
VD-18812-13 Viên 3300
Cephalexin 750mg
Cephalexin (dùng dạng cephalexin monohydrat) · 750mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110668424 viên 1600
Cephalexin MKP 500
Cephalexin monohydrat tương đương cephalexin 500mg · Cephalexin monohydrat tương đương cephalexin 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110829924 viên 1830
Cephalexin PMP 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2024-01-08
VD-23828-15 Viên 2050
Cephalexin PMP 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ (PVC/nhôm) x 10 viên, hộp 10 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2023-12-28
VD-24430-16 Viên 2050

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。