Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12057 最終更新: 2026-07-16 04:02

11082 件のレコードが見つかりました。 2201〜2250 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cepis-300
Cefdinir 300mg · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-12-31
VN-19274-15 viên 5900
Cepmox-Clav 875 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – Avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg · 125mg; 875mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2026-06-03
893110024000 viên 15000
Cepoxitil 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110242000 viên 7500
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110242100 viên 12135
Ceraapix
Cefoperazone natri tương đương cefoperazone · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 01 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 01 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml, Hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110693124 lọ 49220
Cerahead
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110659224 viên 2500
Cerahead
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-28901-18 Viên 1032
Cerahead-F
Piracetam · 1200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110659324 viên 2800
Cerdesfatamin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleate 2mg · Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleate 2mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110399624 viên 600
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate) · 215,2mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống 10ml
製造業者
Ever Neuro Pharma GmbH-Austria/ Ever Pharma Jena GmbH (Đức)
届出日
2026-05-08
QLSP-845-15 ống 113000
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate) · 215,2mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống 5ml
製造業者
Ever Neuro Pharma GmbH-Austria/ Ever Pharma Jena GmbH (Đức)
届出日
2026-05-08
QLSP-845-15 ống 64437
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate) · 215,2mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Ever Neuro Pharma GmbH (Áo)
届出日
2024-06-03
QLSP-845-15 ống 22000
Cerepax 1000
Levetiracetam 1000mg · 1000mg
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2024-05-20
VD-19773-13 viên 16000
Cerepax 250
Levetiracetam · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110139525 viên 8000
Cerepax 500
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110026600 viên 9500
Cereton
Choline alfoscerate · 600mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110106325 viên 19000
Ceretrop 10%
Piracetam · 6000mg/60ml
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110707424 chai 48000
Ceretrop 10%
Mỗi 60ml chứa: Piracetam 6000mg · 6000mg
Sirô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2024-04-23
VD-26978-17 Chai 48000
Ceretrop 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893110890124 viên 1000
Cesyrup
Acid ascorbic (dưới dạng sodium ascorbate) · 100mg/5ml
Sirô
包装
Hộp 20 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110715724 gói 4000
Cesyrup
Acid ascorbic (dưới dạng Sodium ascorbate) · 1500mg/15ml
Thuốc giọt uống
包装
Hộp 1 chai x 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110223425 chai 30000
Cesyrup
Acid ascorbic (dưới dạng sodium ascorbate) · 100mg/5ml
Sirô
包装
Hộp 01 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110715724 chai 25600
Cesyrup
Acid ascorbic (dưới dạng sodium ascorbate) · 100mg/5ml
Sirô
包装
Hộp 01 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110715724 chai 17000
Cetampir plus
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg ; 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110072000 viên 3500
Cetampir plus
Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg · 400mg, 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2023-12-08
VD-25770-16 Viên 2550
Cetamvit
Piracetam · 1200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110285223 viên 3680
Ceteco Prednisolon
Prednisolon · 5mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12, 24, 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893110272300 gói 1900
Ceteco Rhumedol Fort 650
Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 650mg · Paracetamol 650 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110340224 viên 950
Cetecoleflox 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893115234800 viên 5000
Cetirizine Hydrochloride
Cetirizine hydrochloride 10mg · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kausikh Therapeutics (P) Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-02-09
VN-16473-13 viên 210
Cetirizine Hydrochloride
Cetirizine hydrochloride 10mg · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kausikh Therapeutics (P).Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-07-31
VN-16473-13 viên 210
Cetos 90
Mỗi gói 1,5g chứa: Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat 97,88mg) 90mg · 90 mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g, Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110071825 gói 22000
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 0,2% (w/v) · Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 0,2% (w/v)
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A. (Spain)
届出日
2025-08-06
840115525624 Ống 9460
Cetrotide (Cơ sở sản xuất dung môi: Abbott Biologicals B.V., đ/c: Veerweg 12, NL-8121 AA Olst, The Netherlands; Cơ sở xuất xưởng lô: Merck Healthcare KGaA, đ/c: Frankfurter Straße 250, D-64293 Darmstadt, Germany)
Cetrorelix (dưới dạng cetrorelix acetate) 0,25 mg · 0,25 mg
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 7 khay, mỗi khay chứa: 1 lọ bột để pha dung dịch tiêm, 1 ống tiêm chứa sẵn 1 ml dung môi để pha tiêm, 1 kim tiêm 20G, 1 kim tiêm 27G
製造業者
Simtra Deutschland GmbH (Germany)
届出日
2026-05-29
VN-16831-13 lọ 739038
Ceutocid 200 Capsule
Celecoxib 200mg · Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-02-04
894110008224 viên 6000
Cevit 1g
Acid ascorbic · 1g/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110296100 ống 4500
Cevita 100
Acid ascorbic · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110141724 ống 2310
Cevita 500
Acid ascorbic · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110054224 ống 3350
Cevocame Cold & Flu
Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg · Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110246200 viên 1950
Cezirnate 250 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110032200 viên 3900
Cezirnate 250 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2023-12-20
VD-20881-14 Viên 3900
Chalkas-2
Eszopiclone · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110228124 viên 8000
Chalkas-3
Eszopiclone · 3mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110372925 viên 12000
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110295000 tuýp 57000
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110295000 tuýp 63000
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110295000 (SĐK cũ: VD-26294-17) Tuýp 398000
Chemacin
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 500mg/2ml · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
届出日
2026-01-21
VN-16436-13 ống 48000
Chemistatin 10mg
Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci) · Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
届出日
2026-01-06
529110033525 viên 7500
Chemistatin 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Medochemie Ltd.- central Factory (Cyprus)
届出日
2024-06-25
VN-21617-18 viên 1790
Chemistatin 20mg
Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci) · Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
届出日
2026-03-23
529110033625 viên 8922

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。