Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12057 最終更新: 2026-07-16 04:02

11082 件のレコードが見つかりました。 2401〜2450 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Clarividi 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110824024 viên 5300
Clazic SR
Gliclazide · 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110624024 viên 1285
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-05-05
560110988524 viên 12500
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-04-08
560110988524 viên 12500
Clealine 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-04-13
560110988624 viên 9800
Cleansartan Plus
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg · Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-04-20
890110126223 viên 12600
Cleansartan Plus
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
届出日
2025-11-11
890110126223 viên 12600
Cledomox 228.5
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg · 200mg, 28,5mg
Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-12-01
VN-22316-19 lọ 65000
Cledomox 228.5
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg · 200mg, 28,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-09-05
VN-22316-19 Viên 65000
Clemanz
Nicergoline · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2026-03-21
893110262925 viên 7000
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml ; 0,001mg/ml
Siro
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-13
893110297624 ống 10500
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml ; 0,001mg/ml
Siro
包装
Hộp 1chai x 120ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-13
893110297624 chai 170000
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml; 0,001mg/ml
Siro
包装
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-13
893110297624 ống 13000
Clenmysol Tab.
Ambroxol hydrochloride 30mg; Clenbuterol hydrochloride 0,02mg · 30mg; 0.02mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110297724 viên 10500
Clestragat
Dexamethasone sodium phosphate tương đương Dexamethasone, Tobramycin sulfate tương đương Tobramycin · 5mg/5ml; 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Limited (India)
届出日
2026-06-30
890110186725 lọ 11000
Clestragat
Dexamethasone sodium phosphate tương đương Dexamethasone, Tobramycin sulfate tương đương Tobramycin · 5mg/5ml; 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Limited (India)
届出日
2026-01-20
890110186725 lọ 11000
Clina-T Ext. Solution
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · 1% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp chứa 1 chai x 30ml
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
届出日
2025-08-04
880110965524 Chai 180000
Clindacin 2%
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 2,376%) · 2% (w/w)
Kem bôi âm đạo
包装
Hộp 1 tuýp x 5g + 1 dụng cụ hỗ trợ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110334600 tuýp 80000
Clindacine 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110306623 ống 15000
Clindacine 600
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 600mg/4 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110374923 ống 23000
Clindamycin 300mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110690424 viên 3000
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110749724 Ống 16200
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 600mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110749824 Ống 21600
Clindamycin A.T Inj
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110804624 ống 45000
Clindamycin EG 300mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydrochloride) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110177924 viên 2500
Clindamycin STELLA 150 mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893110836824 viên 2000
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 150mg/ml
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2026-03-23
400110988024 ống 74250
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml · Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-11-24
400110783424 ống 135000
Clinecid 300 mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893110079424 viên 4500
Clingel
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 1,18%) 1%
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110132925 Tuýp 68000
Clingel
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 1,18%) 1%
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110132925 Tuýp 75000
Clobestal 0.05%
Clobetasol propionate · 0,05% w/w
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-02-27
890110297925 tuýp 40000
Clobetad
Clobetasol propionate · 0.05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15 g; Hộp 1 tuýp x 30 g
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110297824 tuýp 40000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 01 tuýp 5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110687124 tuýp 16000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 01 tuýp 15 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110687124 tuýp 24000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 01 tuýp 30 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110687124 tuýp 45000
Cloginal 1
Clotrimazol · 100mg/g
Thuốc kem
包装
Hộp 01 tuýp thuốc kem 7g kèm 1 bộ dụng cụ đưa thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110746724 tuýp 95000
Clomedin tablets
Clozapine 100 mg · 100 mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2025-10-15
VN-22888-21 viên 9600
Clonafos
Propylthiouracil · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110659624 viên 1130
Clopalvix
Clopidogrel bisulfat (tương đương 75mg clopidogrel) · 97,86mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 14 viên; Hộp 05 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110657224 Viên 8000
Clopalvix Plus
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)75mg; Aspirin 75mg · Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)75mg; Aspirin 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110280223 Viên 10000
Clopias
Aspirin 100mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg Aspirin 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110840524 viên 6200
Clopida
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2026-06-29
890110007125 viên 9000
Clopida
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-10-08
890110007125 viên 9000
Clopidmeyer
Methocarbamol 380mg Paracetamol 300mg · 380mg; 300mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110406724 Viên 2300
Clopido-LTF
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,857mg) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110488225 viên 9000
Clopidogrel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110133025 viên 1500
Clopidogrel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat ) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110231425 viên 348
Clopidogrel 75 mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110022400 viên 3500
Clopidogrel 75-MV
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat: 97,86mg ) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu/Alu-PVC
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110562824 viên 4800

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。