Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12057 最終更新: 2026-07-16 04:02

11082 件のレコードが見つかりました。 2451〜2500 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Clopidogrel 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,857mg) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110720724 viên 4700
Clopidogrel tablets USP 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-26
890110015224 viên 1700
Clopidogrel-VK
Clopidogrel (Dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110277323 viên 4500
Clopidolut 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel besylat) 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 14 viên, 07 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
VD-36084-22 viên 5000
Clopikip
Clopidogrel Bisulfate · 75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
届出日
2025-11-21
VN-13638-11 viên 2500
Clopistad
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893110049323 viên 4800
Clopivir
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-28
893110051123 viên 4700
Cloram drop 0,5%
Cloramphenicol · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 6 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 8 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893115358625 Lọ 5500
Cloramphenicol 250
Cloramphenicol · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893115212800 viên 800
Clorazer
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110611324 viên 3800
Clorocid 250mg
Cloramphenicol · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893115821624 viên 2200
Cloroquin phosphat 250mg
Cloroquin phosphat · 250mg
Viên nén
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-27
893110239000 viên 676
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin maleate · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110900224 viên 250
Cloxacilin
500mg · Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110035500 lọ 24000
Cloxacilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110687224 lọ 42000
Cloxacilin 2g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110687324 lọ 78000
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1gHộp 10 Lọ x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110023700 lọ 45000
Clozapin 100mg
Clozapin · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110154900 viên 6240
Clozapyl 100
Clozapine · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-11-06
890110008600 viên 5280
Clozapyl 25
Clozapine · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-11-20
890110356925 viên 2600
Clyodas
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 600mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110111623 hộp 52300
Clyodas 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110123225 viên 1995
Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets
Amlodipine besilate 6,935mg tương đương Amlodipine 5mg, Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương perindopril 3,34mg · Amlodipine besilate 6,935mg tương đương Amlodipine 5mg, Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương perindopril 3,34mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-11-14
383110420925 viên 9000
Co-Amlessa 8mg/5mg/2.5mg Tablets
Amlodipine besilate 6,935mg tương đương với amlodipine 5mg, Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương perindopril 6,68mg · Amlodipine besilate 6,935mg tương đương với amlodipine 5mg, Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương perindopril 6,68mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-11-14
383110421025 viên 11000
Co-Amoxiclav for Injection BP 1.2 gm
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 1,000/200mg · Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 1,000/200mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1,2g
製造業者
Inject Care Parenterals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-07-03
890110048426 lọ 39000
Co-Trupril Tablets 20mg + 12.5mg
Lisinopril 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Lisinopril 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2026-06-19
VN-16761-13 viên 3000
Co-ceftam 400
Piracetam · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110468725 viên 1600
Co-ceftam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110468825 viên 2600
CoAprovel ® 300/12.5 mg
Irbesartan 300 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg · Irbesartan 300 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (France)
届出日
2024-04-10
VN-17392-13 viên 15500
CoLosar-Denk 50/12.5
Losartan kali 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Losartan kali 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
届出日
2025-12-17
400110026023 viên 7350
Cobamol 1500
Methocarbamol · 1500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110488125 viên 6000
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride · 1000mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Lọ 30 viên (lọ HDPE),Lọ 60, 100, 200 viên (lọ HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110332700 viên 4000
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride · 750mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Lọ 30 viên (lọ HDPE), Lọ 60, 100, 200 viên (lọ HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110332800 viên 1920
Cobratoxan
Nọc rắn hổ mang 0,5mg; Methylsalicylat 2,824g; Tinh dầu bạc hà 0,588g · 0,5mg; 2,824mg; 0,588g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Cơ sở sản xuất Đông dược 408 (Việt Nam)
届出日
2024-06-10
VD-26649-17 Tuýp 45000
Cobxid-Nic
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110559324 viên 1100
Cocilone
Colchicine 1mg · Colchicine 1mg
Viên nén
包装
Hộp 10 hộp x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
届出日
2025-11-19
890115517724 viên 1390
Codamox
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng (hồng bạc/trắng bạc)
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
VD-30675-18 viên 1500
Codepect
Codeine phosphate 10mg; Glyceryl Guaiacolate 100mg · Codeine phosphate 10mg; Glyceryl Guaiacolate 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
届出日
2026-03-25
885111030723 viên 1320
Codexto Tab
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20 mg · 20 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2026-05-14
VN-22419-19 viên 13408
Cofatorid 50
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110487925 viên 4000
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 150mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110331423 viên 5000
Coje
Clorpheniramin maleat 0,04% (w/v); Dextromethorphan HBr 0,2% (w/v); Phenylephrin HCl 0,1% (w/v) · Clorpheniramin maleat 0,0066% (w/v); Paracetamol 2% (w/v); Phenylephrin HCl 0,05% (w/v)
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 75ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110381025 hộp 36000
Coje ho
Amoni clorid 300mg; Clorpheniramin maleat 7,98mg; Dextromethorphan hydrobromide 30mg; Guaifenesin 300mg · 300mg; 7,98mg; 30mg; 300mg
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 75ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110282200 hộp 26500
Colbenid 10
Prednisolon · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, nhôm-PVC
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110242925 viên 500
Colchicin
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893115483724 viên 650
Colchicin 1 mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893115728024 viên 1400
Colchicin 1mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893115245700 viên 1400
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Seid, S.A (Spain)
届出日
2026-03-24
840115989624 viên 5600
Colchicine
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893115882324 viên 1300
Colchicine ARTH 1 mg
Colchicine · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893115653624 viên 1200

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。