届出医薬品価格検索(医薬品管理局)
医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。
データベース内レコード数: 12057
最終更新: 2026-07-17 04:02
11082 件のレコードが見つかりました。 2501〜2550 を表示。価格は VND 表示です。
| 医薬品名/有効成分 | 登録番号 | 単位 | 届出価格 |
|---|---|---|---|
|
Colchicine RVN 1mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
|
893115841824 | viên | 1900 |
|
Colchicine galien
Colchicin 1mg
Viên nén
|
VD-22784-15 | Viên | 1093 |
|
Coldi
Mỗi lọ 15ml chứa: Dexamethason natri phosphat 7,5mg; Oxymetazolin hydroclorid 7,5mg · 7,5mg; 7,5mg
Dung dịch xịt mũi
|
893110391924 | lọ | 37000 |
|
Coldnic
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg
Viên nang mềm
|
893110005826 | viên | 1500 |
|
Coldnic
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydrochlorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · 100mg, 5mg, 15mg
Viên nang mềm
|
VD-34058-20 | viên | 1000 |
|
Colenol
Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg; Dextromethorphan HBr 10,00mg; Clorpheniramin maleat 2mg · 325mg, 5mg, 10mg, 2mg
Viên nén bao phim
|
893110236424 | viên | 1200 |
|
Colergis
Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Si rô
|
VN-13351-11 | Lọ | 32000 |
|
Colestrim
Fenofibrat (Micronised) · 160mg
Viên nén bao phim
|
890110434425 | viên | 1877 |
|
Colexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
|
893110643124 | viên | 4000 |
|
Coli-Swiss
Mỗi lọ chứa: Colistimethat natri (tương đương 80mg) · 1.000.000 IU
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp
|
890114966224 | lọ | 350000 |
|
Coliet
Kali clorid 0,75g; Macrogol 4000 64g; Natri bicarbonat 1,68g; Natri clorid 1,46g; Natri sulfat 5,7g · 0,75g;64g;1,68g;1,46g;5,7g
Bột pha dung dịch uống
|
893110887224 | gói | 35000 |
|
Coliomax
L-ornithin-L-aspartat · 500mg
Viên nén bao phim
|
893110309900 | viên | 4150 |
|
Colirex 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương 33,33mg Colistin) · 1.000.000IU
Thuốc bột đông khô pha tiêm, phun khí dung
|
893114151625 | lọ | 375000 |
|
Colirex 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương 240mg Colistimethat natri hoặc 100mg Colistin) · 3.000.000IU
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm, tiêm truyền, phun khí dung
|
893114151725 | lọ | 999900 |
|
Colisan-2
Colistimethate sodium BP · 2,000,000 IU
Bột đông khô pha tiêm truyền
|
890114411325 | lọ | 320000 |
|
Colisodi 0,5 MIU
Colistimethate sodium (Tương đương colistin base 16,67 mg) 500.000 IU · 500.000 IU
Thuốc tiêm đông khô
|
893114362024 | lọ | 260000 |
|
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) · 3MIU
Thuốc bột pha tiêm
|
893114062600 | Lọ | 822000 |
|
Colistimed
Colistin (dưới dạng colistimethat natri) · 500000IU
Thuốc bột pha tiêm
|
893114504924 | Lọ | 260000 |
|
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistimethate sodium · 1.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
840114001625 | lọ | 399000 |
|
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistimethate sodium · 1.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
840114001625 | lọ | 399000 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU · Colistimethat Natri 2.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
840114767524 | lọ | 795000 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU · Colistimethat Natri 2.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
840114767524 | lọ | 795000 |
|
Colistimethate Sodium 1 MIU
Colistimethat natri · 1.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
|
893114944024 | lọ | 350000 |
|
Colistimethate sodium 3 MIU
Colistimethat natri · 3.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
|
893114366924 | Lọ | 840000 |
|
Colistin 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) · 3.000.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
893114940624 | Lọ | 900000 |
|
Colistin 4,5 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 150mg) · 4.500.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
893114229224 | lọ | 960000 |
|
Colistin IMP 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 33,33mg) · 1.000.000IU
Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung,
|
893114243425 | Lọ | 375000 |
|
Colistin IMP 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 66,67mg) · 2.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung
|
893114374725 | lọ | 700000 |
|
Colitis Danapha
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi (Bulbus Allii sativi)) 70mg · 63mg;100mg; 30mg; (250 mg) 100mg; (350mg) 70mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
893110563324 | viên | 3300 |
|
Collayon
600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
|
893110235925 | chai | 58000 |
|
Collayon
600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
|
893110235925 | ống | 23000 |
|
Collayon
600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
|
893110235925 | gói | 28000 |
|
Collydexa gold
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Gentamicin base (dùng dưới dạng gentamicin sulfat) 15mg · Mỗi 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Gentamicin base (dùng dưới dạng gentamicin sulfat) 15mg
Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai
|
893110629324 | lọ | 12000 |
|
Colonic
Arginin hydroclorid · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
|
893110621524 | ống | 13200 |
|
Colonic
Arginin hydroclorid · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
|
893110621524 | ống | 11500 |
|
Colthimus
Tizanidin (dưới dạng
Tizanidin hydroclorid) · 4mg
Viên nén
|
893110154124 | viên | 2450 |
|
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nén
|
893110050500 | Viên | 450 |
|
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nang cứng
|
893110910324 | Viên | 540 |
|
Colvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU · 500mg; 200.000 IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
893110464024 | Viên | 16500 |
|
Colvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
VD-21150-14 | Viên | 10686 |
|
Combigan
Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) · Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate)
Dung dịch nhỏ mắt
|
539110074923 | lọ | 200950 |
|
Combikit 0,75/0,05
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,05g; Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,75g · 0,75g/0,05g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110246725 | lọ | 70000 |
|
Combikit 3,1 g
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3g · 0,1g/3g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110667524 | lọ | 104000 |
|
Combikit 3,1 g
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3g · 0,1g/3,0g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110667524 | lọ | 104000 |
|
Combikit 3,2g
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g; Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin natri) 3g · 0,2g/3,0g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110667624 | lọ | 130000 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Túi 3 ngăn 1250ml chứa: Dung dịch A: Dung dịch Glucose 16% có chứa chất điện giải (500ml): Glucose monohydrate 88g; tương đương glucose 80g; Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 1,17g; tương đương sodium 0,17g; tương đương phosphate 0,23g; Zinc acetate dihydrate 0,0067g; tương đương zinc 0,002g. Dung dịch B: dung dịch acid aminh 8% và chứa chất điện giải (500ml): L-alanine 4,85g; L-arginine 2,7g; L-aspartic acid 1,5g; L-glutamic acid 3,5g; Glycine 1,65g; L-Histidine HCl monohydrate 1,69g; tương đương histidine 1,25g; L-isoleucine 2,34g; L-leucine 3,13g; L-lysine hydrochloride 2,84g; tương đương lysine 2,26g; L-methionine 1,96g; L-phenylalanine 3,51g; L-proline 3,4g; L-serine 3g; L-threonine 1,82g; Tryptophan 0,57g; L-valine 2,6g; Calcium chloride dihydrate 0,44g; tương đương calcium 0,12g; Magnesium acetate tetrahydrate 0,64g; tương đương magnesium 0,07g; Potassium acetate 2,94g; tương đương potassium 1,17g; Sodium acetate trihydrate 0,54g; tương đương sodium 0,09g; Sodium chloride 1,08g; tương đương sodium 0,43g; Sodium hydroxide 0,8g; tương đương sodium 0,46g. Nhũ tương C: Nhũ tương lipid 20% (250ml): Dầu đậu nành tinh khiết 25g; Triglycerid mạch trung bình 25g · 26,4g, 0,351g, 0,0019875g, 1,455g, 0,81g, ....., 7
Nhũ tương tiêm truyền
|
VN-21297-18 | túi | 920000 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Túi 3 ngăn 1875ml chứa: Dung dịch A: Dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải (750ml): Glucose monohydrate 132g; tương đương glucose 120g; sodium dihydrogen phosphate dihydrate 1,76g; tương đương sodium 0,26g; tương đương phosphate 0,35g; Zinc acetate dihydrate 0,01g; tương đương zinc 0,003g. Dung dịch B: Dung dịch acid amin 8% có chứa chất điện giải (750ml): L-alanine 7,28g; L-arginine 4,05g; L-aspartic acid 2,25g; L-glutamic acid 5,25g; Glycine 2,48g; L-Histidine HCl monohydrate 2,54g; tương đương histidine 1,88g; L-isoleucine 3,51g; L-leucine 4,7g; L-lysine hydrochloride 4,26g; tương đương lysine 3,39g; L-methionine 2,94g; L-Phenylalanine 5,27g; L-proline 5,1g; L-serine 4,5g; L-Threonine 2,73g; Tryptophan 0,86g; L-valine 3,9g; Calcium chloride dihydrate 0,66g; tương đương calcium 0,18g; Magnesium acetate tetrahydrate 0,97g; tương đương magnesium 0,11g; Potassium acetate 4,42g; tương đương potassium 1,76g; Sodium acetate trihydrate 0,82g; tương đương sodium 0,14g; Sodium chloride 1,62g; tương đương sodium 0,64g; Sodium hydroxide 1,2g; tương đương sodium 0,69g. Nhũ tương C: Nhũ tương lipid 20%(375ml): Dầu đậu nành tinh khiết 37,5g; triglycerid mạch trung bình 37,5g · 26,4g, 0,351g, 0,0019875g, 1,455g, 0,81g, ....., 7
Nhũ tương tiêm truyền
|
VN-21297-18 | túi | 1300000 |
|
Combilipid Peri Injection
Túi 3 ngăn 1920ml chứa: Dung dịch A (Dung dịch glucose 11,0%) 1180ml; Dung dịch B (Dung dịch acid amin 11,3% và chất điện giải) 400ml chứa: L-alanin 6,4g; L-arginin 4,52g; L-Aspartic acid 1,36g; L-Glutamic acid 2,24g; Glycin 3,16g; L-histidin 2,72g; L-isoleucin 2,24g; L-leucin 3,16g; L-lysin HCl 4,52g (tương đương Lysin 3,616g); L-methionin 2,24g; L-phenylalanin 3,16g; L-prolin 2,72g; L-serin 1,8g; L-threonin 2,24g; L-tryptophan 0,76g; L-tyrosin 0,092g; L-valin 2,92g; natri glycerophosphate hydrat 2,856g; Kali clorid 2,388g; Magnesi sulfat heptahydrat 1,316g; Calci clorid dihydrat 0,392g; Natri acetat trihydrat 3,268g; Nhũ tương C (Nhũ tương chất béo 20,0%) 340ml chứa: Dầu đậu nành tinh khiết 68g · Mỗi túi 1920ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (1180ml dung dịch glucose 11% chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 129,8g; - Ngăn B (400ml dung dịch acid amin 11,3% và chất điện giải) chứa: L-alanin 6,
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
|
880110443323 (VN-20531-17) | túi | 1320000 |
|
Combimin
Dexpanthenol 6mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin HCl 4mg; Riboflavin natri phosphat 4mg; Thiamin HCl 1mg · Dexpanthenol 6mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin HCl 4mg; Riboflavin natri phosphat 4mg; Thiamin HCl 1mg
Dung dịch tiêm
|
893110565524 | ống | 8610 |
|
Combiso
Bisoprolol fumarate, Hydrochlorothiazide · Bisoprolol fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
Viên nén
|
859110191723 | viên | 6510 |
参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。