Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12057 最終更新: 2026-07-17 04:02

11082 件のレコードが見つかりました。 2501〜2550 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Colchicine RVN 1mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893115841824 viên 1900
Colchicine galien
Colchicin 1mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2024-02-06
VD-22784-15 Viên 1093
Coldi
Mỗi lọ 15ml chứa: Dexamethason natri phosphat 7,5mg; Oxymetazolin hydroclorid 7,5mg · 7,5mg; 7,5mg
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110391924 lọ 37000
Coldnic
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
届出日
2026-06-13
893110005826 viên 1500
Coldnic
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydrochlorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · 100mg, 5mg, 15mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
VD-34058-20 viên 1000
Colenol
Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg; Dextromethorphan HBr 10,00mg; Clorpheniramin maleat 2mg · 325mg, 5mg, 10mg, 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2024-05-31
893110236424 viên 1200
Colergis
Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Si rô
包装
Hộp 1 Lọ 60ml
製造業者
PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
届出日
2025-08-22
VN-13351-11 Lọ 32000
Colestrim
Fenofibrat (Micronised) · 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
届出日
2026-01-19
890110434425 viên 1877
Colexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110643124 viên 4000
Coli-Swiss
Mỗi lọ chứa: Colistimethat natri (tương đương 80mg) · 1.000.000 IU
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
届出日
2025-11-28
890114966224 lọ 350000
Coliet
Kali clorid 0,75g; Macrogol 4000 64g; Natri bicarbonat 1,68g; Natri clorid 1,46g; Natri sulfat 5,7g · 0,75g;64g;1,68g;1,46g;5,7g
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 4 gói x 73,69g; Hộp 50 gói x 73,69g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110887224 gói 35000
Coliomax
L-ornithin-L-aspartat · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110309900 viên 4150
Colirex 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương 33,33mg Colistin) · 1.000.000IU
Thuốc bột đông khô pha tiêm, phun khí dung
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi Natri clorid 0,9% 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893114151625 lọ 375000
Colirex 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương 240mg Colistimethat natri hoặc 100mg Colistin) · 3.000.000IU
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm, tiêm truyền, phun khí dung
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Natri clorid 0,9% 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893114151725 lọ 999900
Colisan-2
Colistimethate sodium BP · 2,000,000 IU
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Indasi Lifescience Private Limited (India)
届出日
2025-12-29
890114411325 lọ 320000
Colisodi 0,5 MIU
Colistimethate sodium (Tương đương colistin base 16,67 mg) 500.000 IU · 500.000 IU
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
893114362024 lọ 260000
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) · 3MIU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893114062600 Lọ 822000
Colistimed
Colistin (dưới dạng colistimethat natri) · 500000IU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114504924 Lọ 260000
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistimethate sodium · 1.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-04
840114001625 lọ 399000
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistimethate sodium · 1.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-10-30
840114001625 lọ 399000
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU · Colistimethat Natri 2.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-04
840114767524 lọ 795000
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU · Colistimethat Natri 2.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-10-30
840114767524 lọ 795000
Colistimethate Sodium 1 MIU
Colistimethat natri · 1.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893114944024 lọ 350000
Colistimethate sodium 3 MIU
Colistimethat natri · 3.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893114366924 Lọ 840000
Colistin 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) · 3.000.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-06
893114940624 Lọ 900000
Colistin 4,5 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 150mg) · 4.500.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-05-28
893114229224 lọ 960000
Colistin IMP 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 33,33mg) · 1.000.000IU
Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung,
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114243425 Lọ 375000
Colistin IMP 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 66,67mg) · 2.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893114374725 lọ 700000
Colitis Danapha
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi (Bulbus Allii sativi)) 70mg · 63mg;100mg; 30mg; (250 mg) 100mg; (350mg) 70mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110563324 viên 3300
Collayon 600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai, 10 chai x 14ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110235925 chai 58000
Collayon 600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 7ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110235925 ống 23000
Collayon 600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 7ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110235925 gói 28000
Collydexa gold
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Gentamicin base (dùng dưới dạng gentamicin sulfat) 15mg · Mỗi 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Gentamicin base (dùng dưới dạng gentamicin sulfat) 15mg
Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai
包装
Hộp 01 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110629324 lọ 12000
Colonic
Arginin hydroclorid · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110621524 ống 13200
Colonic
Arginin hydroclorid · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110621524 ống 11500
Colthimus
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110154124 viên 2450
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110050500 Viên 450
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110910324 Viên 540
Colvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU · 500mg; 200.000 IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110464024 Viên 16500
Colvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-21150-14 Viên 10686
Combigan
Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) · Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
届出日
2025-10-03
539110074923 lọ 200950
Combikit 0,75/0,05
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,05g; Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,75g · 0,75g/0,05g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110246725 lọ 70000
Combikit 3,1 g
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3g · 0,1g/3g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110667524 lọ 104000
Combikit 3,1 g
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3g · 0,1g/3,0g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110667524 lọ 104000
Combikit 3,2g
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g; Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin natri) 3g · 0,2g/3,0g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110667624 lọ 130000
Combilipid MCT Peri injection
Túi 3 ngăn 1250ml chứa: Dung dịch A: Dung dịch Glucose 16% có chứa chất điện giải (500ml): Glucose monohydrate 88g; tương đương glucose 80g; Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 1,17g; tương đương sodium 0,17g; tương đương phosphate 0,23g; Zinc acetate dihydrate 0,0067g; tương đương zinc 0,002g. Dung dịch B: dung dịch acid aminh 8% và chứa chất điện giải (500ml): L-alanine 4,85g; L-arginine 2,7g; L-aspartic acid 1,5g; L-glutamic acid 3,5g; Glycine 1,65g; L-Histidine HCl monohydrate 1,69g; tương đương histidine 1,25g; L-isoleucine 2,34g; L-leucine 3,13g; L-lysine hydrochloride 2,84g; tương đương lysine 2,26g; L-methionine 1,96g; L-phenylalanine 3,51g; L-proline 3,4g; L-serine 3g; L-threonine 1,82g; Tryptophan 0,57g; L-valine 2,6g; Calcium chloride dihydrate 0,44g; tương đương calcium 0,12g; Magnesium acetate tetrahydrate 0,64g; tương đương magnesium 0,07g; Potassium acetate 2,94g; tương đương potassium 1,17g; Sodium acetate trihydrate 0,54g; tương đương sodium 0,09g; Sodium chloride 1,08g; tương đương sodium 0,43g; Sodium hydroxide 0,8g; tương đương sodium 0,46g. Nhũ tương C: Nhũ tương lipid 20% (250ml): Dầu đậu nành tinh khiết 25g; Triglycerid mạch trung bình 25g · 26,4g, 0,351g, 0,0019875g, 1,455g, 0,81g, ....., 7
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
届出日
2024-06-12
VN-21297-18 túi 920000
Combilipid MCT Peri injection
Túi 3 ngăn 1875ml chứa: Dung dịch A: Dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải (750ml): Glucose monohydrate 132g; tương đương glucose 120g; sodium dihydrogen phosphate dihydrate 1,76g; tương đương sodium 0,26g; tương đương phosphate 0,35g; Zinc acetate dihydrate 0,01g; tương đương zinc 0,003g. Dung dịch B: Dung dịch acid amin 8% có chứa chất điện giải (750ml): L-alanine 7,28g; L-arginine 4,05g; L-aspartic acid 2,25g; L-glutamic acid 5,25g; Glycine 2,48g; L-Histidine HCl monohydrate 2,54g; tương đương histidine 1,88g; L-isoleucine 3,51g; L-leucine 4,7g; L-lysine hydrochloride 4,26g; tương đương lysine 3,39g; L-methionine 2,94g; L-Phenylalanine 5,27g; L-proline 5,1g; L-serine 4,5g; L-Threonine 2,73g; Tryptophan 0,86g; L-valine 3,9g; Calcium chloride dihydrate 0,66g; tương đương calcium 0,18g; Magnesium acetate tetrahydrate 0,97g; tương đương magnesium 0,11g; Potassium acetate 4,42g; tương đương potassium 1,76g; Sodium acetate trihydrate 0,82g; tương đương sodium 0,14g; Sodium chloride 1,62g; tương đương sodium 0,64g; Sodium hydroxide 1,2g; tương đương sodium 0,69g. Nhũ tương C: Nhũ tương lipid 20%(375ml): Dầu đậu nành tinh khiết 37,5g; triglycerid mạch trung bình 37,5g · 26,4g, 0,351g, 0,0019875g, 1,455g, 0,81g, ....., 7
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Thùng carton chứa 4 túi x 1875ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
届出日
2024-06-12
VN-21297-18 túi 1300000
Combilipid Peri Injection
Túi 3 ngăn 1920ml chứa: Dung dịch A (Dung dịch glucose 11,0%) 1180ml; Dung dịch B (Dung dịch acid amin 11,3% và chất điện giải) 400ml chứa: L-alanin 6,4g; L-arginin 4,52g; L-Aspartic acid 1,36g; L-Glutamic acid 2,24g; Glycin 3,16g; L-histidin 2,72g; L-isoleucin 2,24g; L-leucin 3,16g; L-lysin HCl 4,52g (tương đương Lysin 3,616g); L-methionin 2,24g; L-phenylalanin 3,16g; L-prolin 2,72g; L-serin 1,8g; L-threonin 2,24g; L-tryptophan 0,76g; L-tyrosin 0,092g; L-valin 2,92g; natri glycerophosphate hydrat 2,856g; Kali clorid 2,388g; Magnesi sulfat heptahydrat 1,316g; Calci clorid dihydrat 0,392g; Natri acetat trihydrat 3,268g; Nhũ tương C (Nhũ tương chất béo 20,0%) 340ml chứa: Dầu đậu nành tinh khiết 68g · Mỗi túi 1920ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (1180ml dung dịch glucose 11% chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 129,8g; - Ngăn B (400ml dung dịch acid amin 11,3% và chất điện giải) chứa: L-alanin 6,
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
包装
Thùng carton chứa 2 túi x 1920ml, Túi 3 ngăn 1920ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-05
880110443323 (VN-20531-17) túi 1320000
Combimin
Dexpanthenol 6mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin HCl 4mg; Riboflavin natri phosphat 4mg; Thiamin HCl 1mg · Dexpanthenol 6mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin HCl 4mg; Riboflavin natri phosphat 4mg; Thiamin HCl 1mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 12 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110565524 ống 8610
Combiso
Bisoprolol fumarate, Hydrochlorothiazide · Bisoprolol fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PRO.MED.CS Praha a.s. (Czech Republic)
届出日
2026-01-28
859110191723 viên 6510

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。