Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12059 最終更新: 2026-07-18 03:45

11084 件のレコードが見つかりました。 2901〜2950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml; · 4mg/ml, 3,3mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10, 25 ống 1ml
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
届出日
2025-12-02
VN-21697-19 ống 24400
Deplat
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu Alu Blister strips
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-02-06
VN-18582-14 viên 12000
Derarox 180
Deferasirox · 180mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/ Alu - Alu; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110290424 viên 55000
Derarox 360
Deferasirox · 360mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110290524 viên 88000
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110481824 viên 4615
Derikad
Deferoxamine mesylate · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110878924 lọ 140000
Derilaxan
Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous Benzoyl peroxid); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 5% (w/w); 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
'893110395925 Tuýp 250000
Derilaxan
Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous Benzoyl peroxid); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 5% (w/w); 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
'893110395925 Tuýp 160000
Derilaxan
Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous Benzoyl peroxid); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 5% (w/w); 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
'893110395925 Tuýp 130000
Dermovate Cream
Clobetasol propionat 0,05% (w/w) · Clobetasol propionat 0,05% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
届出日
2025-12-03
500110787924 tuýp 46802
Dermucoid cream
Clobetasol propionat 0,05% · 0,05%
Thuốc kem
包装
Hộp 01 tuýp 15g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
届出日
2024-05-28
VD-35115-21 tuýp 24000
Desilmax 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-05-25
890110410423 viên 9500
Desilmax 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2024-06-25
VN-20184-16 viên 4000
Desloratadin 5 mg
Desloratadin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-12-25
893110103325 viên 2200
Deslot Plus
Desloratadin · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110276025 chai 60000
Deslot Plus
Desloratadin · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110276025 chai 90000
Desweet 50/1000
Metformin hydrochloride 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg · Metformin hydrochloride 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2024-06-08
893110292924 viên 9500
Detanana
Pregabalin · 100mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110149224 gói 8500
Detcincyl
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 30 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110273600 viên 350
Detinpen 5
Isotretinoin · 5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110108925 viên 9000
Detoxiron
Deferipron · 100mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 250ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110212200 lọ 525000
Detoxiron
Deferipron · 100mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 05ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 05ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 05ml, Hộp 8 vỉ x 5 ống x 05ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110212200 ống 19000
Detyltatyl 500
Methocarbamol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110366525 viên 2400
Devomir
Cinnarizin · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110403724 viên 400
Deworm
Triclabendazole · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-04-13
890110038925 viên 25000
Deworm
Triclabendazole 250mg · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Atra Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-05-06
VN-16567-13 viên 25000
Dex Ibuhadi
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 50, 100 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110263324 viên 3000
Dexacin
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Chai 500 viên
製造業者
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre; Cơ sở nhận gia công: Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110018126 viên 210
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat 0,55mg) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-12
893110855224 viên 200
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110084700 viên 152
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893110084900 viên 152
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110084800 viên 152
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110084600 viên 165
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110843524 viên 300
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110284400 viên 165
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110422724 viên 357
Dexamethason
0,5mg · Dexamethason
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110085000 viên 357
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110843924 viên 480
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml; tương đương Dexamethason 3,3mg · 4mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110812324 ống 1500
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 4mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110210925 ống 1500
Dexamethason 0,1%
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 5mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110812424 lọ 5400
Dexamethason 0,1%
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 5mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110812424 lọ 3200
Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110826124 viên 200
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
VD-35502-21 viên 158
Dexamethason 0,5mg
Dexamethasone (dưới dạng dexamethasone acetate) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 30 viên, Chai 150 viên, Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110710924 viên 100
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 01 chai x 500 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110498224 Viên 150
Dexamethason 4mg/1ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 4mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110396424 ống 1500
Dexamethason Kabi
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat tương đương Dexamethason 3,33mg/ml) · 4mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-09
893110175524 ống 2242
Dexamethason caps
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat 0,55mg) · 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110632624 viên 330
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 4mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 20 Ống x 1ml; Hộp 50 Ống x 1ml; Hộp 100 Ống x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110237800 Ống 945

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。