Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12059 最終更新: 2026-07-18 03:45

11084 件のレコードが見つかりました。 2951〜3000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 4mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110172124 ống 1200
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 4mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110172124 Lọ 1250
Dexamethasone injection
Dexamethason sodium phosphat (tương đương dexamethason 3,8mg) · 5mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110313800 ống 1900
Dexamethasone/Chloramphenicol
Chai 8g chứa: Cloramphenicol 160mg; Dexamethason acetate 4mg · 160mg; 4mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 chai x 8g
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893115260700 chai 12164
Dexamoxi
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) · Mỗi 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 1mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893115078500 Ống 21000
Dexamoxi
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) · Mỗi 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 1mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893115078500 Ống 5500
Dexasol
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,4mg/ml · 0,4mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
VD-35507-21 lọ 50000
Dexavaco
Dexamethason (tương đương Dexamethason acetat 0,55mg) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110855324 viên 260
Dexdor
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) · 100mcg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
届出日
2025-11-14
640114770124 ống 480000
Dexfen
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) · 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110066725 viên 4000
Dexgastro 20/ 1680
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-26
893110482725 gói 9600
Dexibuprofen-5A Farma 400mg
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110119525 viên 3300
Dexifenmax
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2024-06-08
893110264624 viên 2500
Dexipharm 15
Dextromethorphan HBr · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 500 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-25
893110595224 viên 630
Dexipharm 15
Dextromethorphan HBr 15 mg · 15mg
Viên nang cứng (Xanh-Xanh)
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ PVC/Alu)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2024-01-10
VD-23572-15 Viên 630
Dexipharm 15
Dextromethorphan HBr 15 mg · 15mg
Viên nang cứng (Xanh-Xanh)
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2024-01-10
VD-23573-15 Viên 630
Dexipharm 15
Dextromethorphan HBr 15 mg · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2024-01-10
VD-27898-17 Viên 630
Dexketoprofen Normon 25mg film coated tablets
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2025-07-31
VN-23012-22 viên 5300
Dexlacyl
Betamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-19
893110864824 viên 150
Dexlacyl
Betamethasone · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110539024 viên 150
DexlanzoMR 30
Dexlansoprazol (dưới dạng dexlansoprazol pellet 23% w/w) · 30mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột.
包装
Hộp 01 lọ x 30 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110376724 viên 15600
Dexmed Kabi
Dexmedetomidin (dưới dạng 236µg Dexmedetomidin hydroclorid) · 200µg/2ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Địa chỉ: Am Gewerbepark 6, 8402 Werndorf, Austria)) (Austria)
届出日
2026-02-24
900114962924 lọ 480000
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion
Mỗi ml chứa Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118 mcg) · 100mcg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV 1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2025-10-08
858114169200 ống 480000
Dexone
Dexamethason acetat · 0,5mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2026-05-28
893110263700 viên 72
Dexone
Dexamethason acetat · 0,5mg
Viên nén hình oval
包装
Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2023-12-12
VD-20162-13 Viên 72
Dextromax
Dextromethorphan.HBr 10mg; Terpin hydrat 100mg · 10mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110852124 viên 280
Dextromethorphan
Dextromethorphan HBr · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110256700 viên 597
Dextromethorphan
Dextromethorphan HBr · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110256600 viên 889
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 25 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110728524 viên 630
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid · 30mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110388924 viên 500
Dextromethorphan 10
Dextromethorphan HBr · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110640624 viên 616
Dextromethorphan 10mg
Dextromethorphan hydrobromid · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110511724 (VD-32324-19) viên 420
Dextromethorphan 10mg
Dextromethorphan hydrobromid · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 Chai x 100 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110511724 (VD-32324-19) viên 400
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan.HBr · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110394824 viên 420
Dextromethorphan 30
Dextromethorphan hydrobromide (dưới dạng Dextromethorphan hydrobromide nguyên trạng 31,5mg) · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110387225 viên 1000
Dextromethorphan Dht Solution 7,5/5
Dextromethorphan hydrobromid · 7,5mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110364224 gói 5000
Dextromethorphan Dht Solution 7,5/5
Dextromethorphan hydrobromid · 7,5mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110364224 ống 5000
Dextromethorphan Dht Solution 7,5/5
Dextromethorphan hydrobromid · 7,5mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 75ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110364224 chai 35000
Dextromethorphan Dht Solution 7,5/5
Dextromethorphan hydrobromid · 7,5mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110364224 chai 30000
Dextromethorphan HBr 15 mg
Dextromethorphan HBr · 15mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893110063624 viên 630
Dextromethorphan Hydrobromid, Phenylephrin Hydroclorid, Clorpheniramin Maleat
Clorpheniramin maleat 0,04% (w/v); Dextromethorphan hydrobromid 0,2% (w/v); Phenylephrin hydroclorid 0,1% (w/v) · 0,04% (w/v); 0,2% (w/v); 0,1% (w/v)
Siro
包装
Hộp 01 lọ x 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110255925 lọ 45000
Dextrose
Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g · Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g
Dung dịch truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Greece)
届出日
2026-03-02
520110783624 chai 24500
Dextrose 10%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose anhydrous (dưới dạng Dextrose (glucose monohydrate) 10gam/100ml · Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose anhydrous (dưới dạng Dextrose (glucose monohydrate) 10gam/100ml
Dung dịch truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry. (Greece)
届出日
2026-06-01
520110414525 chai 27708
Dextrose 10%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan · 10g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 100 ml (được đóng trong chai có dung tích 250 ml)
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110148125 chai 13400
Dextrose 10%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan · 10g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110148125 chai 18000
Dextrose 10%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan · 10g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110148125 chai 13400
Dextrose 10%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan · 10g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110148125 chai 13000
Dextrose 20%
Dextrose monohydrate tương đương dextrose khan 20% (kl/tt) · 50g/250ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110239200 chai 18663
Dextrose 20%
Dextrose monohydrate tương đương dextrose khan 20% (kl/tt) · 50g/250ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-12-17
893110239200 chai 15500
Dextrose 30%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan · 30% (w/v)
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110148225 chai 20100

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。