Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12151 最終更新: 2026-07-23 03:46

11176 件のレコードが見つかりました。 4701〜4750 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
HEPA-TAF
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Chai 60 viên (chai nhựa HDPE), Chai 90 viên (chai nhựa HDPE) , Hộp 1 chai 60 viên (chai nhựa HDPE), Hộp 1 chai 90 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110598424 viên 40000
HND-Fluclocaps
Flucloxacilin (dưới dạng flucloxacilin natri) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2024-06-10
893110215923 viên 9500
HYPODAT
Acid ursodeoxycholic · 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110279200 viên 9700
HYYR
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893114435324 viên 430000
Habez
Rabeprazol natri · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110003025 viên 900
Hacutrol 10
Glipizid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110111925 viên 4700
Hacutrol 5
Glipizid · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110487225 viên 3000
Hadicobal
Mecobalamin · 500µg (mcg)
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110275700 viên 2300
Hadipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/ Alu, Alu/PVC; Lọ 50 viên, lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893114800924 viên 1500
Hadocort-D
Mỗi 15 ml chứa: Dexamethason natri phosphat 15mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 75000IU; Xylometazolin hydroclorid 7,5mg · Mỗi 15 ml chứa: Dexamethason natri phosphat 15mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 75000IU; Xylometazolin hydroclorid 7,5mg
Thuốc xịt tai, mũi, họng
包装
Hộp 1 Lọ x 15ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110347123 Hộp 22000
Hadozyl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750000IU · Metronidazol 125mg; Spiramycin 750000IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893115436624 viên 3000
Hadu-Eso 40
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w) · 40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2024-06-21
893110114024 viên 6300
Haducarbo 100
Acarbose · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110092225 viên 4500
Haducarbo 25
Acarbose · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-09-04
893110269125 viên 1800
Haducarbo 50
Acarbose · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110092325 Viên 2800
Hadudipin
Nicardipin HCl · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110107200 Ống 89000
Hadudrota
Drotaverin hydroclorid · 40mg/2ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110091625 ống 3400
Hadufovir
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110288024 Viên 2133
Hadugast
Mỗi gói bột 3g chứa Bạch cập (tương đương 0,041 cao khô) 0,5g; Bạch thược (tương đương với 0,041g cao khô) 0,5g; Bạch truật (tương đương với 0,041g cao khô) 0,5g; Cam thảo (tương đương với 0,0083g cao khô) 0,1g; Nhân sâm (tương đương với 0,164g cao khô) 2g; Hoàng liên (tương đương với 0,164g cao khô) 2g; Mộc hương (tương đương với 0,083g cao khô) 1g; Hương phụ (tương đương với 0,041g cao khô) 0,5g; Ô tặc cốt 2g
Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
VD-33694-19 Gói 12500
Hadugran
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid 1,12mg) · 1mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110151000 Ống 43000
Hadugut 300
Allopurinol · 300mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110107600 Viên 687
Haduibu 600
Ibuprofen · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110151900 viên 2450
Haduirbe 150
Irbesartan · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110107700 Viên 3500
Haduirbe 300
Irbesartan · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110107800 Viên 2700
Haduirbe 75
Irbesartan · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-09-04
893110092425 viên 3000
Haduirbe Extra
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Irbesartan 300mg · 12,5mg; 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110152000 Viên 4050
Haduirbe Plus
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Irbesartan 150mg · 12,5mg; 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110092525 Viên 5000
Hadulab 12.5
Enalapril maleate 10mg; Hydroclorothiazid 12.5mg · 10mg, 12.5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110478025 viên 3550
Hadulab 25
Enalapril maleate 10mg; Hydroclorothiazid 25mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110107900 Viên 3600
Hadulacton 25
Spironolacton · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-09-04
893110152100 viên 2000
Hadulacton 50
Spironolacton · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110387625 viên 3900
Hadulanso 30
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellets 8,5% w/w) · 30mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110338700 Viên 1900
Haduliptin 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
893110252724 viên 5500
Haduliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrate) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110368924 Viên 6000
Hadulosa 100
Losartan kali · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110750324 Viên 2647
Hadulosa 25
Losartan kali · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110092625 Viên 1500
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid · 10mg/1ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110299000 Ống 900
Hadumonte 4
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) · 4mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói, 28 gói, 50 gói x 1g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-07
893110478225 gói 9000
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin · 1mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110151100 Ống 1620
Haduosen
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) · 8mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110947424 Ống 8400
Haduosmin 500
Diosmin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110092825 viên 6200
Hadupanto 20
Pantoprazol (dưới dạng Natri Pantoprazol) · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110015626 viên 1850
Hadupara Kids 150 Sachet
Mỗi gói 1g chứa Paracetamol 150mg · 150mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110092925 gói 2200
Haduperin 10
Perindopril arginin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-09-04
893110093025 viên 5500
Haduperin 2.5
Perindopril arginin · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110269525 viên 3600
Hadupratim 20
Pravastatin natri · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110093125 viên 7200
Hadupratim 40
Pravastatin natri · 40mg
viên nén
包装
Hộp 03, 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-07
893110269625 viên 9200
Hadusartan 16
Candesartan Cilexetil · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110369024 Viên 4500
Hadusartan 32
Candesartan cilexetil · 32mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110369124 viên 6800
Hadusartan 4
Candesartan Cilexetil · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110093225 viên 3000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。