Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12151 最終更新: 2026-07-23 04:03

11182 件のレコードが見つかりました。 4751〜4800 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Hadusartan 8
Candesartan Cilexetil · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110093325 Viên 2580
Hadusartan hydro 16/12.5
Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110369224 Viên 4500
Hadusartan hydro 8/12.5
Candesartan Cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2024-04-26
893110252824 viên 4200
Hadusim 10
Simvastatin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110750424 viên 810
Hadusim 20
Simvastatin · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-02-26
893110269725 viên 795
Hadusim 40
Simvastatin · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-09-04
893110269825 viên 5200
Haduspiro 50/20
Furosemid 20mg; Spironolacton 50mg · 20mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110108200 viên 1600
Hadutatin
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110093425 Viên 5000
Haepril
Lisinopril dihydrate tương đương Lisinopril 5mg · Lisinopril dihydrate tương đương Lisinopril 5mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Bluepharma- Industria Farmaceutica S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-11
560110022625 Viên 3600
Hafenthyl 145mg
Fenofibrat · 145mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110409224 viên 3160
Hafenthyl 200
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat dạng vi hạt) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110057500 viên 3500
Hafenthyl Supra 160 mg
Fenofibrat (vi hạt) · 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110057600 viên 3150
Hafixim 100 Kids
Gói 1,5g thuốc chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110202400 gói 6195
Hafixim 200 tabs
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110585824 viên 9450
Hafixim 50 Kids
Gói 0,75g thuốc chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 0,75g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110202500 viên 3675
Hafluzol
Fluconazol · 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 35ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2026-02-13
893110335500 lọ 99000
Hagimox 500 caplet
Amoxicilin (Dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110269123 viên 1575
Haginat 125
Gói 3,5g thuốc chứa: Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 125mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói × 3,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110286200 gói 9450
Haginat 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110378924 viên 7875
Haginir 125
Gói 1,5g thuốc chứa: Cefdinir 125mg · 125 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110129125 gói 9030
Haginir DT 125
Cefdinir · 125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110308300 viên 7980
Hagizin
Flunarizin (Dưới dạng flunarizin hydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
VD-20554-14 viên 1533
Hailyxin
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg · 500mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2026-02-02
893110745324 viên 6286
Haladix
Lornoxicam · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110253925 viên 6000
Halaven
Eribulin mesylate (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml) 1mg/2ml · Eribulin mesylate (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml) 1mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 2ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: European Knowledge Centre, Mosquito Way, Hatfield, Hertfordshire, AL10 9SN, United Kingdom)) (Italy)
届出日
2026-01-28
800110787324 lọ 4032000
Halcort-6
Deflazacort · 6mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110467223 viên 7500
Halibut 1000mg
Diosmin · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
MEDITOP GYÓGYSZERIPARI KFT (Hungary)
届出日
2026-06-11
599110054926 viên 13500
Halicetu
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110080025 hộp 60000
Halicetu
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 6ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110080025 ống 8000
Halicetu
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110080025 hộp 120000
Halicolec
Colecalciferol (tương đương colecalciferol 1000 IU) (dưới dạng vitamin D3 1 MIU/g) · 25 µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 03, 05, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110395625 viên 4800
Halofar
Haloperidol · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893110289300 viên 143
Haloperidol 0,5%
Haloperidol · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110285600 ống 3700
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol · 1,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-04
893110215500 viên 190
Haloperidol 2 mg
Haloperidol · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110426424 viên 240
Halozam
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110078800 viên 1250
Halucix
Cholin alfoscerat · 600mg/7ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 7ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110384825 gói 18600
Hamsyl
Pegaspargase · 3750 IU/5 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
2807/QLD-KD ngày 16/08/2024 lọ 29990000
Hamsyl
Pegaspargase · 3750 IU/5 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
945/QLD-KD ngày 31/03/2025 lọ 29990000
Hamsyl
Pegaspargase · 3750 IU/ 5 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
3799/UBND-SYT ngày 28/05/2025 lọ 29990000
Hamsyl
Pegaspargase · 3750 IU/5 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
2131/QLD-KD ngày 24/07/2025 lọ 29990000
Hangitor plus
Telmisartan 40mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 40mg + 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110332323 viên 3000
Hania
Donepezil hydrochlorid · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Help S.A (Greece)
届出日
2025-10-03
520110338125 viên 60890
Hanodrol 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110242825 viên 2000
Hanomycin Injection 1g
Vancomycin hydrochloride · 1g (hoạt tính)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-04-17
880115303525 lọ 90000
Hanydu
L-Histidin hydroclorid hydrat 216,2mg; L-Isoleucin 203,9mg; L-Leucin 320,3mg; L-Lysin hydroclorid 291mg; L-Methionin 320,3mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-Threonin 145,7mg; L-Tryptophan 72,9mg; L-Valin 233mg · 216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 21 gói x 2,5g; Hộp 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-10-04
893110745424 gói 18000
Hapacol CF Fort
Dextromethorphan HBr 10mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg · 10 mg, 325 mg, 5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110129225 viên 520
Hapenxin 500 Caplet
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110309624 viên 1995
Hapenxin Capsules
Cephalexin(dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110641424 viên 1890
Hapenxin Capsules
Cephalexin(dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110641424 viên 1890

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。