Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270178 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 00:44

270178 件のレコードが見つかりました。451〜500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
15120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110091625 Ống 2520 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
3450000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110151100 Ống 1150 2026-07-07
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
5750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110151100 Ống 1150 2026-07-07
Halixol
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T40 · 40104
VN-17427-13 Lọ 60000 2026-07-07
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
含量/投与経路
187,8mg · Uống
数量
400 Viên
合計
480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110455624 Viên 1200 2026-07-07
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
4000 Viên
合計
12800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35257-21 Viên 3200 2026-07-07
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
2100 Viên
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110465724 Viên 4400 2026-07-07
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
2100 Viên
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110465724 Viên 4400 2026-07-07
Hertraz 150
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
6 Lọ
合計
14880000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T15 · 15101
890410249423 Lọ 2480000 2026-07-07
Hertraz 440
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
6 Lọ
合計
44880000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T15 · 15101
890410249523 Lọ 7480000 2026-07-07
Hoàng bá
Hoàng bá
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
7770000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
11.CBVT/TL/2025 gam 389 2026-07-07
Hoàng cầm
Hoàng cầm
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
12.CBVT/TL/2025 gam 420 2026-07-07
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
40000 gói
合計
32400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84077
893100875124 gói 810 2026-07-07
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
3150000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
DĐVN V gam 158 2026-07-07
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
28980000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VCT-00530-24 gam 362 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
212591640
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01043
VN3-417-22 Lọ 3543194 2026-07-07
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
122735580
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01043
VN3-419-22 Lọ 2045593 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。