Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 01:40

270329 件のレコードが見つかりました。501〜550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110627524 Viên 800 2026-07-07
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1785000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
省/施設
T40 · 40016
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
数量
15240 Viên
合計
169164000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110421624 Viên 11100 2026-07-07
Kydheamo - 3A
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161mg + Kali clorid 5,5mg + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid.2H2O 9,7g
含量/投与経路
(161g + 5,5g + 3,7g + 8,8g + 9,7g)/lít x 10 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
1000 Can
合計
154875000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
893110160225 Can 154875 2026-07-07
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
75000 gam
合計
5827500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
17.CBVT/TL/2025 gam 78 2026-07-07
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
5mg +500mg · Uống
数量
20790 Viên
合計
49667310
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38060
893110056523 Viên 2389 2026-07-07
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
1960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110688924 Ống 490 2026-07-07
Lidocain hydroclorid 200/10ml
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2% x 10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35041-21 Ống 15000 2026-07-07
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g Iod/10ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
744000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T08 · 08101
300110076323 Ống 6200000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
10710000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
10710000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
15%/10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-07
Metformin
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110443424 Viên 482 2026-07-07
Metformin
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110443424 Viên 482 2026-07-07
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
45360000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110455523 Viên 648 2026-07-07
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
45360000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110455523 Viên 648 2026-07-07
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1884000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83219
VD-20763-14 Viên 628 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。