Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-25 04:46

270329 件のレコードが見つかりました。5401〜5450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1260000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-06-25
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
6800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95012
893100288523 Viên 68 2026-06-25
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
110880000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
CB.DL-00038-23 Gam 1386 2026-06-25
Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/投与経路
Thiên môn đông · Uống
数量
65000 Gram
合計
39653250
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00230-22 Gram 610 2026-06-25
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Thiên niên kiện · Uống
数量
450000 Gram
合計
73237500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VD-33336-19 Gram 163 2026-06-25
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
23800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
CB.DL-00200-23 Gam 119 2026-06-25
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
500 Chai
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
893100311500 Chai 27720 2026-06-25
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
20998000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30014
690111338025 Ống 10499 2026-06-25
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
含量/投与経路
0.5mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
28000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30014
690111337925 Ống 28000 2026-06-25
Thăng ma
Thăng ma
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
61185100
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00269-22 Gam 612 2026-06-25
Thương truật
Thương truật
含量/投与経路
Thương truật · Uống
数量
150000 Gram
合計
98910000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00365-23 Gram 659 2026-06-25
Thương truật sao vàng
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
84525000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
35.CBVT/TL/2025 Gam 338 2026-06-25
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Thổ phục linh · Uống
数量
350000 Gram
合計
52920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00364-23 Gram 151 2026-06-25
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Thục địa · Uống
数量
180000 Gram
合計
40446000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00151-21 Gram 225 2026-06-25
Tinidazol Kabi
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
13000 Chai
合計
186433000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893115051523 Chai 14341 2026-06-25
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
51450000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T30 · 30014
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-06-25
Trasolu
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
15370 Ống
合計
99136500
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893111872924 Ống 6450 2026-06-25
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
135000000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01010
VN-19998-16 Ống 13500 2026-06-25
Trạch tả
Trạch tả
含量/投与経路
Trạch tả · Uống
数量
120000 Gram
合計
23310000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00367-23 Gram 194 2026-06-25
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
13900000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01OT8
868110427623 Lọ 695000 2026-06-25
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
121500000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01OT8
868110427623 Lọ 675000 2026-06-25
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
84200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00664-25 Gam 421 2026-06-25
Tân di
Tân di
含量/投与経路
Tân di · Uống
数量
30000 Gram
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00491-24 Gram 700 2026-06-25
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Tần giao · Uống
数量
210000 Gram
合計
115542000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00411-23 Gram 550 2026-06-25
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Tế tân · Uống
数量
100000 Gram
合計
228900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00290-22 Gram 2289 2026-06-25
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
103320000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
57.CBVT/TL/2026 Gam 1722 2026-06-25
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Tục đoạn · Uống
数量
450000 Gram
合計
105840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00235-22 Gram 235 2026-06-25
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00387-23 Gam 175 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,40mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
400 Chai
合計
101871200
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T80
400110021024 Chai 254678 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
176400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T80
400110021024 Lọ 441000 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623.40mg/ml, 50ml · Tiêm
数量
400 Chai
合計
101871200
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T80
400110021024 Chai 254678 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
38201700
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400110021024 Lọ 254678 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
66150000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400110021024 Lọ 441000 2026-06-25
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod) · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
259560000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T80
400110021124 Lọ 648900 2026-06-25
Utrogestan 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200 Viên
合計
2969600
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Spain)
省/施設
T30 · 30014
840110179823 Viên 14848 2026-06-25
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uy linh tiên · Uống
数量
80000 Gram
合計
41664000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00369-23 Gram 521 2026-06-25
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
36330000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
38.CBVT/TL/2025 Gam 363 2026-06-25
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
159360000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38100
VN-22964-21 Viên 4980 2026-06-25
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
6,53% x 100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
406350000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T04 · 04014
VN-19468-15 Chai 135450 2026-06-25
Vancomycin 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893115375623 Lọ 42000 2026-06-25
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30014
890115433023 Lọ 75000 2026-06-25
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
数量
95000 Gói
合計
239400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100860924 Gói 2520 2026-06-25
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
541000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
VN-17735-14 Viên 2705 2026-06-25
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
324600000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T30 · 30014
599110347225 Viên 5410 2026-06-25
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
5.000IU/ml;5ml · Tiêm
数量
200 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
合計
24150000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T66 · 66015
QLSP-1093-18 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch 120750 2026-06-25
Vecmid 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
14500000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30014
VN-22663-20 Lọ 29000 2026-06-25
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
500 Bình xịt
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T30 · 30014
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-06-25
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T64 · 64001
VD-28701-18 Ống 42000 2026-06-25
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
1680 Ống
合計
70560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T64 · 64001
893110375723 Ống 42000 2026-06-25
Vin-hepa
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
1000mg/5ml · Tiêm
数量
1400 Ống
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110112623 Ống 24000 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。