Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-25 04:46

270329 件のレコードが見つかりました。5451〜5500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04273
893110456023 Viên 1350 2026-06-25
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
150 Ống
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893115604024 Ống 12600 2026-06-25
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
6119750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110219923 Lọ 17485 2026-06-25
Vinsolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
11200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110449024 Viên 800 2026-06-25
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
116000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110305923 Ống 580 2026-06-25
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
46710000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110373625 Viên 1557 2026-06-25
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
4000IU + 400 IU · Uống
数量
7000 Viên
合計
4193000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100174025 Viên 599 2026-06-25
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
4000IU + 400 IU · Uống
数量
7000 Viên
合計
4193000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-29467-18 Viên 599 2026-06-25
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
15200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110448724 Ống 760 2026-06-25
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110036500 Ống 600 2026-06-25
Viễn chí
Viễn chí
含量/投与経路
Viễn chí · Uống
数量
30000 Gram
合計
46053000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00370-23 Gram 1535 2026-06-25
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
377370000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00471-23 Gam 1258 2026-06-25
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100421724 Viên 1600 2026-06-25
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
39491850
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00299-22 Gam 263 2026-06-25
Vị thuốc cổ truyền Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
19195050
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00300-22 Gam 384 2026-06-25
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00302-22 Gam 77 2026-06-25
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
69750000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00301-22 Gam 140 2026-06-25
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
73600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01010
890410092323 Lọ 92000 2026-06-25
Xigduo XR
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg; 1000mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
42940000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
省/施設
T26 · 26030
VN3-216-19 Viên 21470 2026-06-25
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg+3mg)/ml - 10ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
39568500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110225024 Lọ 26379 2026-06-25
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/投与経路
Xuyên khung · Uống
数量
300000 Gram
合計
43155000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00372-23 Gram 144 2026-06-25
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Xích thược · Uống
数量
150000 Gram
合計
52920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00371-23 Gram 353 2026-06-25
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
19320000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
39.CBVT/TL/2025 Gam 242 2026-06-25
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
8500 viên
合計
15130000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-21559-14 viên 1780 2026-06-25
Zinkast
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150 Gói
合計
870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD3-59-20 Gói 5800 2026-06-25
Zinkast
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150 Gói
合計
870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110116924 Gói 5800 2026-06-25
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
54978000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company Kalceks (Slovakia)
省/施設
T30 · 30014
VN-23229-22 Ống 27489 2026-06-25
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
12975000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00342-22 Gam 87 2026-06-25
Đan sâm
Đan sâm
含量/投与経路
Đan sâm · Uống
数量
170000 Gram
合計
45339000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00350-23 Gram 267 2026-06-25
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
51900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00553-25 Gam 173 2026-06-25
Đào nhân
Đào nhân
含量/投与経路
Đào nhân · Uống
数量
80000 Gram
合計
37968000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00352-23 Gram 475 2026-06-25
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
59250000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00706-26 Gam 395 2026-06-25
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Đương quy (Toàn quy) · Uống
数量
450000 Gram
合計
235800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00063-20 Gram 524 2026-06-25
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
600000 Gam
合計
233100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00111-21 Gam 389 2026-06-25
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Đảng sâm · Uống
数量
400000 Gram
合計
277200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00143-21 Gram 693 2026-06-25
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
225750000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00143-21 Gam 452 2026-06-25
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Đỗ trọng · Uống
数量
450000 Gram
合計
70650000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00062-20 Gram 157 2026-06-25
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Độc hoạt · Uống
数量
85000 Gram
合計
14458500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00354-23 Gram 170 2026-06-25
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
54800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00377-23 Gam 137 2026-06-25
Alexan
Cytarabin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
1998000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01929
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-06-24
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg+ 5mg · Uống
数量
6250 Viên
合計
31250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
893110106725 Viên 5000 2026-06-24
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg+ 5mg · Uống
数量
6250 Viên
合計
31250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
893110106725 Viên 5000 2026-06-24
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
75000 Viên
合計
165000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-16618-12 Viên 2200 2026-06-24
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
40mg + 0,04mg · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
77000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893110202724 Ống 30800 2026-06-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
625 Ống
合計
487500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
893114603624 Ống 780 2026-06-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
625 Ống
合計
487500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
893114603624 Ống 780 2026-06-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
10000 ống
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
893114603624 ống 780 2026-06-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
6000 ống
合計
4680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36030
893114603624 ống 780 2026-06-24
Aupisin 1,5g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
442500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110176024 Lọ 29500 2026-06-24
Bermoric
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-32492-19 Viên 850 2026-06-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。