Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-25 04:46

270329 件のレコードが見つかりました。5501〜5550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bermoric
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100701424 Viên 850 2026-06-24
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
417000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110342623 Lọ 27800 2026-06-24
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
417000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-28227-17 Lọ 27800 2026-06-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893200188925 Ống 2300 2026-06-24
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-06-24
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-06-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
82000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-32590-19 Viên 2050 2026-06-24
Bán hạ nam (Củ chóc)
Bán hạ nam (Củ chóc)
含量/投与経路
Uống
数量
33000 gram
合計
9669000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-31859-19 gram 293 2026-06-24
Bạch mao căn
Bạch mao căn
含量/投与経路
Uống
数量
3000 gram
合計
402000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-32877-19 gram 134 2026-06-24
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
235000 gram
合計
135407000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T60 · 60011
VCT-00334-22 gram 576 2026-06-24
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gram
合計
1950000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-31860-19 gram 195 2026-06-24
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
1790000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31860-19 Gram 179 2026-06-24
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
200 mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
160200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-21649-14 Viên 1780 2026-06-24
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
150000 Viên
合計
239400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-29530-18 Viên 1596 2026-06-24
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-24
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
数量
2000 Chai
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-27323-17 Chai 50000 2026-06-24
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
数量
430 chai
合計
29111000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
VD-28532-17 chai 67700 2026-06-24
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
数量
430 chai
合計
29111000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
VD-28532-17 chai 67700 2026-06-24
Can khương
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
479000 gram
合計
96279000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-32880-19 gram 201 2026-06-24
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 viên
合計
7424000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
VD-23439-15 viên 928 2026-06-24
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66220
893110205925 Gói 1613 2026-06-24
Chỉ thực phiến
Chỉ thực
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gram
合計
1020000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31863-19 Gram 204 2026-06-24
Cobimet XR 750
Metformin
含量/投与経路
Metformin hydroclorid 750mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
98280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110332800 Viên 819 2026-06-24
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100 · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110563324 Viên 2500 2026-06-24
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
14 Lọ
合計
55720000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T01 · 01916
KD.2026.1406.1 Lọ 3980000 2026-06-24
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893210191725 Viên 2500 2026-06-24
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-28621-17 Viên 2500 2026-06-24
Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
10660000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31169-18 Gram 533 2026-06-24
Cúc hoa
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
10520000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31867-19 Gram 1052 2026-06-24
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-24
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
1200 Chai
合計
20286000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110849624 Chai 16905 2026-06-24
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
9100 Lọ
合計
527800000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01827
896410048825 Lọ 58000 2026-06-24
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
893112683724 Ống 8000 2026-06-24
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893112683724 Ống 8000 2026-06-24
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110688824 Ống 800 2026-06-24
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-24899-16 Ống 800 2026-06-24
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
22000 ống
合計
18898000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
893110688824 ống 859 2026-06-24
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
23000 Ống
合計
19757000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36030
893110688824 Ống 859 2026-06-24
Domperidona GP
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T66 · 66220
560110011423 Viên 1250 2026-06-24
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP DP Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66220
893110204725 Viên 567 2026-06-24
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
含量/投与経路
25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 20,0mg. · Uống
数量
30000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-06-24
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
5000 Viên
合計
11000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-24
Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn
Bạch truật + Cam thảo + Mạch nha + Đảng sâm + Đỗ trọng + Đương quy + Phục linh + Sa nhân + Hoài sơn +Táo nhân + Liên nhục + Bạch thược +Trần bì + Viễn chí + Ý dĩ + Bạch tật lê.
含量/投与経路
0.25g + 0.10g + 0.20g + 0.25g +0.25g + 0.25g + 0.20g + 0.20g + 0.25g + 0.30g + 0.10g + 0.25g + 0.15g + 0.15g + 0.20g + 0.10g + Tá dược vđ 4g. · uống
数量
5400 Gói
合計
21600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-29445-18 Gói 4000 2026-06-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,5 · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
134400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100706624 Chai 33600 2026-06-24
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
400 Viên
合計
968000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T40 · 40003
300100523924 Viên 2420 2026-06-24
Endoxan
Cyclophosphamid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
879312000
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01929
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-06-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
Tobramycin 3mg · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
省/施設
T40 · 40003
520110782024 Lọ 35000 2026-06-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
Tobramycin 3mg · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
省/施設
T40 · 40003
VN-21787-19 Lọ 35000 2026-06-24
Famodin 20mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3750 Viên
合計
9686250
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
594110768124 Viên 2583 2026-06-24
Famodin 20mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3750 Viên
合計
9686250
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
594110768124 Viên 2583 2026-06-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。