医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 270329
最新公表回: 2026-07-16
最終更新: 2026-07-25 04:46
270329 件のレコードが見つかりました。5551〜5600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
|
858111016325 | Ống | 28455 | 2026-06-24 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
|
858111016325 | Ống | 28455 | 2026-06-24 |
|
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
|
VD-25456-16 | Viên | 1400 | 2026-06-24 |
|
Flaben 500
Diosmin
|
VD-35921-22 | Viên | 4200 | 2026-06-24 |
|
Fordia MR
Metformin
|
893110063600 | Viên | 1039 | 2026-06-24 |
|
Frentine
Mã tiền, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
|
VD-25306-16 | Viên | 1710 | 2026-06-24 |
|
Fucidin
Fusidic acid
|
539110043025 | Tuýp | 75075 | 2026-06-24 |
|
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
|
VD-21691-14 | Ống | 100800 | 2026-06-24 |
|
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
|
893115167224 | Ống | 100800 | 2026-06-24 |
|
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35165-21 | Viên | 5439 | 2026-06-24 |
|
Haduosmin 500
Diosmin
|
893110092825 | Viên | 5400 | 2026-06-24 |
|
Haduosmin 500
Diosmin
|
893110092825 | Viên | 5400 | 2026-06-24 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Chai | 36750 | 2026-06-24 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Gói | 2415 | 2026-06-24 |
|
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đẳng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương.
|
VD-25814-16 | Viên | 3570 | 2026-06-24 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Chai | 39500 | 2026-06-24 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | ống | 507014 | 2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | ống | 507014 | 2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | ống | 34852 | 2026-06-24 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
|
VD-31180-18 | Gram | 175 | 2026-06-24 |
|
Hương phụ chế
Hương phụ
|
VD-33540-19 | Gram | 193 | 2026-06-24 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
|
VCT-00492-24 | Gram | 1400 | 2026-06-24 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
VD-32882-19 | gram | 145 | 2026-06-24 |
|
Kinh giới
Kinh giới
|
VD-31887-19 | gram | 179 | 2026-06-24 |
|
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
|
VD-31182-18 | gram | 197 | 2026-06-24 |
|
Long nhãn
Long nhãn
|
VD-31890-19 | Gram | 490 | 2026-06-24 |
|
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-33177-19 | Viên | 441 | 2026-06-24 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
|
893110455523 | Viên | 506 | 2026-06-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
300410305724 | lọ | 75000 | 2026-06-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1055-17 | lọ | 75000 | 2026-06-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1055-17 | Lọ | 75000 | 2026-06-24 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-24 |
|
Mulpax S-250
Cefuroxim
|
VD-23430-15 | Gói | 8000 | 2026-06-24 |
|
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
|
800110131724 | Lọ | 535500 | 2026-06-24 |
|
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
|
VD-31892-19 | gram | 440 | 2026-06-24 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 6423 | 2026-06-24 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 6423 | 2026-06-24 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 4660 | 2026-06-24 |
|
Nga truật
Nga truật
|
VD-31894-19 | gram | 175 | 2026-06-24 |
|
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
|
VD-31895-19 | Gram | 727 | 2026-06-24 |
|
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
|
VCT-00485-24 | Gram | 347 | 2026-06-24 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-24 |
|
Nhân trần
Nhân trần
|
VD-31897-19 | gram | 128 | 2026-06-24 |
|
Nhục thung dung
Nhục thung dung
|
VD-33547-19 | gram | 1394 | 2026-06-24 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
|
471110002700 | Viên | 3500 | 2026-06-24 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
|
893110124925 | ống | 553 | 2026-06-24 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
|
893110124925 | Ống | 553 | 2026-06-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。