Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-25 04:46

270329 件のレコードが見つかりました。5551〜5600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
8536500
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
省/施設
T44 · 44002
858111016325 Ống 28455 2026-06-24
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
1422750000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Sản xuất thuốc thành phẩm, KSCL, ĐG sơ cấp và thứ cấp : Slovakia, CSXX: Latvia)
省/施設
T01 · 01929
858111016325 Ống 28455 2026-06-24
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
含量/投与経路
700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
49000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-25456-16 Viên 1400 2026-06-24
Flaben 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
116000 Viên
合計
487200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-35921-22 Viên 4200 2026-06-24
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
Metformin hydrochlorid 500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
155850000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110063600 Viên 1039 2026-06-24
Frentine
Mã tiền, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
含量/投与経路
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg. · Uống
数量
72000 Viên
合計
123120000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW3 (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-24
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T66 · 66220
539110043025 Tuýp 75075 2026-06-24
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
350 Ống
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-21691-14 Ống 100800 2026-06-24
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
350 Ống
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893115167224 Ống 100800 2026-06-24
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg · Uống
数量
18298 Viên
合計
99522822
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-35165-21 Viên 5439 2026-06-24
Haduosmin 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12500 Viên
合計
67500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
893110092825 Viên 5400 2026-06-24
Haduosmin 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12500 Viên
合計
67500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
893110092825 Viên 5400 2026-06-24
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
数量
6000 Chai
合計
220500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100311300 Chai 36750 2026-06-24
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi gói 5ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,500 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
数量
60000 Gói
合計
144900000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100311300 Gói 2415 2026-06-24
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đẳng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương.
含量/投与経路
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
数量
18700 Viên
合計
66759000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-25814-16 Viên 3570 2026-06-24
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g · Uống
数量
3600 Chai
合計
142200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-21452-14 Chai 39500 2026-06-24
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
59400000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T40 · 40003
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ · Tiêm
数量
62 ống
合計
31434868
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
QLSP-0777-14 ống 507014 2026-06-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ · Tiêm
数量
62 ống
合計
31434868
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
QLSP-0777-14 ống 507014 2026-06-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt · Tiêm
数量
625 Ống
合計
21782500
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
893410250823 Ống 34852 2026-06-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt · Tiêm
数量
625 Ống
合計
21782500
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
893410250823 Ống 34852 2026-06-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
500 ống
合計
17426000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
893410250823 ống 34852 2026-06-24
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
1750000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31180-18 Gram 175 2026-06-24
Hương phụ chế
Hương phụ
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
2895000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-33540-19 Gram 193 2026-06-24
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
21000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00492-24 Gram 1400 2026-06-24
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gram
合計
2900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-32882-19 gram 145 2026-06-24
Kinh giới
Kinh giới
含量/投与経路
Uống
数量
443000 gram
合計
79297000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-31887-19 gram 179 2026-06-24
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
含量/投与経路
Uống
数量
27000 gram
合計
5319000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-31182-18 gram 197 2026-06-24
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gram
合計
49000000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31890-19 Gram 490 2026-06-24
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-33177-19 Viên 441 2026-06-24
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
98000 Viên
合計
49588000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30008
893110455523 Viên 506 2026-06-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU+300IU)/10ml · Tiêm
数量
5500 lọ
合計
412500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T36 · 36028
300410305724 lọ 75000 2026-06-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU+300IU)/10ml · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T36 · 36028
QLSP-1055-17 lọ 75000 2026-06-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU+300IU)/10ml · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
262500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T36 · 36030
QLSP-1055-17 Lọ 75000 2026-06-24
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60013
893111093823 Ống 8925 2026-06-24
Mulpax S-250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23430-15 Gói 8000 2026-06-24
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
含量/投与経路
334mg (0,5M)/ml x 10 ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
53550000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
省/施設
T19 · 19012
800110131724 Lọ 535500 2026-06-24
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gram
合計
4400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-31892-19 gram 440 2026-06-24
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
625 Chai
合計
4014375
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
893110039623 Chai 6423 2026-06-24
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
625 Chai
合計
4014375
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
893110039623 Chai 6423 2026-06-24
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
6990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110118423 Chai 4660 2026-06-24
Nga truật
Nga truật
含量/投与経路
Uống
数量
8000 gram
合計
1400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-31894-19 gram 175 2026-06-24
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
7270000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31895-19 Gram 727 2026-06-24
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gram
合計
41580000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00485-24 Gram 347 2026-06-24
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
82200 Viên
合計
50142000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-24
Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
32000 gram
合計
4096000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-31897-19 gram 128 2026-06-24
Nhục thung dung
Nhục thung dung
含量/投与経路
Uống
数量
35000 gram
合計
48790000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T60 · 60011
VD-33547-19 gram 1394 2026-06-24
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
262500000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T83 · 83009
471110002700 Viên 3500 2026-06-24
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
200000 ống
合計
110600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
893110124925 ống 553 2026-06-24
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
200000 Ống
合計
110600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36030
893110124925 Ống 553 2026-06-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。