|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- 含量/投与経路
- 5ml · Tiêm
- 数量
- 75000 Ống
- 合計
- 49500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30009
|
VD-24904-16 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
75000
|
660
|
49500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-06-24 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 28000 Ống
- 合計
- 350000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
28000
|
12500
|
350000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
PQA Bách Bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 15,36g · Uống
- 数量
- 2300 Lọ
- 合計
- 41400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30298
|
893210125000 |
15,36g
Uống
|
Lọ |
2300
|
18000
|
41400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 10mg/ml X 100ml · Tiêm
- 数量
- 29744 Túi
- 合計
- 249849600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110055900 |
10mg/ml X 100ml
Tiêm
|
Túi |
29744
|
8400
|
249849600
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-24 |
|
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 300mg/2ml,2ml · Tiêm
- 数量
- 300 ống
- 合計
- 1890000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36028
|
893110203524 |
300mg/2ml,2ml
Tiêm
|
ống |
300
|
6300
|
1890000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 300mg/2ml,2ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 630000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36030
|
893110203524 |
300mg/2ml,2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
6300
|
630000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T36
36030
|
2026-06-24 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 24000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
480
|
24000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-06-24 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 3300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- 省/施設
- T60 · 60013
|
VN-19062-15 |
50mg/ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
33000
|
3300000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T60
60013
|
2026-06-24 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- 含量/投与経路
- Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g)/4ml · Uống
- 数量
- 25000 Ống
- 合計
- 100000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-24094-16 |
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g)/4ml
Uống
|
Ống |
25000
|
4000
|
100000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- 含量/投与経路
- 10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
- 数量
- 50000 Ống
- 合計
- 179850000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38190
|
893200723624 |
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g)
Uống
|
Ống |
50000
|
3597
|
179850000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-06-24 |
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- 含量/投与経路
- 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 61250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56138
|
VD-32545-19 |
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg.
Uống
|
Viên |
25000
|
2450
|
61250000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- 含量/投与経路
- 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 61250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56135
|
VD-32545-19 |
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg.
Uống
|
Viên |
25000
|
2450
|
61250000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 175200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-26637-17 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ
Uống
|
Viên |
60000
|
2920
|
175200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- .Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 104300000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
TCT-00160-23 |
.Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1490
|
104300000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 300UI/3ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 75500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
590410177500 |
300UI/3ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
151000
|
75500000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T40
40007
|
2026-06-24 |
|
Posod
Kali iodid + natri iodid
- 含量/投与経路
- (3mg+3mg)/ml - 10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 53970000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T82 · 82002
|
880110038425 |
(3mg+3mg)/ml - 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
26985
|
53970000
|
N2 |
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T82
82002
|
2026-06-24 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 93480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89001
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
779
|
93480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89001
|
2026-06-24 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89031
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
779
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89031
|
2026-06-24 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89030
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
779
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89030
|
2026-06-24 |
|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 189000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
TCT-00287-25 |
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1890
|
189000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Sa sâm
Sa sâm
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 6000 gram
- 合計
- 2700000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
- 省/施設
- T60 · 60011
|
VD-31901-19 |
Uống
|
gram |
6000
|
450
|
2700000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Trung Quốc
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 51500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54011
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
100000
|
515
|
51500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-24 |
|
Sallet
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 2mg/ 5ml · Uống
- 数量
- 2500 Ống
- 合計
- 9450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56138
|
893115256000 |
2mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
2500
|
3780
|
9450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Sallet
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 2mg/ 5ml · Uống
- 数量
- 2500 Ống
- 合計
- 9450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56135
|
893115256000 |
2mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
2500
|
3780
|
9450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 9660000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 省/施設
- T44 · 44002
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1932
|
9660000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T44
44002
|
2026-06-24 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 Gram
- 合計
- 10500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VCT-00467-23 |
Uống
|
Gram |
30000
|
350
|
10500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 Gram
- 合計
- 19280000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VCT-00461-23 |
Uống
|
Gram |
20000
|
964
|
19280000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 15100 Viên
- 合計
- 9815000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30298
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
15100
|
650
|
9815000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 23940000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-26300-17 |
125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg.
Uống
|
Viên |
30000
|
798
|
23940000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Sơn tra
Sơn tra
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 7000 gram
- 合計
- 798000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60011
|
VD-33550-19 |
Uống
|
gram |
7000
|
114
|
798000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- 含量/投与経路
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 137160000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T36 · 36028
|
890110445523 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3429
|
137160000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Tacybine 100
Cytarabin
- 含量/投与経路
- 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 360000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
893114293025 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
180000
|
360000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Tang bạch bì
Tang bạch bì
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 8000 gram
- 合計
- 1200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60011
|
VD-31903-19 |
Uống
|
gram |
8000
|
150
|
1200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Temorel 100 mg
Temozolomid
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 2109 Viên
- 合計
- 1813635
- グループ
- N2
- 製造業者
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
890114089123 |
100 mg
Uống
|
Viên |
2109
|
860
|
1813635
|
N2 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
India
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
- 含量/投与経路
- 10mg + 100mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 15600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56138
|
VD-35730-22 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
780
|
15600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
- 含量/投与経路
- 10mg + 100mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 15600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56135
|
VD-35730-22 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
780
|
15600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 60000 Gram
- 合計
- 12180000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VD-31194-18 |
Uống
|
Gram |
60000
|
203
|
12180000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
- 数量
- 1250 lọ
- 合計
- 57487500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56138
|
VD-34376-20 |
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g
Uống
|
lọ |
1250
|
45990
|
57487500
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
- 数量
- 1250 lọ
- 合計
- 57487500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56135
|
VD-34376-20 |
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g
Uống
|
lọ |
1250
|
45990
|
57487500
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- 数量
- 800 Chai
- 合計
- 23520000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54128
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
800
|
29400
|
23520000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 4500 Chai
- 合計
- 124740000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
4500
|
27720
|
124740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- 数量
- 300 Chai
- 合計
- 8316000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54128
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
300
|
27720
|
8316000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 49000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-25841-16 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4900
|
49000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
- 数量
- 250 Chai
- 合計
- 7750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56138
|
V51-H12-16 |
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g
Dùng ngoài
|
Chai |
250
|
31000
|
7750000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
- 数量
- 250 Chai
- 合計
- 7750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56135
|
V51-H12-16 |
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g
Dùng ngoài
|
Chai |
250
|
31000
|
7750000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 57000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ
Uống
|
Viên |
30000
|
1900
|
57000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thăng ma
Thăng ma
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 Gram
- 合計
- 16800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VCT-00463-23 |
Uống
|
Gram |
20000
|
840
|
16800000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 10000 Gram
- 合計
- 1210000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VD-31193-18 |
Uống
|
Gram |
10000
|
121
|
1210000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 537500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
250000
|
2150
|
537500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Phục linh; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Cam thảo; Bột Đương quy; Bột Thiên niên kiện.
- 含量/投与経路
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g; · Uống
- 数量
- 49900 Gói
- 合計
- 244510000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30298
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g;
Uống
|
Gói |
49900
|
4900
|
244510000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |