Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-25 04:46

270329 件のレコードが見つかりました。5601〜5650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
75000 Ống
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-24904-16 Ống 660 2026-06-24
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
28000 Ống
合計
350000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01929
VN-20167-16 Ống 12500 2026-06-24
PQA Bách Bộ
Bách bộ
含量/投与経路
15,36g · Uống
数量
2300 Lọ
合計
41400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
893210125000 Lọ 18000 2026-06-24
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml X 100ml · Tiêm
数量
29744 Túi
合計
249849600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110055900 Túi 8400 2026-06-24
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
含量/投与経路
300mg/2ml,2ml · Tiêm
数量
300 ống
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
893110203524 ống 6300 2026-06-24
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
含量/投与経路
300mg/2ml,2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36030
893110203524 Ống 6300 2026-06-24
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
24000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893100156725 Viên 480 2026-06-24
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
3300000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T60 · 60013
VN-19062-15 Ống 33000 2026-06-24
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g)/4ml · Uống
数量
25000 Ống
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-24094-16 Ống 4000 2026-06-24
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
数量
50000 Ống
合計
179850000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893200723624 Ống 3597 2026-06-24
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
数量
25000 Viên
合計
61250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
VD-32545-19 Viên 2450 2026-06-24
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
数量
25000 Viên
合計
61250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
VD-32545-19 Viên 2450 2026-06-24
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
数量
60000 Viên
合計
175200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-26637-17 Viên 2920 2026-06-24
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
.Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
104300000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
TCT-00160-23 Viên 1490 2026-06-24
Polhumin Mix-2
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300UI/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
75500000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40007
590410177500 Ống 151000 2026-06-24
Posod
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg+3mg)/ml - 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
53970000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T82 · 82002
880110038425 Lọ 26985 2026-06-24
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
93480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89001
893110493024 Viên 779 2026-06-24
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89031
893110493024 Viên 779 2026-06-24
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89030
893110493024 Viên 779 2026-06-24
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
189000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
TCT-00287-25 Viên 1890 2026-06-24
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
6000 gram
合計
2700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T60 · 60011
VD-31901-19 gram 450 2026-06-24
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
51500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54011
893110543124 Viên 515 2026-06-24
Sallet
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/ 5ml · Uống
数量
2500 Ống
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
893115256000 Ống 3780 2026-06-24
Sallet
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/ 5ml · Uống
数量
2500 Ống
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
893115256000 Ống 3780 2026-06-24
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9660000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T44 · 44002
599112027923 Viên 1932 2026-06-24
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
10500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00467-23 Gram 350 2026-06-24
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
19280000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00461-23 Gram 964 2026-06-24
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
15100 Viên
合計
9815000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-24
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. · Uống
数量
30000 Viên
合計
23940000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-26300-17 Viên 798 2026-06-24
Sơn tra
Sơn tra
含量/投与経路
Uống
数量
7000 gram
合計
798000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-33550-19 gram 114 2026-06-24
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
137160000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T36 · 36028
890110445523 Viên 3429 2026-06-24
Tacybine 100
Cytarabin
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893114293025 Lọ 180000 2026-06-24
Tang bạch bì
Tang bạch bì
含量/投与経路
Uống
数量
8000 gram
合計
1200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-31903-19 gram 150 2026-06-24
Temorel 100 mg
Temozolomid
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
2109 Viên
合計
1813635
グループ
N2
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
省/施設
T01 · 01929
890114089123 Viên 860 2026-06-24
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
15600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
VD-35730-22 Viên 780 2026-06-24
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
15600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
VD-35730-22 Viên 780 2026-06-24
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
12180000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31194-18 Gram 203 2026-06-24
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
数量
1250 lọ
合計
57487500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
VD-34376-20 lọ 45990 2026-06-24
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
数量
1250 lọ
合計
57487500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
VD-34376-20 lọ 45990 2026-06-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
800 Chai
合計
23520000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893100264900 Chai 29400 2026-06-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
4500 Chai
合計
124740000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100311500 Chai 27720 2026-06-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
300 Chai
合計
8316000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893100311500 Chai 27720 2026-06-24
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-25841-16 Viên 4900 2026-06-24
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
数量
250 Chai
合計
7750000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
V51-H12-16 Chai 31000 2026-06-24
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
数量
250 Chai
合計
7750000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
V51-H12-16 Chai 31000 2026-06-24
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
数量
30000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
V87-H12-13 Viên 1900 2026-06-24
Thăng ma
Thăng ma
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00463-23 Gram 840 2026-06-24
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
1210000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31193-18 Gram 121 2026-06-24
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
250000 Viên
合計
537500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-24
Thấp khớp hoàn P/H
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Phục linh; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Cam thảo; Bột Đương quy; Bột Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g; · Uống
数量
49900 Gói
合計
244510000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-25448-16 Gói 4900 2026-06-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。