Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6051〜6100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
68250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-33326-19 Gram 1365 2026-07-02
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gram
合計
33600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-33321-19 Gram 336 2026-07-02
IRBEZYD H 300/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg; 12,5mg · Uống
数量
75500 Viên
合計
261985000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79055
890110004600 Viên 3470 2026-07-02
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
18375000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-18963-13 Gói 3675 2026-07-02
Imelym
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 30mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
112970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-19383-13 Viên 1738 2026-07-02
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
34125000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110136025 Gói 6825 2026-07-02
Imidagi 10
Imidapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110206300 Viên 1400 2026-07-02
Irbemac H 300 Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 25mg · Uống
数量
54500 Viên
合計
543637500
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79055
890110354024 Viên 9975 2026-07-02
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm truyền
数量
1348 Lọ
合計
222420000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
890114071423 Lọ 165000 2026-07-02
Itamecetyl 300
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110114325 Ống 29000 2026-07-02
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
32840 Viên
合計
241374000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110757324 Viên 7350 2026-07-02
Kazelaxat
Polystyren
含量/投与経路
15g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T82
893110616124 Gói 37950 2026-07-02
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
33100 Viên
合計
176555400
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79055
594110425523 Viên 5334 2026-07-02
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
435960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00671-25 Gram 14532 2026-07-02
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00492-24 Gram 630 2026-07-02
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gram
合計
15750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-31182-18 Gram 105 2026-07-02
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gram
合計
144900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00359-23 Gram 483 2026-07-02
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
140400000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110096224 Viên 1950 2026-07-02
Lampine 2
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
102500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110161024 Viên 2500 2026-07-02
Lampine 4
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
32500 Viên
合計
82875000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110672324 Viên 2550 2026-07-02
Lifecita 800 DT.
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
121758000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110631624 Viên 4683 2026-07-02
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
2157750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00223-22 Gram 43155 2026-07-02
Liên nhục
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gram
合計
193200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00362-23 Gram 966 2026-07-02
Liên tâm
Liên tâm
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
6720000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
05.CBVT/TL/2025 Gram 336 2026-07-02
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gram
合計
579600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00396-23 Gram 2898 2026-07-02
Lopigim 300
Gemfibrozil
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2730000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110430824 Viên 910 2026-07-02
Lucidel 75mg
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
70250 Viên
合計
386375000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
省/施設
T79 · 79055
VN-23189-22 Viên 5500 2026-07-02
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gram
合計
73500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
CB.DL-00370-25 Gram 735 2026-07-02
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
123000 Viên
合計
154980000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-34036-20 Viên 1260 2026-07-02
Mebeverin DWP 135 mg
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
135mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
11067000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110285524 Viên 651 2026-07-02
Mebufen 750
Nabumeton
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
885000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110891024 Viên 8850 2026-07-02
Medskin clovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3690000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893110270123 Viên 738 2026-07-02
Medskin clovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3690000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893110270123 Viên 738 2026-07-02
Miticilux Eff
Citrullin malat
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
25000 Gói
合計
161250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100463823 Gói 6450 2026-07-02
Molintop 100
Minocyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
62100 Viên
合計
807300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110114700 Viên 13000 2026-07-02
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/1ml, 1ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
223125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01905
893111093823 Ống 8925 2026-07-02
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
省/施設
T01 · 01929
SP3-1222-21 Lọ 15983002 2026-07-02
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
438 Lọ
合計
1916512800
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
省/施設
T01 · 01929
SP3-1221-21 Lọ 4375600 2026-07-02
Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
5250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00170-21 Gram 525 2026-07-02
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
10050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-31892-19 Gram 335 2026-07-02
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
183960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00398-23 Gram 6132 2026-07-02
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
7560000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
CB.DL-00350-25 Gram 252 2026-07-02
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
468000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79055
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-07-02
NUCOXIA 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
46680000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79055
VN-21691-19 Viên 778 2026-07-02
Nazinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110145825 Viên 2000 2026-07-02
Nazinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
24500 Viên
合計
49000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-23374-15 Viên 2000 2026-07-02
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
1170 Lọ
合計
103660830
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110387924 Lọ 88599 2026-07-02
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-31895-19 Gram 400 2026-07-02
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gram
合計
299250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00485-24 Gram 1995 2026-07-02
Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
5100000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-31897-19 Gram 102 2026-07-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。