Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6101〜6150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nhục thung dung
Nhục thung dung
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gram
合計
114450000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-33547-19 Gram 763 2026-07-02
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T46 · 46162
300110029523 Ống 125000 2026-07-02
Nystatab
Nystatin
含量/投与経路
500.000UI · Uống
数量
1000 Viên
合計
920000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110356723 Viên 920 2026-07-02
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
61425000
グループ
N3
製造業者
Trong nước (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04007
893110094623 Viên 2457 2026-07-02
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml; 100ml · Uống
数量
1110 Chai
合計
46620000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79055
VN-22154-19 Chai 42000 2026-07-02
Oliveirim
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14300 Viên
合計
35750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110883224 Viên 2500 2026-07-02
Opecalcium chew
Calci carbonat
含量/投与経路
1.250mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
216000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-34578-20 Viên 1800 2026-07-02
Otibone 1000
Glucosamin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
98500 Gói
合計
394000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100101124 Gói 4000 2026-07-02
Ozemgel 225
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 450mg + 50mg)/10ml · Uống
数量
53500 Ống/gói
合計
234865000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty CP dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100109625 Ống/gói 4390 2026-07-02
PAMIDSTAD 1.5
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
67000 Viên
合計
187600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110397925 Viên 2800 2026-07-02
PRELYNCA
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
198750000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79055
VN-23088-22 Viên 7950 2026-07-02
Parabamol 400/500
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
500mg + 400mg · Uống
数量
163100 Viên
合計
570850000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việ Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110152300 Viên 3500 2026-07-02
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5 mg + 5 mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
163800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP INTER (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56187
893110158900 Viên 6300 2026-07-02
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gram
合計
6000750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00169-21 Gram 40005 2026-07-02
Pinclos Plus Tablet
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg + 75mg · Uống
数量
7850 Viên
合計
25512500
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T79 · 79055
894110328425 Viên 3250 2026-07-02
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
3600 ống
合計
547200000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79055
590410177500 ống 152000 2026-07-02
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
195000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110317624 Viên 6500 2026-07-02
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
4000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-35528-21 Gram 80 2026-07-02
Quế nhục
Quế nhục
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
10500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
CB.DL-00371-25 Gram 210 2026-07-02
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
16 Lọ
合計
35327360
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
QLSP-861-15 Lọ 2207960 2026-07-02
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
235 Lọ
合計
2241224375
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
QLSP-862-15 Lọ 9537125 2026-07-02
Revole
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
147000 Viên
合計
837900000
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79055
890110038725 Viên 5700 2026-07-02
Revole
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
8330 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30010
890110038725 Viên 6000 2026-07-02
Rianam
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arg · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56187
893110224023 Chai 110000 2026-07-02
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1467 Lọ
合計
16803779373
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01929
383410647124 Lọ 11454519 2026-07-02
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1245 Lọ
合計
4192037010
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01929
383410647024 Lọ 3367098 2026-07-02
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
110000 Viên
合計
169400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110338324 Viên 1540 2026-07-02
SaVi Candesartan 12
Candesartan
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
293120000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110056623 Viên 4580 2026-07-02
SaVi Etoricoxib 30
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
45220 Viên
合計
180880000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110164824 Viên 4000 2026-07-02
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
100mg Fe + 0,5mg · Uống
数量
51200 Viên
合計
215040000
グループ
N5
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79399
890100022224 Viên 4200 2026-07-02
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
数量
2600 Lọ
合計
145600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100609724 Lọ 56000 2026-07-02
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
185600 Viên
合計
222720000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110352423 Viên 1200 2026-07-02
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
230000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79055
590410647424 Lọ 115000 2026-07-02
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100UI/ml; 10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
115000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79055
590410091723 Lọ 115000 2026-07-02
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
1320 Viên
合計
2550240
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79399
599112027923 Viên 1932 2026-07-02
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
8108 Viên
合計
40012980
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79399
VN-16542-13 Viên 4935 2026-07-02
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
72450000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00410-23 Gram 1449 2026-07-02
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
936000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110451123 Viên 7200 2026-07-02
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam; 3,76g · Uống
数量
60 Gói
合計
244920
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79399
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-02
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, chai 100ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T56 · 56187
690110784224 Chai 10000 2026-07-02
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2660 Viên
合計
611534000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
890114192000 Viên 229900 2026-07-02
Spas-agi 60
Alverin citrat
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
93500 Viên
合計
39270000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110333924 Viên 420 2026-07-02
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
23 Viên
合計
8280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110296125 Viên 360000 2026-07-02
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
3989 Viên
合計
1455985000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110296225 Viên 365000 2026-07-02
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35226-21 Viên 441 2026-07-02
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml; 150ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5600 Túi
合計
97372800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115615524 Túi 17388 2026-07-02
Suplizinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
Kẽm 10mg (dưới dạng muối gluconat 70mg) · Uống
数量
20000 Gói
合計
100000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110246023 Gói 5000 2026-07-02
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
15600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00461-23 Gram 520 2026-07-02
Sơn thù
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
196350000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00472-23 Gram 3927 2026-07-02
Sơn tra
Sơn tra
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gram
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-33550-19 Gram 100 2026-07-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。