Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6251〜6300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
191220000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16719-13 Viên 9561 2026-07-01
Asbesone
Betamethason
含量/投与経路
0,05%; 30g · Dùng ngoài
数量
18040 Tuýp
合計
1109460000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T79 · 79399
531110007624 Tuýp 61500 2026-07-01
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,5mg)/g; 30g · Dùng ngoài
数量
17573 Tuýp
合計
1664163100
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T79 · 79399
531110404223 Tuýp 94700 2026-07-01
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid/DL-lysin-acetylsalicylat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31559
893110251524 Viên 441 2026-07-01
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid/DL-lysin-acetylsalicylat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
49392000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31002
893110251524 Viên 441 2026-07-01
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1920000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110032824 Viên 3200 2026-07-01
Aticizal
Levocetirizin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
2000 Ống
合計
11800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110287900 Ống 5900 2026-07-01
Aticizal
Levocetirizin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
2000 Ống
合計
11800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-27797-17 Ống 5900 2026-07-01
Atimupicin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893100209600 Tuýp 18900 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg 5ml · Uống
数量
300 Ống
合計
1140000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893115277823 Ống 3800 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
4mg/10ml · Uống
数量
300 Ống
合計
1548000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893115277823 Ống 5160 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
4600 Ống
合計
17415600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01195
893115277823 Ống 3786 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
18930000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893115277823 Ống 3786 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
100 Ống
合計
378600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01P02
893115277823 Ống 3786 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
100 Ống
合計
378600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01P01
893115277823 Ống 3786 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
100 Ống
合計
378600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01P18
893115277823 Ống 3786 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
100 Ống
合計
378600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01P06
893115277823 Ống 3786 2026-07-01
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
5124000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110283924 Viên 1281 2026-07-01
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
333600000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-01
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
240210000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16487-13 Gói 16014 2026-07-01
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
298400000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-20169-16 Viên 11936 2026-07-01
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
339720450
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400410250123 Lọ 6794409 2026-07-01
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
992733000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400410250223 Lọ 24818325 2026-07-01
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
26250000
グループ
N1
製造業者
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01007
800115181900 Viên 52500 2026-07-01
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
183750000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
800115961124 Chai 367500 2026-07-01
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
172570000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01007
VN-17445-13 Viên 17257 2026-07-01
Azicine
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
200 Viên
合計
720000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110095324 Viên 3600 2026-07-01
Azicine
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110095324 Viên 3500 2026-07-01
Azicine
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110095324 Viên 3500 2026-07-01
Bastinfast 10
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
273320 Viên
合計
103861600
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110144524 Viên 380 2026-07-01
Befucid
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
400mg+20mg/20g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
76230000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-29275-18 Tuýp 38115 2026-07-01
Befucid
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
400mg+20mg/20g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
76230000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110400424 Tuýp 38115 2026-07-01
Besalicyd
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,45g + 0,0075g; 15g · Dùng ngoài
数量
3934 Tuýp
合計
39340000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110111923 Tuýp 10000 2026-07-01
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
164700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01007
730110022123 Viên 5490 2026-07-01
Bicelor 250
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
67000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110820724 Viên 3350 2026-07-01
Bifotec
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
355499 Viên
合計
92074241
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893100939524 Viên 259 2026-07-01
Bihasal 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
378000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-34895-20 Viên 630 2026-07-01
Biluracil 500
Fluorouracil
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
24 Lọ
合計
1008000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893114121825 Lọ 42000 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
qlsp-856-15 Viên 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36600000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73200000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9150000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12200000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6100000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。