Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6301〜6350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9150000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
144000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
893400306424 Gói 3600 2026-07-01
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
500 Viên
合計
2075000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
VD-36113-22 Viên 4150 2026-07-01
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
15873000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01007
VN-19006-15 Viên 15873 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
9584000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (France)
省/施設
T01 · 01195
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11980000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (France)
省/施設
T01 · 01OS2
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
599000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (France)
省/施設
T01 · 01P02
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
599000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (France)
省/施設
T01 · 01P01
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
599000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (France)
省/施設
T01 · 01P18
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
599000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (France)
省/施設
T01 · 01P06
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
数量
1000 Viên
合計
2690000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-24470-16 Viên 2690 2026-07-01
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
2000 Viên
合計
3192000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-29530-18 Viên 1596 2026-07-01
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô · Uống
数量
2000 Viên
合計
3864000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-33929-19 Viên 1932 2026-07-01
CIPOSTRIL 20g
Calcipotriol
含量/投与経路
0,75mg/15g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
46000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-20168-13 Tuýp 92000 2026-07-01
CYPERDIN 250MG
Terbinafin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
700 Viên
合計
4126500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110159623 Viên 5895 2026-07-01
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/10g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
34800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893100129925 Tuýp 5800 2026-07-01
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/10g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
34800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-23196-15 Tuýp 5800 2026-07-01
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
980 Ống
合計
1440600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
893110710824 Ống 1470 2026-07-01
Calcilinat F100
Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
1239000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110039123 Lọ 61950 2026-07-01
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1470mg · Uống
数量
1000 viên
合計
1785000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100174425 viên 1785 2026-07-01
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
10332000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-21630-14 Lọ 258300 2026-07-01
Capser
Capsaicin
含量/投与経路
0,75mg/g(0,075%);100g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
29500000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T54 · 54102
520110132024 Tuýp 295000 2026-07-01
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
55680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-23439-15 Viên 928 2026-07-01
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
55680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-23439-15 Viên 928 2026-07-01
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25 mg; 100mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
7500000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01071
VN-23098-22 Viên 5000 2026-07-01
Carboplatin
Carboplatin
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm truyền
数量
81 Lọ
合計
10529190
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-21241-14 Lọ 129990 2026-07-01
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
500 Viên
合計
57064000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-18149-14 Viên 114128 2026-07-01
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1500 Gói
合計
1173000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
vd-26186-17 Gói 782 2026-07-01
Cefalexin 1000mg
Cefalexin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-36026-22 Viên 2300 2026-07-01
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3980000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110291900 Viên 1990 2026-07-01
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
47318000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (Sản xuất và đóng gói: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
800114432423 Viên 23659 2026-07-01
Cephalexin 500mg
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5536000
グループ
N3
製造業者
Chi Nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110424124 Viên 2768 2026-07-01
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
243000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26711
893110065224 Viên 810 2026-07-01
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2 mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
35000 Ống
合計
3840375000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-01
Certican 0.25mg
Everolimus
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
98438000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-16848-13 Viên 49219 2026-07-01
Certican 0.25mg
Everolimus
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-16848-13 Viên 49219 2026-07-01
Certican 0.5mg
Everolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
93986000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-16849-13 Viên 93986 2026-07-01
Certican 0.5mg
Everolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-16849-13 Viên 93986 2026-07-01
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
798000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-35222-21 Viên 399 2026-07-01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
20790000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01195
VN-23072-22 Viên 693 2026-07-01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
41580000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01OS2
VN-23072-22 Viên 693 2026-07-01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5544000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01P02
VN-23072-22 Viên 693 2026-07-01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4158000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01P01
VN-23072-22 Viên 693 2026-07-01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5544000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01P18
VN-23072-22 Viên 693 2026-07-01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5544000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01P06
VN-23072-22 Viên 693 2026-07-01
Cipostril
Calcipotriol
含量/投与経路
1,5mg; 30g · Dùng ngoài
数量
17529 Tuýp
合計
1384791000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
VD-20168-13 Tuýp 79000 2026-07-01
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
194176000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
800115179623 Chai 194176 2026-07-01
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Chai
合計
509676000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
800115179723 Chai 254838 2026-07-01
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
39672000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01007
800115179523 Viên 13224 2026-07-01
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300 Viên
合計
139500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893115287023 Viên 465 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。