Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6351〜6400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893100843824 Viên 350 2026-07-01
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893100843824 Viên 350 2026-07-01
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893100843824 Viên 350 2026-07-01
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893100843824 Viên 350 2026-07-01
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893100843824 Viên 350 2026-07-01
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893100843824 Viên 350 2026-07-01
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100204325 Viên 25 2026-07-01
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
数量
1440 Gói
合計
1814400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-24212-16 Gói 1260 2026-07-01
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
数量
5000 Gói
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-24212-16 Gói 1260 2026-07-01
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
数量
1032 Gói
合計
1300320
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
VD-24212-16 Gói 1260 2026-07-01
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
数量
560 Gói
合計
705600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
VD-24212-16 Gói 1260 2026-07-01
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
数量
984 Gói
合計
1239840
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
VD-24212-16 Gói 1260 2026-07-01
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
数量
984 Gói
合計
1239840
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
VD-24212-16 Gói 1260 2026-07-01
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
2000 viên
合計
7350000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110331423 viên 3675 2026-07-01
Colchicin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
100 Viên
合計
52000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893115483724 Viên 520 2026-07-01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3250 Viên
合計
16835000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79399
840115989624 Viên 5180 2026-07-01
Colpurin 20mg
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
1953000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD3-200-22 Viên 1302 2026-07-01
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
100000 Lọ
合計
1607400000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-07-01
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2478000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110617124 Viên 2478 2026-07-01
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
237600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110671124 Viên 7200 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg +125mcg · Uống
数量
70000 Viên
合計
77910000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg +125mcg · Uống
数量
120000 Viên
合計
133560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg +125mcg · Uống
数量
13000 Viên
合計
14469000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg +125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
16695000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg +125mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11130000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg +125mcg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1335600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
708400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-17086-13 Viên 7084 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
70392000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01195
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
201120000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OS2
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
40224000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01P02
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
30168000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01P01
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
30168000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01P18
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
30168000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01P06
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1005600000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
26554500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01007
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-07-01
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
34799700
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01007
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-01
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14724000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-01
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
197920000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
数量
1300 Lọ
合計
21976500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
数量
2250 Lọ
合計
38036250
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
数量
250 Lọ
合計
4226250
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
数量
100 Lọ
合計
1690500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
数量
500 Lọ
合計
8452500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
数量
100 Lọ
合計
1690500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 viên
合計
6930000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110161300 viên 693 2026-07-01
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 viên
合計
11760000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
vd-27507-17 viên 1176 2026-07-01
DI-Angesic Codein 12,8
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 12,8mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893101230524 Viên 1100 2026-07-01
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
250 Tuýp
合計
75075000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T54 · 54102
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-07-01
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
345000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893114094423 Viên 2300 2026-07-01
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
345000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893114094423 Viên 2300 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。