Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6401〜6450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg + 145,00mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
278880000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-01
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
208014000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T01 · 01007
540110991924 Lọ 34669 2026-07-01
Derminate
Clobetasol
含量/投与経路
0,05%; 10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
5350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-07-01
Desloratadine Danapha
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
3000 Chai
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893100211323 Chai 10000 2026-07-01
Desloratadine Danapha
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
3000 Chai
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893100211323 Chai 10000 2026-07-01
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
70 Ống
合計
47600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
VD-25856-16 Ống 680 2026-07-01
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
300 Viên
合計
17400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100216800 Viên 58 2026-07-01
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
590000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110394824 Viên 118 2026-07-01
Diamicron MR
Gliclazide 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1072800000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-01
Diamicron MR 60mg
Gliclazide 30mg
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
1281500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-01
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
2904 Lọ
合計
168432000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T31 · 31305
896410048825 Lọ 58000 2026-07-01
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
300 lọ
合計
17400000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24 · 24012
893110448724 lọ 58000 2026-07-01
Diffeton
Adapalen
含量/投与経路
0.1% (kl/kl); 30g · Dùng ngoài
数量
5096 Tuýp
合計
321965280
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110198623 Tuýp 63180 2026-07-01
Diffeton
Adapalen
含量/投与経路
0.1% (kl/kl); 15g · Dùng ngoài
数量
593 Tuýp
合計
19835850
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110198623 Tuýp 33450 2026-07-01
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
8930000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110688824 Ống 893 2026-07-01
Diosce
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
893100399825 Viên 650 2026-07-01
Dipventin 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
141000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T33 · 33011
890114426525 Lọ 23500 2026-07-01
Donalium 20 mg
Domperidon
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
462000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110162225 Viên 462 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
17010000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
22680000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1701000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1701000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
567000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1701000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110024600 Viên 1050 2026-07-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893110024600 Viên 1050 2026-07-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893110024600 Viên 1050 2026-07-01
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
41656000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110793024 Viên 20828 2026-07-01
Duphaston
Dydrogesterone
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
106656000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T27 · 27007
870110067423 Viên 8888 2026-07-01
Duphaston
Dydrogesterone 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
88880000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V. (The Netherlands)
省/施設
T01 · 01195
870110067423 Viên 8888 2026-07-01
Duphaston
Dydrogesterone 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
88880000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V. (The Netherlands)
省/施設
T01 · 01OS2
870110067423 Viên 8888 2026-07-01
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
数量
300 Chai
合計
10080000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100706624 Chai 33600 2026-07-01
Ebarsun
Ivermectin
含量/投与経路
6mg · Uống
数量
700 Viên
合計
7336000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
VD-33869-19 Viên 10480 2026-07-01
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
247178500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-07-01
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
297377800
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-07-01
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893100223725 Viên 800 2026-07-01
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893100223725 Viên 800 2026-07-01
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893100223725 Viên 800 2026-07-01
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893100223725 Viên 800 2026-07-01
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893100223725 Viên 800 2026-07-01
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893100223725 Viên 800 2026-07-01
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
含量/投与経路
2%;5g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
68000000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T54 · 54102
955100438625 Tuýp 34000 2026-07-01
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300 Viên
合計
749700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110030724 Viên 2499 2026-07-01
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110437024 Viên 1575 2026-07-01
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110437024 Viên 1575 2026-07-01
Faskit
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110102024 Gói 840 2026-07-01
Faskit
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110102024 Gói 840 2026-07-01
Faskit
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110102024 Gói 840 2026-07-01
Faskit
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110102024 Gói 840 2026-07-01
Faskit
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110102024 Gói 840 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。