|
Faskit
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 5000 Gói
- 合計
- 4200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P06
|
893110102024 |
70mg
Uống
|
Gói |
5000
|
840
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Faslodex
Fulvestrant
- 含量/投与経路
- 50mg/ml x 5ml · Tiêm
- 数量
- 40 Bơm tiêm
- 合計
- 251566000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN-19561-16 |
50mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
40
|
6289150
|
251566000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Fatelmed 180
Fexofenadin
- 含量/投与経路
- 180mg · Uống
- 数量
- 440970 Viên
- 合計
- 388494570
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
893100026624 |
180mg
Uống
|
Viên |
440970
|
881
|
388494570
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 600 viên
- 合計
- 900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
viên |
600
|
1500
|
900000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
- 含量/投与経路
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 28455000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
28455
|
28455000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia.
Slovakia
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
Firvomef 25/250 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa
- 含量/投与経路
- 25mg + 250mg · Uống
- 数量
- 5200 Viên
- 合計
- 18096000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 省/施設
- T33 · 33011
|
893110293524 |
25mg + 250mg
Uống
|
Viên |
5200
|
3480
|
18096000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-01 |
|
Flathin 125 mg
Simethicon
- 含量/投与経路
- 125mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 107100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
vd-35302-21 |
125mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1071
|
107100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Flathin 125 mg
Simethicon
- 含量/投与経路
- 125mg · Uống
- 数量
- 300 Viên
- 合計
- 321300
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
vd-35302-21 |
125mg
Uống
|
Viên |
300
|
1071
|
321300
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
- 含量/投与経路
- (19g+7g)/118ml · Thụt hậu môn/ trực tràng
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 64500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- C.B Fleet Company Inc. (USA)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
VN-21175-18 |
(19g+7g)/118ml
Thụt hậu môn/ trực tràng
|
Chai |
1000
|
64500
|
64500000
|
N1 |
C.B Fleet Company Inc.
USA
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 1930320
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto (Nhật)
- 省/施設
- T01 · 01912
|
VN-18452-14 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
60
|
32172
|
1930320
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01912
|
2026-07-01 |
|
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
- 含量/投与経路
- 0,025%;10g · Dùng ngoài
- 数量
- 200 Tuýp
- 合計
- 820000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
893110130125 |
0,025%;10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
4100
|
820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
- 含量/投与経路
- 0,025%;10g · Dùng ngoài
- 数量
- 200 Tuýp
- 合計
- 820000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
VD-26392-17 |
0,025%;10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
4100
|
820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Fordia MR
Metformin HCl
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 270000 Viên
- 合計
- 383130000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T33 · 33011
|
893110699024 |
750mg
Uống
|
Viên |
270000
|
1419
|
383130000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-01 |
|
Forsancort
Hydrocortison
- 含量/投与経路
- 1%/15g · Dùng ngoài
- 数量
- 3000 Tuýp
- 合計
- 86910000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
893110200725 |
1%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
28970
|
86910000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Forsancort
Hydrocortison
- 含量/投与経路
- 1%/15g · Dùng ngoài
- 数量
- 3000 Tuýp
- 合計
- 86910000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
VD-32290-19 |
1%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
28970
|
86910000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 285000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
19000
|
285000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng lô: Anh
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Freclovir 200
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 4950 Viên
- 合計
- 3306600
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
893110054723 |
200mg
Uống
|
Viên |
4950
|
668
|
3306600
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- 含量/投与経路
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 176000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
2000
|
88000
|
176000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- 含量/投与経路
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 176000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
|
Ống |
2000
|
88000
|
176000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
GIFULDIN 500
Griseofulvin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 5355000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
VD-28828-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1785
|
5355000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
GIFULDIN 500
Griseofulvin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 5355000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
893110144924 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1785
|
5355000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 500mg + 50mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 185480000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
400110348400 |
500mg + 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9274
|
185480000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 2730000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
546
|
2730000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 47250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01195
|
893112426324 |
100mg
Uống
|
Viên |
150000
|
315
|
47250000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 47250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS2
|
893112426324 |
100mg
Uống
|
Viên |
150000
|
315
|
47250000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Gel-Aphos
Aluminum phosphat
- 含量/投与経路
- 20% 12,38g; 20g · Uống
- 数量
- 7018 Gói
- 合計
- 7018000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
893110144824 |
20% 12,38g; 20g
Uống
|
Gói |
7018
|
1000
|
7018000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Gelacmeigel
Metronidazol
- 含量/投与経路
- 1%;15g · Dùng ngoài
- 数量
- 300 Tuýp
- 合計
- 4200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
VD-28279-17 |
1%;15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
14000
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Gelacmeigel
Metronidazol
- 含量/投与経路
- 1%;15g · Dùng ngoài
- 数量
- 300 Tuýp
- 合計
- 4200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
893105875024 |
1%;15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
14000
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
- 含量/投与経路
- 80mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 7800 Ống
- 合計
- 10647000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38180
|
VD-25310-16 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7800
|
1365
|
10647000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38180
|
2026-07-01 |
|
Gifuldin 500
Griseofulvin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 1050000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
893110144924 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
2100
|
1050000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
- 含量/投与経路
- 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2780000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
V582-H12-10 |
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g.
Uống
|
Viên |
1000
|
2780
|
2780000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
- 含量/投与経路
- 3mg · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 592200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
893110045424 |
3mg
Uống
|
Viên |
600
|
987
|
592200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Glimepiride 2mg
Glimepiride
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T83 · 83410
|
VD-34692-20 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
129
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T83
83410
|
2026-07-01 |
|
Glivec 100mg
Imatinib
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 272000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
400114187023 |
100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
68000
|
272000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA
Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Glucophage 500mg
Metformin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 239700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
300110016124 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1598
|
239700000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin
- 含量/投与経路
- 1000mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 242150000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
300110016324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4843
|
242150000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 1103100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3677
|
1103100000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 700 Chai
- 合計
- 6510000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01195
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
700
|
9300
|
6510000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 9300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS2
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
9300
|
9300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 930000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P02
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
9300
|
930000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Chai
- 合計
- 465000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P01
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
9300
|
465000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Chai
- 合計
- 465000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P18
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
9300
|
465000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 930000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P06
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
9300
|
930000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 700 Chai
- 合計
- 5224800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01195
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
700
|
7464
|
5224800
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 7464000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS2
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
7464
|
7464000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 746400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P02
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
7464
|
746400
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Chai
- 合計
- 373200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P01
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
7464
|
373200
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Chai
- 合計
- 373200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P18
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
7464
|
373200
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 746400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P06
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
7464
|
746400
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
- 含量/投与経路
- 500mg + 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 47130000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN-20023-16 |
500mg + 5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4713
|
47130000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |