Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6451〜6500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Faskit
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110102024 Gói 840 2026-07-01
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
40 Bơm tiêm
合計
251566000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-07-01
Fatelmed 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
440970 Viên
合計
388494570
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893100026624 Viên 881 2026-07-01
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600 viên
合計
900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110697324 viên 1500 2026-07-01
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
28455000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
省/施設
T27 · 27007
858111016325 Ống 28455 2026-07-01
Firvomef 25/250 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa
含量/投与経路
25mg + 250mg · Uống
数量
5200 Viên
合計
18096000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110293524 Viên 3480 2026-07-01
Flathin 125 mg
Simethicon
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
107100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
vd-35302-21 Viên 1071 2026-07-01
Flathin 125 mg
Simethicon
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
300 Viên
合計
321300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
vd-35302-21 Viên 1071 2026-07-01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g+7g)/118ml · Thụt hậu môn/ trực tràng
数量
1000 Chai
合計
64500000
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (USA)
省/施設
T27 · 27007
VN-21175-18 Chai 64500 2026-07-01
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
60 Lọ
合計
1930320
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01912
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-07-01
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%;10g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110130125 Tuýp 4100 2026-07-01
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%;10g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-26392-17 Tuýp 4100 2026-07-01
Fordia MR
Metformin HCl
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
383130000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110699024 Viên 1419 2026-07-01
Forsancort
Hydrocortison
含量/投与経路
1%/15g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
86910000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110200725 Tuýp 28970 2026-07-01
Forsancort
Hydrocortison
含量/投与経路
1%/15g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
86910000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-32290-19 Tuýp 28970 2026-07-01
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
285000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-01
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4950 Viên
合計
3306600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110054723 Viên 668 2026-07-01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
176000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27007
VN-17438-13 Ống 88000 2026-07-01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
2000 Ống
合計
176000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27007
VN-17438-13 Ống 88000 2026-07-01
GIFULDIN 500
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5355000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-28828-18 Viên 1785 2026-07-01
GIFULDIN 500
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5355000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110144924 Viên 1785 2026-07-01
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg + 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
185480000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01007
400110348400 Viên 9274 2026-07-01
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2730000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-20776-14 Viên 546 2026-07-01
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
47250000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893112426324 Viên 315 2026-07-01
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
47250000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893112426324 Viên 315 2026-07-01
Gel-Aphos
Aluminum phosphat
含量/投与経路
20% 12,38g; 20g · Uống
数量
7018 Gói
合計
7018000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110144824 Gói 1000 2026-07-01
Gelacmeigel
Metronidazol
含量/投与経路
1%;15g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-28279-17 Tuýp 14000 2026-07-01
Gelacmeigel
Metronidazol
含量/投与経路
1%;15g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893105875024 Tuýp 14000 2026-07-01
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
7800 Ống
合計
10647000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
VD-25310-16 Ống 1365 2026-07-01
Gifuldin 500
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110144924 Viên 2100 2026-07-01
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
含量/投与経路
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
数量
1000 Viên
合計
2780000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
V582-H12-10 Viên 2780 2026-07-01
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
600 Viên
合計
592200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110045424 Viên 987 2026-07-01
Glimepiride 2mg
Glimepiride
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83410
VD-34692-20 Viên 129 2026-07-01
Glivec 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
272000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01007
400114187023 Viên 68000 2026-07-01
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
239700000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110016124 Viên 1598 2026-07-01
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
242150000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110016324 Viên 4843 2026-07-01
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1103100000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110016424 Viên 3677 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
700 Chai
合計
6510000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
9300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
465000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
465000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
700 Chai
合計
5224800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
7464000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
746400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
373200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
373200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
746400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
47130000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-20023-16 Viên 4713 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。