|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 157650 Viên
- 合計
- 706272000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
157650
|
4480
|
706272000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Hafixim 200 tabs
Cefixim
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 10000 viên
- 合計
- 34000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
893110585824 |
200mg
Uống
|
viên |
10000
|
3400
|
34000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Haginat 250
Cefuroxim
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 2000 viên
- 合計
- 5480000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
893110378924 |
250mg
Uống
|
viên |
2000
|
2740
|
5480000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- 含量/投与経路
- 1,5 mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 10560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01195
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
88
|
10560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- 含量/投与経路
- 1,5 mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 10560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS2
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
88
|
10560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 187,8mg · Uống
- 数量
- 100 Viên
- 合計
- 119000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
893110455624 |
187,8mg
Uống
|
Viên |
100
|
1190
|
119000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 10 mg) 60 mcg
- 含量/投与経路
- 100mcg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 6400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
VD-35257-21 |
100mcg
Uống
|
Viên |
2000
|
3200
|
6400000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 10 Lọ
- 合計
- 129070890
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
QLSP-894-15 |
150mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
10
|
12907089
|
129070890
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 645354450
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
QLSP-894-15 |
150mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
50
|
12907089
|
645354450
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 20 Lọ
- 合計
- 656593560
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
001410036723 |
440mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
20
|
32829678
|
656593560
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
001410036723 |
440mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
32829678
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền
- 数量
- 120 Lọ
- 合計
- 578340000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- 省/施設
- T75
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
4819500
|
578340000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
|
2026-07-01 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền
- 数量
- 1180 Lọ
- 合計
- 5687010000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- 省/施設
- T75
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1180
|
4819500
|
5687010000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
|
2026-07-01 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- 省/施設
- T56
|
460410036323 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4819500
|
0
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T56
|
2026-07-01 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Tiêm truyền
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 551502000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- 省/施設
- T75
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
40
|
13787550
|
551502000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
|
2026-07-01 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Tiêm truyền
- 数量
- 120 Lọ
- 合計
- 1654506000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- 省/施設
- T75
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
13787550
|
1654506000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
|
2026-07-01 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- 省/施設
- T56
|
460410036223 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
13787550
|
0
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T56
|
2026-07-01 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- 数量
- 300 Chai
- 合計
- 10899000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
300
|
36330
|
10899000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g. · Uống
- 数量
- 1000 Gói
- 合計
- 3150000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
VD-29631-18 |
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g.
Uống
|
Gói |
1000
|
3150
|
3150000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 105mg; 10mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 15840000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01195
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
198
|
15840000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 105mg; 10mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 29700000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS2
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
198
|
29700000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 105mg; 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 3960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P18
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
198
|
3960000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 105mg; 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 3960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P02
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
198
|
3960000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 105mg; 10mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 1980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P01
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
198
|
1980000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 105mg; 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 3960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P06
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
198
|
3960000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 500 Bút tiêm
- 合計
- 99000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Sản xuất ống thuốc: Pháp; Lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
300410177600 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
500
|
198000
|
99000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Sản xuất ống thuốc: Pháp; Lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 300IU/3ml · Tiêm
- 数量
- 20 Bút tiêm
- 合計
- 3250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lilly France (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
300410323725 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
20
|
162500
|
3250000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC). (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
QLSP-1037-17 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC).
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-07-01 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 34852000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC). (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
1000
|
34852
|
34852000
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC).
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-07-01 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 20mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 500 Bơm tiêm
- 合計
- 522500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN-11857-11 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
500
|
1045000
|
522500000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Hyuga 300 mg
Clindamycin
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 57500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
VD-35793-22 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1150
|
57500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg + 300mg + 100mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 19800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01195
|
VD-23165-15 |
13mg + 300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
150000
|
132
|
19800000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg + 300mg + 100mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 39600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS2
|
VD-23165-15 |
13mg + 300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
300000
|
132
|
39600000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg + 300mg + 100mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 5280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P18
|
VD-23165-15 |
13mg + 300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
132
|
5280000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg + 300mg + 100mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 5280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P02
|
VD-23165-15 |
13mg + 300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
132
|
5280000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg + 300mg + 100mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 3960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P01
|
VD-23165-15 |
13mg + 300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
132
|
3960000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg + 300mg + 100mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 5280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P06
|
VD-23165-15 |
13mg + 300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
132
|
5280000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Idomagi
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 600mg · Uống
- 数量
- 1698 Viên
- 合計
- 10697400
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
893110588724 |
600mg
Uống
|
Viên |
1698
|
6300
|
10697400
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Ifatrax
Itraconazol
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 56300 Viên
- 合計
- 132305000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
893110430724 |
100mg
Uống
|
Viên |
56300
|
2350
|
132305000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 3000 Gói
- 合計
- 22500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
3000
|
7500
|
22500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Imexime 100
Cefixim
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 3000 Gói
- 合計
- 20475000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
3000
|
6825
|
20475000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Infecin 3.0 M.I.U
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 7000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
893110243600 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
1000
|
7000
|
7000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 17640000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
vd-35223-21 |
100 mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1470
|
17640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Iressa
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 1600 Viên
- 合計
- 893676800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (SX: Nhật Bản; Đóng gói: Anh; KT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
1600
|
558548
|
893676800
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
SX: Nhật Bản; Đóng gói: Anh; KT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 115360000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
23072
|
115360000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 1370000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
137
|
1370000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Kali clorid
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 73180 Viên
- 合計
- 58544000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
73180
|
800
|
58544000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 52000 Viên
- 合計
- 92820000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
52000
|
1785
|
92820000
|
N1 |
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 1325000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
VD-34939-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
265
|
1325000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatals · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 416000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
4000
|
104
|
416000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |