Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6501〜6550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
157650 Viên
合計
706272000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79399
890110004500 Viên 4480 2026-07-01
Hafixim 200 tabs
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 viên
合計
34000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110585824 viên 3400 2026-07-01
Haginat 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 viên
合計
5480000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110378924 viên 2740 2026-07-01
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
10560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-24085-16 Viên 88 2026-07-01
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
10560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-24085-16 Viên 88 2026-07-01
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol (hydroclorid)
含量/投与経路
187,8mg · Uống
数量
100 Viên
合計
119000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110455624 Viên 1190 2026-07-01
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 10 mg) 60 mcg
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-35257-21 Viên 3200 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
129070890
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
645354450
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
20 Lọ
合計
656593560
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-01
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
578340000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75
460410036323 Lọ 4819500 2026-07-01
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
1180 Lọ
合計
5687010000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75
460410036323 Lọ 4819500 2026-07-01
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T56
460410036323 Lọ 4819500 2026-07-01
Herticad 440mg
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
551502000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75
460410036223 Lọ 13787550 2026-07-01
Herticad 440mg
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
1654506000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75
460410036223 Lọ 13787550 2026-07-01
Herticad 440mg
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T56
460410036223 Lọ 13787550 2026-07-01
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
数量
300 Chai
合計
10899000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100311300 Chai 36330 2026-07-01
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
含量/投与経路
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g. · Uống
数量
1000 Gói
合計
3150000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-29631-18 Gói 3150 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
15840000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
29700000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3960000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3960000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1980000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3960000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Sản xuất ống thuốc: Pháp; Lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
省/施設
T01 · 01007
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-07-01
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
20 Bút tiêm
合計
3250000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79399
300410323725 Bút tiêm 162500 2026-07-01
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm bắp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC). (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-07-01
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm bắp
数量
1000 Ống
合計
34852000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC). (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893410250823 Ống 34852 2026-07-01
Hyalgan
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
522500000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T01 · 01007
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-07-01
Hyuga 300 mg
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-35793-22 Viên 1150 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg + 300mg + 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19800000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg + 300mg + 100mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
39600000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg + 300mg + 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
5280000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg + 300mg + 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
5280000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg + 300mg + 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3960000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg + 300mg + 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
5280000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Idomagi
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
1698 Viên
合計
10697400
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110588724 Viên 6300 2026-07-01
Ifatrax
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
56300 Viên
合計
132305000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110430724 Viên 2350 2026-07-01
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
22500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110320100 Gói 7500 2026-07-01
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
20475000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110136025 Gói 6825 2026-07-01
Infecin 3.0 M.I.U
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
1000 Viên
合計
7000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110243600 Viên 7000 2026-07-01
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
vd-35223-21 Viên 1470 2026-07-01
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
893676800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (SX: Nhật Bản; Đóng gói: Anh; KT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01007
499114520024 Viên 558548 2026-07-01
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
115360000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-01
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1370000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110136825 Viên 137 2026-07-01
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
73180 Viên
合計
58544000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110627524 Viên 800 2026-07-01
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
92820000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
省/施設
T27 · 27007
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-01
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-34939-21 Viên 265 2026-07-01
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
4000 Viên
合計
416000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110347723 Viên 104 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。