Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6551〜6600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 viên
合計
69000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110269623 viên 6900 2026-07-01
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
25 Lọ
合計
2509500
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27007
400112017124 Lọ 100380 2026-07-01
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2%;10g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
12270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893100355023 Tuýp 4090 2026-07-01
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2%;10g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
12270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-23197-15 Tuýp 4090 2026-07-01
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
2000 gói
合計
6258000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110202600 gói 3129 2026-07-01
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
300000 Gói
合計
938700000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26711
VD-24615-16 Gói 3129 2026-07-01
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
2500 Ống
合計
61000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110591624 Ống 24400 2026-07-01
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg +12,5mg · Uống
数量
2000 viên
合計
3720000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110238824 viên 1860 2026-07-01
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
300 Lọ
合計
143925000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-07-01
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml x 3ml · Tiêm dưới da
数量
600 Bút tiêm
合計
154287000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-07-01
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
282120000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-17205-13 Viên 7053 2026-07-01
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
316830000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Sản xuất bán thành phẩm: Ireland; Đóng gói và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T01 · 01007
539110009825 Viên 10561 2026-07-01
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
398525000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Viatris Pharmaceuticals LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-17768-14 Viên 15941 2026-07-01
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
159410000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Viatris Pharmaceuticals LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
001110025723 Viên 15941 2026-07-01
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
3000 Viên
合計
2646000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-23617-15 Viên 882 2026-07-01
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893100462624 Viên 850 2026-07-01
Lotusone
Betamethason
含量/投与経路
0,064%;30g · Dùng ngoài
数量
7000 Tuýp
合計
220500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-30757-18 Tuýp 31500 2026-07-01
Lotusone
Betamethason
含量/投与経路
0,064%;30g · Dùng ngoài
数量
7000 Tuýp
合計
220500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110130425 Tuýp 31500 2026-07-01
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Bơm tiêm
合計
113163000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-07-01
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
2000 Bơm tiêm
合計
170762000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
147000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01195
529110030223 Viên 3500 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
192500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OS2
529110030223 Viên 3500 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P02
529110030223 Viên 3500 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P01
529110030223 Viên 3500 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P18
529110030223 Viên 3500 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P06
529110030223 Viên 3500 2026-07-01
Lucentis
Ranibizumab
含量/投与経路
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính
数量
450 Lọ
合計
5906260350
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79402
760410047925 Lọ 13125023 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
186517000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
400410198525 Lọ 4662925 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
186517000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
25 Lọ
合計
492879500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F.Hoffmann- La Roche Ltd (Sản xuất: Đức; Đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
400410198425 Lọ 19715180 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
25 Lọ
合計
492879500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F.Hoffmann- La Roche Ltd (Sản xuất: Đức; Đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
499382960
グループ
N1
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-07-01
Magnesium-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893100059125 Viên 530 2026-07-01
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
87000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T54 · 54102
529110348025 Viên 17400 2026-07-01
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
87000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T54 · 54102
VN-22658-20 Viên 17400 2026-07-01
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
50750000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01195
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-01
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
113750000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OS2
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-01
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P02
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-01
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8750000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P01
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-01
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P18
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-01
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P06
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-01
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1100 Viên
合計
4039200
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01912
800110991824 Viên 3672 2026-07-01
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
88400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01007
800110406323 Viên 1105 2026-07-01
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
55080000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01007
VN-22447-19 Viên 3672 2026-07-01
Meko INH 150
Isoniazid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
500 Viên
合計
150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91 · 91013
893110830224 Viên 300 2026-07-01
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91 · 91013
893110060123 Viên 650 2026-07-01
Melanov-M (40.800)
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
152000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01195
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-01
Melanov-M (40.800)
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OS2
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-01
Melanov-M (40.800)
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01P02
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-01
Melanov-M (40.800)
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3800000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01P01
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。