Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6601〜6650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Melanov-M (40.800)
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7600000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01P18
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-01
Melanov-M (40.800)
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7600000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01P06
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-01
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49140000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110693624 Viên 819 2026-07-01
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49140000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-23842-15 Viên 819 2026-07-01
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1649841000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. (Sản xuất: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-01
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
158873500
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. (Sản xuất: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-07-01
Metformin
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110443424 Viên 467 2026-07-01
Metformin 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4350000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T95 · 95014
VN-20289-17 Viên 435 2026-07-01
Methylergo Inj
Methylergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
11900000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-34624-20 Ống 11900 2026-07-01
Methylergo Inj
Methylergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
11900000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110200525 Ống 11900 2026-07-01
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
442800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T27 · 27007
840110444723 Lọ 36900 2026-07-01
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg)
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
12000 Lọ
合計
442800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T27 · 27007
840110444723 Lọ 36900 2026-07-01
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
数量
30 Lọ
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110182224 Lọ 35000 2026-07-01
Metsav 750 XR
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8925000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110230424 Viên 1785 2026-07-01
Mextropol
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1710000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A. (Poland)
省/施設
T95 · 95014
590110776324 Viên 2850 2026-07-01
Mezamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1134000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
VD-21298-14 Viên 378 2026-07-01
Mezapizin 10
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1071000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
893110540424 Viên 357 2026-07-01
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5904000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110391824 Viên 1968 2026-07-01
Misanlugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
20% * 12,4g · Uống
数量
2000 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100473624 Gói 2100 2026-07-01
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
10 Viên
合計
50000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110037124 Viên 5000 2026-07-01
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
50 Viên
合計
250000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110037124 Viên 5000 2026-07-01
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
10 Viên
合計
50000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110037124 Viên 5000 2026-07-01
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
10 Viên
合計
50000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110037124 Viên 5000 2026-07-01
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
10 Viên
合計
50000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110037124 Viên 5000 2026-07-01
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
10 Viên
合計
50000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110037124 Viên 5000 2026-07-01
Mizoan DT 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
200 viên
合計
1394400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110756424 viên 6972 2026-07-01
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
228050000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16141-13 Viên 9122 2026-07-01
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
173400000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH MTV Dượcphẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26711
893110463724 Viên 578 2026-07-01
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
400 Lọ
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893100064800 Lọ 2625 2026-07-01
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
1000 Lọ
合計
2625000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893100064800 Lọ 2625 2026-07-01
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
200 Lọ
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893100064800 Lọ 2625 2026-07-01
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
100 Lọ
合計
262500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893100064800 Lọ 2625 2026-07-01
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
150 Lọ
合計
393750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893100064800 Lọ 2625 2026-07-01
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
150 Lọ
合計
393750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893100064800 Lọ 2625 2026-07-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, 12ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-34988-21 Lọ 5250 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
40000 Chai
合計
253680000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-35956-22 Chai 6342 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
1300 Chai
合計
8426600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110039623 Chai 6482 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
12964000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110039623 Chai 6482 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1296400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110039623 Chai 6482 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1296400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110039623 Chai 6482 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
648200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110039623 Chai 6482 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1296400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110039623 Chai 6482 2026-07-01
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
675790500
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110185525 Viên 1351581 2026-07-01
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200 Viên
合計
405419400
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110185625 Viên 2027097 2026-07-01
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
76000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T01 · 01007
VN-19377-15 Viên 7600 2026-07-01
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
900 Viên
合計
362993400
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400114020523 Viên 403326 2026-07-01
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100 Viên
合計
40332600
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400114020523 Viên 403326 2026-07-01
Noradrenalin 1mg/1ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
630 Ống
合計
2772000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
893110750024 Ống 4400 2026-07-01
NovoMix 30 FlexPen
Insulin hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01195
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-01
NovoMix 30 FlexPen
Insulin hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01OS2
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。