Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 01:40

270329 件のレコードが見つかりました。601〜650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
105800000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40104
400115010324 Lọ 52900 2026-07-07
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110374823 Lọ 6000 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
43000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
43000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
43000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
43000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
43000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
43000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
43000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
43000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
97936000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40016
400111072223 Ống 48968 2026-07-07
Oremute 5
Glucose khan 2700mg; Kali clorid 300mg; Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) 35mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Natri clorid 520mg
含量/投与経路
Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg · Uống
数量
25000 Gói
合計
68750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40104
893110639524 Gói 2750 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
90800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
90800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
90800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
90800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
90800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
90800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
90800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
90800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3600 Lọ
合計
39564000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110069625 Lọ 10990 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100156725 Viên 520 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。