Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 01:40

270329 件のレコードが見つかりました。651〜700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T40 · 40016
890110035223 Viên 3000 2026-07-07
Perindopril DWP 2,5 mg
Perindopril arginin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110286224 Viên 1680 2026-07-07
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110149100 Viên 2184 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
33000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40016
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40209
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40210
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40202
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40214
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40196
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40204
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40211
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40016
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
34996500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110899724 Lọ 69993 2026-07-07
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
34996500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110899724 Lọ 69993 2026-07-07
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300UI/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
152000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40016
590410177500 Ống 152000 2026-07-07
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
10%, Chai 500ml · Dùng ngoài
数量
600 Chai
合計
25338600
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100041923 Chai 42231 2026-07-07
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
166000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110317524 Viên 4150 2026-07-07
Proponex 200
Propofol
含量/投与経路
10mg · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
14400000
グループ
N5
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40016
890114432525 Lọ 24000 2026-07-07
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
1732500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
DĐVN V gam 58 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
11200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35272-21 Ống 28000 2026-07-07
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
29610000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110045824 Viên 987 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110355423 Viên 600 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。