Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 01:40

270329 件のレコードが見つかりました。701〜750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110355423 Viên 600 2026-07-07
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
20000 Ống
合計
223800000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115264625 Ống 11190 2026-07-07
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100326724 Lọ 25000 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7728000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T40 · 40016
599112027923 Viên 1932 2026-07-07
Sevoflurane
Sevofluran
含量/投与経路
100% (tt/tt) · Dạng hít
数量
24 Chai
合計
37152000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T40 · 40016
001114517124 Chai 1548000 2026-07-07
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
DĐVN V gam 189 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 UI + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 UI + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 UI + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 UI + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 UI + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 UI + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 UI + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 UI + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3066000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110058823 Viên 1533 2026-07-07
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
400 Tuýp
合計
2772000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-07
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%/20g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
75000000
グループ
N5
製造業者
CTCP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100130725 Tuýp 25000 2026-07-07
Supertrim
Sulfamethoxazol+trimethoprim
含量/投与経路
400mg+80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
90720000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40104
VD-23491-15 Gói 1512 2026-07-07
Sơn thù
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
7980000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VCT-00472-23 gam 399 2026-07-07
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
241290000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40016
890110445523 Viên 3447 2026-07-07
Tang chi
Tang chi
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
7560000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
31.CBVT/TL/2025 gam 95 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。