Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 01:40

270329 件のレコードが見つかりました。751〜800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
27800000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
690111338025 Ống 13900 2026-07-07
Tinidazol Kabi
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
40602000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115051523 Chai 13534 2026-07-07
Tri mẫu
Tri mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
6930000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
37.CBVT/TL/2025 gam 231 2026-07-07
Trichopol
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
6000 Túi
合計
101400000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40016
590115791424 Túi 16900 2026-07-07
Trần bì
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
9576000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
16.CBVT/TL/2025 gam 120 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110288623 Viên 257 2026-07-07
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T40 · 40016
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-07
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 viên
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84077
893110272900 viên 600 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
2000 Lọ
合計
46360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100282624 Lọ 23180 2026-07-07
Vincran
Vincristin sulfat
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
省/施設
T01 · 01043
880114031425 Lọ 189000 2026-07-07
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110282824 Ống 800000 2026-07-07
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893114039523 Ống 10500 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。