Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 01:40

270329 件のレコードが見つかりました。801〜850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
9360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110078124 Ống 1560 2026-07-07
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110712324 Ống 1200 2026-07-07
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-26324-17 Ống 1430 2026-07-07
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
20000 Ống
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115604024 Ống 12600 2026-07-07
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
5440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893114078724 Ống 2720 2026-07-07
Vintanil 1g
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
208000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35633-22 Lọ 26000 2026-07-07
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
164808000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35634-22 Lọ 13734 2026-07-07
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
1770000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110305923 Ống 590 2026-07-07
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
188000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110306023 Viên 94 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml, 3ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
120000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T40 · 40016
890410177200 Ống 80000 2026-07-07
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
30000 Lọ
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
893110281923 Lọ 12600 2026-07-07
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893112265523 Ống 17500 2026-07-07
Zoruxa
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
439000000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Ltd. (India)
省/施設
T08 · 08101
890110030623 Chai 4390000 2026-07-07
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
44016000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VCT-00143-21 gam 550 2026-07-07
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) · Uống
数量
800 Viên
合計
258400000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T36 · 36001
890110193923 Viên 323000 2026-07-06
Aciclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Dùng ngoài
数量
0 Tupe
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84074
VD-18434-13 Tupe 3850 2026-07-06
Actrapid
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/1ml; 10ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
750000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79399
300410198725 Lọ 75000 2026-07-06
Agitritine 200
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84022
893110233925 viên 640 2026-07-06
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1m · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
5460000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52017
893114603624 Ống 780 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1821 Viên
合計
95602500
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T01 · 01919
800115181900 Viên 52500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
638 Chai
合計
234465000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T01 · 01919
800115961124 Chai 367500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T01 · 01075
800115961124 Chai 367500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T01 · 01075
800115181900 Viên 52500 2026-07-06
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84074
893110462024 viên 798 2026-07-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。