Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 01:40

270329 件のレコードが見つかりました。851〜900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110710824 Ống 1050 2026-07-06
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
1260000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-07-06
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 200mg; 1,2g · Tiêm
数量
1284 Lọ
合計
49883400
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110387624 Lọ 38850 2026-07-06
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1411376 Viên
合計
4441600272
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01919
400110194100 Viên 3147 2026-07-06
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
35040 Viên
合計
110270880
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01816
400110194100 Viên 3147 2026-07-06
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01075
400110194100 Viên 3147 2026-07-06
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g; 15g · Dùng ngoài
数量
36598 Tuýp
合計
10567672500
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79399
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-07-06
Desloratadine Danapha
Desloratadin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt); 60ml · Uống
数量
1590 Chai
合計
18921000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893100211323 Chai 11900 2026-07-06
Differin Cream 0.1%
Adapalen
含量/投与経路
0,1%; 30g · Dùng ngoài
数量
1576 Tuýp
合計
241131152
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galderma (France)
省/施設
T79 · 79399
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-07-06
EmycinDHG 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 gói
合計
62400000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14251
VD-21134-14 gói 1248 2026-07-06
Espumisan Capsules
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T84 · 84074
400100083623 Viên 838 2026-07-06
Fabamox 1000 DT
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Uơng I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84074
893110601624 Viên 4600 2026-07-06
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
34500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35085
VD-21362-14 Gói 2300 2026-07-06
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
500 Ống
合計
14227500
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o., (Slovakia)
省/施設
T02 · 02008
858111016325 Ống 28455 2026-07-06
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% + 0,1%; 15g · Dùng ngoài
数量
12371 Tuýp
合計
1216564140
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79399
539110417123 Tuýp 98340 2026-07-06
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g; 15g · Dùng ngoài
数量
3695 Tuýp
合計
358895350
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79399
539110034823 Tuýp 97130 2026-07-06
Glimepiride 4mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84022
VD-35817-22 Viên 184 2026-07-06
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
73050000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01816
560110987324 Ống 24350 2026-07-06
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84022
893100875124 gói 810 2026-07-06
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
80 Gói
合計
440000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T79 · 79399
900100522324 Gói 5500 2026-07-06
Lertazin 5mg
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
208760 Viên
合計
814164000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D.,. Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79399
383100781724 Viên 3900 2026-07-06
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
含量/投与経路
5mg/ml; 10ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
16425000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79399
VN-22960-21 Ống 109500 2026-07-06
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110688924 Ống 630 2026-07-06
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg (213,3mg)/10ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
16250000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T79 · 79399
300110005925 Ống 32500 2026-07-06
Lingasol Drop
Ambroxol
含量/投与経路
7,5mg/ml- Lọ 30ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84022
VD-35637-22 Lọ 32500 2026-07-06
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram; 3,5g · Tra mắt
数量
14 Tuýp
合計
726600
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T79 · 79399
540110522824 Tuýp 51900 2026-07-06
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
83600000
グループ
N1
製造業者
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01816
840110307725 Lọ 41800 2026-07-06
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1649841000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01816
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-06
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T38 · 38805
300410305724 Lọ 75000 2026-07-06
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T38 · 38070
300410305724 Lọ 75000 2026-07-06
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2860 Viên
合計
121550000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79399
599114068123 Viên 42500 2026-07-06
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg+ 200mg+ 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84022
VD-25587-16 Viên 525 2026-07-06
Natriclorid 0,9% 500ml
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5900 Chai
合計
49560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15016
893110039623 Chai 8400 2026-07-06
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1750000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T79 · 79399
VN-20000-16 Ống 35000 2026-07-06
Nước cất tiêm 10 ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12015
893110099623 Ống 1100 2026-07-06
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
211000 Viên
合計
2532000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
300210726524 Viên 12000 2026-07-06
Pirolam
Ciclopiroxolamin
含量/投与経路
10 mg/g; 20g · Dùng ngoài
数量
2865 Tuýp
合計
280770000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz (Poland)
省/施設
T79 · 79399
590100017924 Tuýp 98000 2026-07-06
Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
2g/20ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84074
VD-21325-14 Chai 44602 2026-07-06
Pracetam 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84022
893110050123 Viên 2290 2026-07-06
Prolufo
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
312000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01822
VN-23223-22 Viên 5200 2026-07-06
Protopic
Tacrolimus
含量/投与経路
0,3mg/g; 10g · Dùng ngoài
数量
40 Tuýp
合計
20800000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79399
VN-23058-22 Tuýp 520000 2026-07-06
Protopic
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg/g; 10g · Dùng ngoài
数量
59 Tuýp
合計
34220000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Ltd (Ireland)
省/施設
T79 · 79399
VN-23261-22 Tuýp 580000 2026-07-06
Relvinca 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
220 Viên
合計
242000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T36 · 36001
471110347525 Viên 1100000 2026-07-06
Simethicon
Simethicon
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84022
893100156624 Viên 250 2026-07-06
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
50000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30002
690110784224 Chai 12500 2026-07-06
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
15000 Viên
合計
42735000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38805
300100036725 Viên 2849 2026-07-06
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
15000 Viên
合計
42735000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38070
300100036725 Viên 2849 2026-07-06
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84022
VD-35746-22 viên 1260 2026-07-06
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
含量/投与経路
25.000IU · Đánh tưa lưỡi
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84074
VD-26961-17 Gói 987 2026-07-06
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84022
893110272900 viên 600 2026-07-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。