Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 01:40

270329 件のレコードが見つかりました。901〜950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinphylin
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12015
893110448424 Ống 10500 2026-07-06
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g · Dùng ngoài
数量
50743 Lọ
合計
14333882640
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79399
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-07-06
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6120 Viên
合計
354960000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01919
400110017425 Viên 58000 2026-07-06
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01075
400110017425 Viên 58000 2026-07-06
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
446 Lọ
合計
51730648
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01919
800110991624 Lọ 115988 2026-07-06
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01075
800110991624 Lọ 115988 2026-07-06
Cefoperazon 1000
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
840000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26010
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-07-04
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
100000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110590824 Ống 50000 2026-07-03
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
72500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110361624 Ống 145000 2026-07-03
Acecyst
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
4100000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893100204500 Gói 2050 2026-07-03
Acupan
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg; 2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1230000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T79 · 79399
VN-18589-15 Ống 24600 2026-07-03
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
1400 Lọ
合計
1006443200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01111
400410646324 Lọ 718888 2026-07-03
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01111
QLSP-1129-18 Lọ 718888 2026-07-03
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
296283000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
省/施設
T01 · 01111
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-03
Albutol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893115378123 Ống 99000 2026-07-03
Albutol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-31327-18 Ống 99000 2026-07-03
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
46665000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110893324 Viên 2745 2026-07-03
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-32534-19 Viên 2745 2026-07-03
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
38250000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01111
520110337025 Lọ 25500 2026-07-03
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01111
VN-17299-13 Lọ 25500 2026-07-03
Ampholip
Amphotericin B*
含量/投与経路
5 mg/ml · Tiêm
数量
980 Lọ
合計
1764000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01111
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-07-03
Aopevin
Cafein citrat
含量/投与経路
60mg/3ml · Tiêm
数量
290 Lọ
合計
12180000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110085625 Lọ 42000 2026-07-03
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
Betamethason 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3% (kl/kl); 30g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T36 · 36001
531110404223 Tuýp 95000 2026-07-03
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
204000 Viên
合計
91800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-20058-13 Viên 450 2026-07-03
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
4680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30003
893114045723 Ống 780 2026-07-03
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1750 Ống
合計
1365000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893114603624 Ống 780 2026-07-03
Avarino
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
50000000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T35 · 35107
VN-14740-12 Viên 2500 2026-07-03
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
11670000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T27 · 27022
001110009924 Lọ 116700 2026-07-03
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2680 Viên
合計
18760000
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79399
890115349724 Viên 7000 2026-07-03
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-07-03
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110538224 Lọ 24000 2026-07-03
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
8,4% 10ml · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
17766000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-07-03
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
294000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110017800 Ống 29400 2026-07-03
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-23379-15 Ống 29400 2026-07-03
BFS-Nicardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110151024 Lọ 84000 2026-07-03
BFS-Nicardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-28873-18 Lọ 84000 2026-07-03
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1 g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110386824 Lọ 75000 2026-07-03
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1 g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-32834-19 Lọ 75000 2026-07-03
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7200000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Germany)
省/施設
T45 · 45007
400110179525 Viên 720 2026-07-03
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
10000 Chai
合計
453680000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01111
529100790424 Chai 45368 2026-07-03
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
3071500
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79399
800110016523 Viên 6143 2026-07-03
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
6615000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
893110159400 Viên 441 2026-07-03
Bixebra 5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
147630 Viên
合計
1040791500
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01111
VN-22877-21 Viên 7050 2026-07-03
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
42200 Viên
合計
255310000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01111
VN-22878-21 Viên 6050 2026-07-03
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
3307500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893610358324 Lọ 183750 2026-07-03
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
10mg/g; 15g · Dùng ngoài
数量
1345 Tuýp
合計
88097500
グループ
N2
製造業者
Aprogen Biologics Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79399
880100792824 Tuýp 65500 2026-07-03
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
3200 Ống
合計
3424000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110306123 Ống 1070 2026-07-03
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
61200 Viên
合計
177480000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01111
VN-22015-19 Viên 2900 2026-07-03
Canabosen 62.5 mg
Bosentan
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Genvion Corporation - Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Serices Canada Inc. (Canada)
省/施設
T01 · 01111
754110127724 Viên 200000 2026-07-03
Captopril Stella 25mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2120 Viên
合計
1314400
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110337223 Viên 620 2026-07-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。