Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 01:40

270329 件のレコードが見つかりました。951〜1000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Captopril Stella 25mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-27519-17 Viên 620 2026-07-03
Carmotop 25 mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
207200000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01111
594110414025 Viên 1850 2026-07-03
Carmotop 25 mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01111
VN-21529-18 Viên 1850 2026-07-03
Carmotop 50 mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
186000 Viên
合計
483600000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01111
594110414125 Viên 2600 2026-07-03
Carmotop 50 mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01111
VN-21530-18 Viên 2600 2026-07-03
Cilnidipine 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110300724 Viên 4200 2026-07-03
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
33780000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd (Malta)
省/施設
T01 · 01111
535110007223 Viên 16890 2026-07-03
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
79875000
グループ
N1
製造業者
SEID, S.A (Spain)
省/施設
T45 · 45007
VN-22254-19 Viên 5325 2026-07-03
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
79875000
グループ
N1
製造業者
SEID, S.A (Spain)
省/施設
T45 · 45007
840115989624 Viên 5325 2026-07-03
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000IU · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
395000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01111
840114767524 Lọ 790000 2026-07-03
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
246000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01111
880110997624 Túi 820000 2026-07-03
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01111
VN-21297-18 Túi 820000 2026-07-03
Cordamil 40mg
Verapamil hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01111
VN-23264-22 Viên 4000 2026-07-03
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. - Ý (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
800110429225 Ống 30048 2026-07-03
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
461230000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01111
VN-18635-15 Viên 6589 2026-07-03
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
455000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01111
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-03
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
180 Lọ
合計
20879820
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T27 · 27022
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-03
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
150 Lọ
合計
2098500000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79405
800410111224 Lọ 13990000 2026-07-03
DIPVENTIN 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
19000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01111
890114426525 Lọ 19000 2026-07-03
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
30 Chai
合計
2420880
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Nước SX và ĐG: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước KN và XX: Pháp)
省/施設
T01 · 01111
868114087823 Chai 80696 2026-07-03
Dexdor
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml x 2ml · Truyền tĩnh mạch
数量
460 Ống
合計
216200000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T01 · 01111
640114770124 Ống 470000 2026-07-03
Dextrose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% /500ml · Tiêm truyền
数量
700 Chai
合計
19250000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01111
520110414525 Chai 27500 2026-07-03
Dextrose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% /500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01111
VN-22249-19 Chai 27500 2026-07-03
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110288900 Lọ 16000 2026-07-03
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
410 Lọ
合計
6560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110288900 Lọ 16000 2026-07-03
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-07-03
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
47500 Viên
合計
43605000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110428024 Viên 918 2026-07-03
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-31550-19 Viên 918 2026-07-03
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
410 Ống
合計
366130
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110688824 Ống 893 2026-07-03
Diosce
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
90600 Viên
合計
58890000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893100399825 Viên 650 2026-07-03
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
265000 Viên
合計
267120000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110221924 Viên 1008 2026-07-03
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-26641-17 Viên 1008 2026-07-03
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
VD-21846-14 Viên 294 2026-07-03
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-26125-17 Ống 55000 2026-07-03
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
2500 Ống
合計
137500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110845924 Ống 55000 2026-07-03
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
数量
4000 Ống
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893400090523 Ống 5250 2026-07-03
Dorzox 25
Acitretin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
94300 Viên
合計
2451800000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T79 · 79399
890110349924 Viên 26000 2026-07-03
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg; 75 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-29590-18 Viên 5000 2026-07-03
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg; 75 mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
750000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110411324 Viên 5000 2026-07-03
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
1900 Viên
合計
3591000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01111
VN-20952-18 Viên 1890 2026-07-03
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
1400 Viên
合計
3161200
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01111
300100523924 Viên 2258 2026-07-03
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
600 Gói
合計
1162800
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01111
VN-19070-15 Gói 1938 2026-07-03
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
800 Gói
合計
2042400
グループ
N2
製造業者
Upsa Sas (Pháp)
省/施設
T01 · 01111
300100994124 Gói 2553 2026-07-03
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
11980000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01111
300100011324 Viên 2396 2026-07-03
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1210 Ống
合計
69877500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01111
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-03
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
58576000
グループ
N1
製造業者
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
省/施設
T01 · 01111
VN-18226-14 Ống 29288 2026-07-03
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5% (w/w), 30g · Bôi ngoài da
数量
4500 Tuýp
合計
224248500
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T36 · 36001
800100794824 Tuýp 49833 2026-07-03
Fenofib 100
Fenofibrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110890324 Viên 2500 2026-07-03
Fenofib 100
Fenofibrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-25748-16 Viên 2500 2026-07-03
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01111
VN-21366-18 Ống 42000 2026-07-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。