Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 01:40

270329 件のレコードが見つかりました。1001〜1050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 10ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01111
400111002124 Ống 42000 2026-07-03
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 2ml · Tiêm
数量
10900 Ống
合計
310159500
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01111
VN-22494-20 Ống 28455 2026-07-03
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400111002124 Ống 42000 2026-07-03
Ferlatum
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
数量
1500 Lọ
合計
27750000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01111
840110998124 Lọ 18500 2026-07-03
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/0,5ml x 0,5ml · Tiêm
数量
400 Bơm tiêm
合計
132000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-07-03
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/0,5ml x 0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
QLSP-1003-17 Bơm tiêm 330000 2026-07-03
Firvomef 25/250 mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25mg + 250mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
27680000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
893110293524 Viên 3460 2026-07-03
Flucozal 150
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
500 Viên
合計
11350000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01111
529110206423 Viên 22700 2026-07-03
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
14272 Bút tiêm
合計
111607040000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79399
760410047325 Bút tiêm 7820000 2026-07-03
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
2534 Lọ
合計
19815880000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
省/施設
T79 · 79399
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-07-03
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Ống
合計
88000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01111
VN-17438-13 Ống 88000 2026-07-03
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/5ml · Uống
数量
2100 Ống
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893100084825 Ống 5000 2026-07-03
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g+ 3,505g+0,68g)/ 500ml · Tiêm truyền
数量
360 chai
合計
41760000
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd. (Malaysia)
省/施設
T01 · 01111
955110002024 chai 116000 2026-07-03
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
3000 Bơm tiêm
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01111
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-03
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
600 Bơm tiêm
合計
57000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01111
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-07-03
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Chai
合計
4040000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35107
VD-30262-18 Chai 2020 2026-07-03
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30003
893110402324 Chai 12600 2026-07-03
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-35953-22 Chai 10000 2026-07-03
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
5900 Chai
合計
43955000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-35954-22 Chai 7450 2026-07-03
Goldvoxin
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg/50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Túi
合計
44700000
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01111
VN-19111-15 Túi 89400 2026-07-03
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 3,92g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 10,63g) 66ml · Thụt
数量
3000 Lọ
合計
119070000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893100265600 Lọ 39690 2026-07-03
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 3,92g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 10,63g) 66ml · Thụt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-24751-16 Lọ 39690 2026-07-03
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30003
893110091625 Ống 2520 2026-07-03
Hadulacton 25
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
97020000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110152100 Viên 1617 2026-07-03
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
17955000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110151100 Ống 1197 2026-07-03
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
3200 Ống
合計
20160000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01111
VN-21943-19 Ống 6300 2026-07-03
Haisamin
Hải sâm.
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
756000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893200194325 Viên 3780 2026-07-03
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000IU/5ml · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
498750000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01111
400410303124 Lọ 199500 2026-07-03
Hoạt huyết BSV
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+0,15g+0,15g · Uống
数量
1440000 Viên
合計
4608000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
TCT- 00376-26 Viên 3200 2026-07-03
Human Albumin 5%
Albumin
含量/投与経路
12,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
279777600
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
省/施設
T01 · 01111
SP3-1246-22 Chai 1398888 2026-07-03
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000 LD 50 · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
10140280
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52001
QLSP-0776- 14 Lọ 507014 2026-07-03
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1.500IU · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
522780000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52001
893410250823 Ống 34852 2026-07-03
Imipenem Cilastatin Kabi
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
500mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
22000 Lọ
合計
1958000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A (CSSX: ý; CS Trộn bột trung gian: ý)
省/施設
T58 · 58001
VN-21382-18 Lọ 89000 2026-07-03
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
98000000
グループ
N2
製造業者
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01111
VN-23147-22 Viên 2450 2026-07-03
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
21310 Viên
合計
238458900
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T79 · 79399
VN-22913-21 Viên 11190 2026-07-03
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10530 Viên
合計
8424000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-33359-19 Viên 800 2026-07-03
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110627524 Viên 800 2026-07-03
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110375223 Ống 2000 2026-07-03
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110360125 Ống 960 2026-07-03
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9000000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
省/施設
T54 · 54025
VN-14110-11 Viên 1800 2026-07-03
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
892500
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol.S.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T30 · 30003
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-03
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
142,8mg+46,6mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
117600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-14991-11 Viên 735 2026-07-03
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
2200 Chai
合計
15133800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110118323 Chai 6879 2026-07-03
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
14160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110118323 Chai 7080 2026-07-03
Levogolds
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1680 Túi
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01111
VN-18523-14 Túi 250000 2026-07-03
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
740 Ống
合計
407000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110688924 Ống 550 2026-07-03
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
200mg /10ml · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110059024 Lọ 15000 2026-07-03
Linezolid-SB
Linezolid*
含量/投与経路
2mg/ml; 300ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110240625 Túi 195000 2026-07-03
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
250 Chai
合計
27500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01111
900110782324 Chai 110000 2026-07-03
Loturocin
Mupirocin
含量/投与経路
2%; 5g · Dùng ngoài
数量
1787 Tuýp
合計
33220330
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893100360324 Tuýp 18590 2026-07-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。