Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 01:40

270329 件のレコードが見つかりました。1051〜1100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
MEDSAMIC 250MG/5ML
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
1463640
グループ
N1
製造業者
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T79 · 79399
VN-20801-17 Ống 12197 2026-07-03
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893111093823 Ống 8925 2026-07-03
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
750mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1300 Ống
合計
4810000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110101724 Ống 3700 2026-07-03
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg (21 microkatal) · Uống
数量
34200 Viên
合計
21888000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110417224 Viên 640 2026-07-03
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
1800 Lọ
合計
75240000
グループ
N1
製造業者
Siegfried El Masnou, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T95 · 95002
840110307725 Lọ 41800 2026-07-03
Maxitrol
Neomycin+ PolymyxinB + Dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
2540 Lọ
合計
106172000
グループ
N1
製造業者
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27022
840110307725 Lọ 41800 2026-07-03
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
448600 Viên
合計
847854000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T01 · 01111
590110170400 Viên 1890 2026-07-03
Metformin Stella 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-23976-15 Viên 600 2026-07-03
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-34057-20 Túi 7000 2026-07-03
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
5160000
グループ
N2
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01111
VN-22749-21 Chai 17200 2026-07-03
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
59535000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
VD-30848-18 Viên 3969 2026-07-03
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
59535000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
893110409524 Viên 3969 2026-07-03
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
267750
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893111093823 Ống 8925 2026-07-03
Myspa
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
57000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110217600 Viên 2280 2026-07-03
Myvita Calcium 500
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
2940mg + 300mg · Uống
数量
100000 viên
合計
160000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893100360525 viên 1600 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
12054000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-35956-22 Chai 6027 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Dùng ngoài
数量
3600 Chai
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-34813-20 Chai 7350 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
数量
4240 Chai
合計
46131200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110118423 Chai 10880 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
190800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110118423 Chai 6360 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
22250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110118423 Chai 4450 2026-07-03
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
12000 Ống
合計
30240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110349523 Ống 2520 2026-07-03
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
249350000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01111
300110029823 Viên 4987 2026-07-03
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4% 250ml · Tiêm truyền
数量
260 Túi
合計
28600000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01111
880110015825 Túi 110000 2026-07-03
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01111
VN-21299-18 Túi 110000 2026-07-03
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
56000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01111
VN-17948-14 Chai 112000 2026-07-03
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
1300 Ống
合計
162500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01111
300110029523 Ống 125000 2026-07-03
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01111
471110002700 Viên 3500 2026-07-03
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01111
VN-22197-19 Viên 3500 2026-07-03
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39420000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
VD-24568-16 Viên 657 2026-07-03
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39420000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
893110462724 Viên 657 2026-07-03
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
35840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-24342-16 Ống 8960 2026-07-03
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110078424 Ống 3000 2026-07-03
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
156000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01111
VN-20000-16 Ống 39000 2026-07-03
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
3,88g + 2,16g + 1,2g + 0,353g + 64g + 2,8g + 1,32g + 1,000g + 1,872g + 2,504g + 1,818g + 0,515g + 1,568g + 2,354g + 2,72g + 2,808g + 2,4g + 0,435g + 0,865g + 0,936g + 0,64g + 20g + 1,456g + 20g + 0,45 · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
257040000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01111
400110346400 Túi 856800 2026-07-03
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
13800 Chai
合計
88872000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110118823 Chai 6440 2026-07-03
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30003
893110038000 Ống 600 2026-07-03
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3% · Tra mắt
数量
240 Tuýp
合計
17887200
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T27 · 27022
VN-18723-15 Tuýp 74530 2026-07-03
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g · Uống
数量
30000 Gói
合計
47100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
893100261200 Gói 1570 2026-07-03
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
300 Viên
合計
1499400
グループ
N2
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T79 · 79399
594110348424 Viên 4998 2026-07-03
PULMIFLO TABLETS 125MG
Bosentan
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T01 · 01111
VN-21969-19 Viên 55000 2026-07-03
PULMIFLO TABLETS 125MG
Bosentan
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
55000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T01 · 01111
890110793224 Viên 55000 2026-07-03
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
179200000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01111
599100133424 Viên 2800 2026-07-03
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01111
VN-21152-18 Viên 2800 2026-07-03
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
510 Ống
合計
1147500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110375423 Ống 2250 2026-07-03
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
2400 Túi
合計
22780800
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110055900 Túi 9492 2026-07-03
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
90300000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110055900 Túi 9030 2026-07-03
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-33956-19 Túi 9030 2026-07-03
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm
数量
257 Lọ
合計
6939000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79399
400110022023 Lọ 27000 2026-07-03
Paringold Injection
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000IU/5ml · Tiêm truyền
数量
2500 Lọ
合計
367500000
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01111
880410251323 Lọ 147000 2026-07-03
Paringold Injection
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000IU/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01111
QLSP-1064-17 Lọ 147000 2026-07-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。